cynic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who believes that people are motivated purely by self-interest rather than acting for honorable or unselfish reasons.
Vietnamese Meaning
Một người tin rằng mọi người hành động chỉ vì lợi ích cá nhân, thay vì vì những lý do cao thượng hay vị tha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is such a cynic that he laughs at anyone who shows any emotion."
"Anh ta là một người quá hoài nghi đến nỗi anh ta cười nhạo bất cứ ai thể hiện cảm xúc."
-
"Many are cynics about the proposed tax cuts."
"Nhiều người hoài nghi về việc giảm thuế được đề xuất."
-
"Don't be so cynical! Things aren't that bad."
"Đừng quá hoài nghi như vậy! Mọi thứ không tệ đến thế đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Người theo chủ nghĩa hoài nghi thường nhìn nhận mọi việc với thái độ bi quan và ngờ vực động cơ của người khác. Họ thường không tin vào sự tốt đẹp hay lòng vị tha thực sự. 'Cynic' mạnh hơn 'skeptic', vì 'skeptic' chỉ đơn thuần nghi ngờ, còn 'cynic' tin chắc rằng người khác có động cơ xấu.
Prepositions
'Cynical about' thể hiện sự hoài nghi về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is cynical about politicians.' 'Cynical towards' thể hiện thái độ hoài nghi hướng về một đối tượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardened cynic (người hoài nghi chai sạn, người đã mất hết niềm tin)
-
jaded cynic (người hoài nghi đã chán ngấy sự đời)
-
old cynic (lão già yếm thế, người lớn tuổi hay hoài nghi)
-
hopeless cynic (người hoài nghi vô phương cứu chữa)
-
become a cynic (trở thành một người hoài nghi)
-
turn into a cynic (biến (ai đó) thành một người hoài nghi)
-
remain a cynic (vẫn là một người hoài nghi)
Idioms
-
A cynic knows the price of everything and the value of nothing.
Kẻ hoài nghi là người biết giá của mọi thứ nhưng chẳng biết giá trị của thứ gì. (Câu nói nổi tiếng của Oscar Wilde dùng để định nghĩa một người hoài nghi).
"He laughed at the idea of volunteering, saying it's a waste of time. He really is a man who knows the price of everything and the value of nothing."
(Anh ta cười nhạo ý tưởng đi tình nguyện, nói rằng đó là một sự lãng phí thời gian. Anh ta đúng là người biết giá của mọi thứ nhưng chẳng biết giá trị của thứ gì.)
-
Don't be such a cynic.
Đừng có hoài nghi/yếm thế như vậy. (Một câu dùng để khuyên ai đó không nên quá tiêu cực và mất niềm tin vào lòng tốt của người khác).
"A: 'He's only being nice because he wants a promotion.' B: 'Don't be such a cynic! Maybe he's just a kind person.'"
(A: 'Anh ta tốt bụng chỉ vì muốn được thăng chức thôi.' B: 'Đừng có yếm thế như vậy! Có thể anh ấy chỉ đơn giản là một người tốt thôi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynic
nounMột người tin rằng mọi người hành động chỉ vì lợi ích cá nhân, thay vì vì những lý do cao thượng hay vị tha.
"He is such a cynic that he laughs at anyone who shows any emotion."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a cynic who believes the worst in everyone. |
Anh ta là một người hay hoài nghi, người tin vào điều tồi tệ nhất ở mọi người. |
| Phủ định | Only in the darkest hours of despair did she become so cynical. |
Chỉ trong những giờ phút tuyệt vọng nhất, cô ấy mới trở nên bi quan như vậy. |
| Nghi vấn | Should he be so cynical, what hope is there for optimism? |
Nếu anh ta bi quan như vậy, thì còn hy vọng gì cho sự lạc quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynic".
