skimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat, perforated spoon or ladle used for removing scum or floating solids from a liquid.
Vietnamese Meaning
Một cái thìa hoặc muôi dẹt, có lỗ, được sử dụng để vớt bọt hoặc chất rắn nổi từ chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a skimmer to remove the foam from the boiling broth."
"Cô ấy dùng muôi vớt để vớt bọt khỏi nước dùng đang sôi."
-
"Be careful about card skimmers on gas pumps."
"Hãy cẩn thận với các thiết bị đánh cắp thông tin thẻ trên các trụ bơm xăng."
-
"The boat skimmed across the water."
"Chiếc thuyền lướt trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong nấu ăn để loại bỏ tạp chất khỏi súp, nước dùng hoặc các chất lỏng khác. Khác với rây lọc ở chỗ skimmer thường lớn hơn và có cán dài hơn, dùng để vớt các vật lớn hơn, trong khi rây lọc dùng để lọc các hạt nhỏ hơn.
Prepositions
Skimmer with a long handle: cái muôi vớt có cán dài. Dùng để chỉ đặc điểm của skimmer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slotted slotted skimmer (vá có lỗ (dụng cụ hớt và lọc))
-
card card skimmer (thiết bị đọc trộm thẻ (ngân hàng))
-
straw straw skimmer (mũ rơm vành phẳng)
-
ATM ATM skimmer (thiết bị đọc trộm thẻ ATM)
-
protein protein skimmer (thiết bị lọc protein (trong hồ cá cảnh))
Idioms
-
card skimmer
thiết bị đọc trộm thẻ (thẻ tín dụng, thẻ ATM, v.v.)
"Be careful when using public ATMs; some might have a card skimmer installed."
(Hãy cẩn thận khi sử dụng máy ATM công cộng; một số có thể có thiết bị đọc trộm thẻ được cài đặt.)
-
protein skimmer
thiết bị lọc protein (dùng trong hồ cá biển để loại bỏ chất thải hữu cơ)
"A protein skimmer is essential for maintaining water quality in a saltwater aquarium."
(Thiết bị lọc protein là cần thiết để duy trì chất lượng nước trong bể cá nước mặn.)
-
straw skimmer
mũ rơm vành phẳng
"He wore a straw skimmer and a striped blazer to the picnic."
(Anh ấy đội một chiếc mũ rơm vành phẳng và mặc áo khoác sọc đến buổi dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skimmer
NounMột cái thìa hoặc muôi dẹt, có lỗ, được sử dụng để vớt bọt hoặc chất rắn nổi từ chất lỏng.
"She used a skimmer to remove the foam from the boiling broth."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef used a skimmer to remove impurities from the broth. |
Đầu bếp đã sử dụng một cái muôi để loại bỏ tạp chất khỏi nước dùng. |
| Phủ định | The waiter did not use a skimmer to serve the soup, so it was full of foam. |
Người phục vụ đã không sử dụng muôi để phục vụ món súp, vì vậy nó đầy bọt. |
| Nghi vấn | Did you use a skimmer to get rid of the oil on the surface of the stew? |
Bạn đã sử dụng muôi để loại bỏ dầu trên bề mặt món hầm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimmer".
