(Top Banner Ad)
skim
B1
Động từ B1 Tổng quát

skim

UK: /skɪm/ • US: /skɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đọc lướt hớt váng lướt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (a substance) from the surface of a liquid.

Vietnamese Meaning

Hớt (một chất) khỏi bề mặt của chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I skimmed the cream off the milk."

    "Tôi đã hớt lớp kem khỏi sữa."

  • "She skimmed a stone across the lake."

    "Cô ấy ném một viên đá lướt trên mặt hồ."

  • "The politician was accused of skimming money from the charity."

    "Chính trị gia bị cáo buộc biển thủ tiền từ quỹ từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skimmer Dụng cụ hớt váng/bọt; người đọc lướt
Noun/Gerund skimming Hành động hớt váng/bọt; hành động đọc lướt
Adjective skimmed Đã được hớt kem (dùng cho sữa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūma-
Old French
escumer
Middle English
skime
English
skim

Nguồn gốc của 'Skim'

Từ 'skim' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ 'escumer' trong tiếng Pháp cổ. 'Escumer' có nghĩa là 'loại bỏ lớp bọt hoặc váng' (scum) khỏi chất lỏng đang sôi. Từ 'escume' (váng, bọt) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Dần dần, nghĩa của từ 'skim' được mở rộng sang hành động 'di chuyển nhẹ nhàng, lướt qua bề mặt' và 'đọc lướt' vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc loại bỏ bọt, váng, hoặc chất béo khỏi bề mặt chất lỏng như sữa, súp, hoặc nước sốt. Ví dụ, 'skim the fat off the soup' có nghĩa là loại bỏ lớp mỡ trên bề mặt súp. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ một lớp mỏng ở trên cùng.

Prepositions

off from

'Skim off' và 'skim from' đều được sử dụng để chỉ việc lấy đi một phần nhỏ từ một tổng thể lớn hơn. 'Skim off' thường mang ý nghĩa nhanh chóng và dễ dàng hơn. Ví dụ, 'skim money off the top' ám chỉ việc lấy tiền bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skim
  • skim through skim through a book/report
    (đọc lướt qua một cuốn sách/báo cáo)
  • skim over skim over the details
    (bỏ qua các chi tiết, đọc lướt qua)
  • skim the surface skim the surface of the water
    (lướt trên mặt nước)
  • quickly skim quickly skim an article
    (nhanh chóng đọc lướt một bài báo)
Noun Phrases
  • skim milk skim milk
    (sữa tách kem (sữa gầy, sữa ít béo))
  • skim reading skim reading
    (kỹ thuật đọc lướt)

Idioms

  • skim the surface

    Chỉ đề cập hoặc xem xét những khía cạnh bề ngoài của một vấn đề, không đi sâu vào chi tiết hoặc hiểu rõ ngọn ngành.

    "During the lecture, we only had time to skim the surface of such a complex topic."

    (Trong buổi giảng, chúng tôi chỉ có thời gian đề cập sơ qua về một chủ đề phức tạp như vậy.)

  • skim off the top

    Bòn rút, lấy đi một phần nhỏ, thường là tiền bạc, một cách bất hợp pháp hoặc không công bằng trước khi số tiền đó được phân phối hoặc sử dụng đầy đủ.

    "The corrupt official was caught skimming off the top of the construction budget."

    (Quan chức tham nhũng đã bị bắt quả tang bòn rút tiền từ ngân sách xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skim

Động từ
Lật mặt

Hớt (một chất) khỏi bề mặt của chất lỏng.

"I skimmed the cream off the milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I skimmed the article and found the answer.
Chà, tôi đọc lướt bài báo và tìm thấy câu trả lời.
Phủ định
Oh, I didn't skim the instructions carefully, so I made a mistake.
Ồ, tôi đã không đọc lướt hướng dẫn cẩn thận, vì vậy tôi đã mắc lỗi.
Nghi vấn
Hey, did you skim the report yet?
Này, bạn đã đọc lướt báo cáo chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I skim the newspaper every morning to get the headlines.
Tôi đọc lướt qua tờ báo mỗi sáng để nắm bắt các tiêu đề chính.
Phủ định
She doesn't skim her textbooks; she reads every word carefully.
Cô ấy không đọc lướt sách giáo khoa; cô ấy đọc từng chữ một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Do you often skim articles online to save time?
Bạn có thường đọc lướt các bài báo trực tuyến để tiết kiệm thời gian không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would skim through the report to get a general idea.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đọc lướt qua báo cáo để có được ý tưởng chung.
Phủ định
If she didn't skim the surface of the problem, she wouldn't understand the root causes.
Nếu cô ấy không đọc lướt qua bề mặt của vấn đề, cô ấy sẽ không hiểu được nguyên nhân gốc rễ.
Nghi vấn
Would you skim the article if you were short on time?
Bạn có đọc lướt bài báo nếu bạn không có nhiều thời gian không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skim the article to get the main idea.
Đọc lướt bài báo để nắm bắt ý chính.
Phủ định
Don't skim the details; they are important.
Đừng đọc lướt các chi tiết; chúng rất quan trọng.
Nghi vấn
Do skim the instructions before assembling the furniture.
Hãy đọc lướt hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She skimmed the newspaper to get the main idea.
Cô ấy đọc lướt tờ báo để nắm bắt ý chính.
Phủ định
Only after finishing the report did he skim through the documents again.
Chỉ sau khi hoàn thành báo cáo, anh ấy mới đọc lướt lại các tài liệu.
Nghi vấn
Should you skim the surface of the water, you might see the fish.
Nếu bạn lướt trên mặt nước, bạn có thể nhìn thấy cá.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, she will have been skimming the report for an hour.
Trước khi buổi thuyết trình bắt đầu, cô ấy sẽ đã đọc lướt báo cáo trong một tiếng.
Phủ định
By the end of the week, he won't have been skimming the surface of the problem; he'll have delved deep.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không chỉ đọc lướt qua bề mặt vấn đề nữa; anh ấy sẽ đi sâu vào.
Nghi vấn
Will they have been skimming through all those documents before the deadline?
Liệu họ sẽ đã đọc lướt qua tất cả những tài liệu đó trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been skimming through the documents all morning before she found the error.
Cô ấy đã đọc lướt qua các tài liệu cả buổi sáng trước khi tìm thấy lỗi.
Phủ định
They hadn't been skimming the surface of the problem; they were conducting a thorough investigation.
Họ đã không lướt qua bề mặt vấn đề; họ đang tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Had he been skimming the milk to make butter before the guests arrived?
Có phải anh ấy đã vớt váng sữa để làm bơ trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skim".

Sữa tách kem (Skim Milk)

Ở các nước phương Tây, 'skim milk' (sữa tách kem) là một sản phẩm rất phổ biến và là lựa chọn hàng đầu của nhiều người. Đây là loại sữa đã được loại bỏ gần hết chất béo, phản ánh xu hướng ăn uống lành mạnh và giảm cân. Nó đối lập với 'whole milk' (sữa nguyên kem), loại sữa còn giữ lại toàn bộ hàm lượng chất béo tự nhiên.

Thói quen đọc lướt trên không gian mạng

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khi lượng thông tin trực tuyến bùng nổ, hành vi 'skim reading' (đọc lướt) đã trở thành một thói quen phổ biến. Người dùng thường chỉ đọc lướt các tiêu đề, đoạn mở đầu hoặc các từ khóa in đậm trên báo điện tử, email hay mạng xã hội để nắm bắt thông tin nhanh chóng, thay vì đọc kỹ từng câu chữ như khi đọc sách truyền thống.