(Top Banner Ad)
skimmer
B1
Noun B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

skimmer

UK: /ˈskɪmə/ • US: /ˈskɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

muôi vớt thiết bị đánh cắp thông tin thẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, perforated spoon or ladle used for removing scum or floating solids from a liquid.

Vietnamese Meaning

Một cái thìa hoặc muôi dẹt, có lỗ, được sử dụng để vớt bọt hoặc chất rắn nổi từ chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a skimmer to remove the foam from the boiling broth."

    "Cô ấy dùng muôi vớt để vớt bọt khỏi nước dùng đang sôi."

  • "Be careful about card skimmers on gas pumps."

    "Hãy cẩn thận với các thiết bị đánh cắp thông tin thẻ trên các trụ bơm xăng."

  • "The boat skimmed across the water."

    "Chiếc thuyền lướt trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim hớt váng/bọt; đọc lướt qua; lướt nhẹ trên bề mặt
Noun skim lớp váng/bọt trên bề mặt; hành động đọc lướt
Noun skimming hành động hớt váng/đọc lướt; việc gian lận bằng cách đọc trộm thẻ
Adjective skimmable có thể hớt váng; có thể đọc lướt qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escumer
Middle English
skimen
English
skim
English
skimmer

Từ đâu mà có từ 'skimmer'?

Từ 'skimmer' xuất phát từ động từ 'to skim', có nghĩa là 'hớt đi lớp váng, bọt' trên bề mặt chất lỏng hoặc 'đọc lướt qua' một văn bản. Gốc 'skim' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'escumer', tức là 'loại bỏ bọt' (scum). Vì vậy, 'skimmer' ban đầu là một dụng cụ để hớt váng hoặc sau này là người/thiết bị thực hiện hành động 'skim' theo các nghĩa khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng trong nấu ăn để loại bỏ tạp chất khỏi súp, nước dùng hoặc các chất lỏng khác. Khác với rây lọc ở chỗ skimmer thường lớn hơn và có cán dài hơn, dùng để vớt các vật lớn hơn, trong khi rây lọc dùng để lọc các hạt nhỏ hơn.

Prepositions

with

Skimmer with a long handle: cái muôi vớt có cán dài. Dùng để chỉ đặc điểm của skimmer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skimmer
  • slotted slotted skimmer
    (vá có lỗ (dụng cụ hớt và lọc))
  • card card skimmer
    (thiết bị đọc trộm thẻ (ngân hàng))
  • straw straw skimmer
    (mũ rơm vành phẳng)
Noun + skimmer
  • ATM ATM skimmer
    (thiết bị đọc trộm thẻ ATM)
  • protein protein skimmer
    (thiết bị lọc protein (trong hồ cá cảnh))

Idioms

  • card skimmer

    thiết bị đọc trộm thẻ (thẻ tín dụng, thẻ ATM, v.v.)

    "Be careful when using public ATMs; some might have a card skimmer installed."

    (Hãy cẩn thận khi sử dụng máy ATM công cộng; một số có thể có thiết bị đọc trộm thẻ được cài đặt.)

  • protein skimmer

    thiết bị lọc protein (dùng trong hồ cá biển để loại bỏ chất thải hữu cơ)

    "A protein skimmer is essential for maintaining water quality in a saltwater aquarium."

    (Thiết bị lọc protein là cần thiết để duy trì chất lượng nước trong bể cá nước mặn.)

  • straw skimmer

    mũ rơm vành phẳng

    "He wore a straw skimmer and a striped blazer to the picnic."

    (Anh ấy đội một chiếc mũ rơm vành phẳng và mặc áo khoác sọc đến buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skimmer

Noun
Lật mặt

Một cái thìa hoặc muôi dẹt, có lỗ, được sử dụng để vớt bọt hoặc chất rắn nổi từ chất lỏng.

"She used a skimmer to remove the foam from the boiling broth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used a skimmer to remove impurities from the broth.
Đầu bếp đã sử dụng một cái muôi để loại bỏ tạp chất khỏi nước dùng.
Phủ định
The waiter did not use a skimmer to serve the soup, so it was full of foam.
Người phục vụ đã không sử dụng muôi để phục vụ món súp, vì vậy nó đầy bọt.
Nghi vấn
Did you use a skimmer to get rid of the oil on the surface of the stew?
Bạn đã sử dụng muôi để loại bỏ dầu trên bề mặt món hầm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimmer".

Nguy cơ gian lận tài chính

Trong thời đại kỹ thuật số, 'skimmer' còn chỉ các thiết bị nhỏ bất hợp pháp được gắn vào máy ATM, cây xăng hoặc máy quẹt thẻ để đọc trộm thông tin thẻ tín dụng/ghi nợ của người dùng. Đây là một vấn đề lớn về an ninh tài chính, khiến mọi người phải cẩn trọng hơn khi sử dụng các thiết bị này ở nơi công cộng.

Mũ 'Skimmer' trong thời trang

Mũ 'skimmer' (hay còn gọi là mũ 'boater') là một kiểu mũ rơm vành phẳng, thường được nam giới đội vào mùa hè trong cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Chúng thường gắn liền với các hoạt động giải trí như chèo thuyền, dã ngoại và là một phần của trang phục trong các buổi biểu diễn nhóm nhạc a cappella (barbershop quartets).