(Top Banner Ad)
skimmed milk
Tổng quát

skimmed milk

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim Hớt váng, lướt qua (bề mặt, nội dung)
Noun skim Lớp váng đã hớt, hành động đọc lướt qua
Noun skimmer Dụng cụ hớt váng (ví dụ: vá hớt bọt), người đọc lướt
Adjective/Participle skimming Đang hớt váng, đang đọc lướt

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escumer
Middle English
skime
English
skim

Nguồn gốc 'Skimmed Milk'

'Skimmed milk' có nghĩa đen là 'sữa đã được hớt váng'. Từ 'skim' có nguồn gốc từ 'escumer' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'loại bỏ bọt hoặc váng'. Trong quá trình sản xuất sữa, lớp kem béo tự nhiên sẽ nổi lên trên bề mặt sữa. Người ta sẽ 'hớt' bỏ lớp kem này đi để thu được phần sữa còn lại với hàm lượng chất béo thấp hơn, được gọi là sữa tách kem. Tên gọi này mô tả chính xác quá trình chế biến truyền thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skimmed milk
  • organic organic skimmed milk
    (sữa tách kem hữu cơ)
  • fresh fresh skimmed milk
    (sữa tách kem tươi)
Verb + skimmed milk
  • drink drink skimmed milk
    (uống sữa tách kem)
  • add add skimmed milk to coffee
    (thêm sữa tách kem vào cà phê)
  • buy buy skimmed milk
    (mua sữa tách kem)
Noun + skimmed milk (as part of quantity/container)
  • glass of a glass of skimmed milk
    (một ly sữa tách kem)
  • carton of a carton of skimmed milk
    (một hộp sữa tách kem)

Idioms

  • skimmed milk powder

    sữa bột tách kem

    "She uses skimmed milk powder in her baking to reduce fat."

    (Cô ấy dùng sữa bột tách kem trong món nướng để giảm béo.)

  • a splash of skimmed milk

    một chút sữa tách kem (thường dùng trong đồ uống)

    "I'll have a black coffee with just a splash of skimmed milk."

    (Tôi sẽ uống cà phê đen với một chút sữa tách kem thôi.)

  • skimmed milk yogurt

    sữa chua làm từ sữa tách kem

    "Many diet plans recommend skimmed milk yogurt for a healthy snack."

    (Nhiều kế hoạch ăn kiêng khuyên dùng sữa chua làm từ sữa tách kem cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skimmed milk

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimmed milk".

Lựa chọn vì sức khỏe và ăn kiêng

Sữa tách kem rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt đối với những người quan tâm đến sức khỏe hoặc đang trong chế độ ăn kiêng. Nó được ưa chuộng vì chứa ít chất béo và calo hơn sữa nguyên kem, thường được dùng trong bữa sáng với ngũ cốc, pha cà phê, hoặc làm nguyên liệu nấu ăn để giảm lượng chất béo tổng thể trong chế độ ăn.

Sự đa dạng của sản phẩm sữa

Trong các siêu thị phương Tây, sữa thường được phân loại rõ ràng dựa trên hàm lượng chất béo: sữa nguyên kem (whole milk), sữa bán tách kem (semi-skimmed milk), và sữa tách kem hoàn toàn (skimmed milk). Sự đa dạng này cho phép người tiêu dùng lựa chọn loại sữa phù hợp nhất với nhu cầu dinh dưỡng và sở thích cá nhân, phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong tiêu dùng thực phẩm và lối sống.