(Top Banner Ad)
skydiving
B2
Danh từ B2 Thể thao mạo hiểm

skydiving

UK: /ˈskaɪdaɪvɪŋ/ • US: /ˈskaɪdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy dù môn nhảy dù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of jumping from an aircraft and performing acrobatic maneuvers in the air before landing by parachute.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy dù từ máy bay và thực hiện các động tác nhào lộn trên không trước khi hạ cánh bằng dù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skydiving is an exhilarating but dangerous sport."

    "Nhảy dù là một môn thể thao thú vị nhưng nguy hiểm."

  • "He went skydiving for his birthday."

    "Anh ấy đã đi nhảy dù vào ngày sinh nhật của mình."

  • "Skydiving requires a lot of training and preparation."

    "Nhảy dù đòi hỏi rất nhiều đào tạo và chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skydive nhảy dù, thực hiện cú nhảy dù
Noun skydiver người nhảy dù
Noun skydiving môn nhảy dù, hoạt động nhảy dù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský
Old English
dūfan
English
sky + diving
English
skydiving

Nguồn gốc từ 'Skydiving'

Từ 'skydiving' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi môn thể thao này bắt đầu phát triển và trở nên phổ biến. Nó được tạo thành từ hai thành tố chính: 'sky' (bầu trời), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský' (nghĩa là mây), và 'diving' (hành động lặn, lao xuống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūfan'. Ghép lại, 'skydiving' mô tả chính xác hành động 'lặn xuống từ bầu trời'.

Usage Note

Skydiving nhấn mạnh vào trải nghiệm rơi tự do và thực hiện các động tác trên không trung. Nó khác với 'parachuting', mặc dù hai từ thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'parachuting' có thể chỉ đơn giản là việc nhảy dù để hạ cánh mà không nhất thiết có các hoạt động nhào lộn.

Prepositions

about into

Skydiving 'about' thường được dùng để nói về những điều liên quan đến skydiving, như kỹ thuật hoặc nguy hiểm. Skydiving 'into' hiếm gặp hơn, có thể dùng khi diễn tả việc tham gia sâu vào môn thể thao này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skydiving
  • go go skydiving
    (đi nhảy dù)
  • try try skydiving
    (thử nhảy dù)
  • experience experience skydiving
    (trải nghiệm nhảy dù)
  • do do skydiving
    (thực hiện môn nhảy dù)
  • enjoy enjoy skydiving
    (thích/tận hưởng nhảy dù)
Adjective + skydiving
  • tandem tandem skydiving
    (nhảy dù đôi (cùng với người hướng dẫn))
  • indoor indoor skydiving
    (nhảy dù trong nhà (dùng ống gió để mô phỏng rơi tự do))
  • first-time first-time skydiving
    (lần đầu tiên nhảy dù)
  • extreme extreme skydiving
    (nhảy dù mạo hiểm/cực độ)
Noun + skydiving (as modifier)
  • skydiving skydiving instructor
    (huấn luyện viên nhảy dù)
  • skydiving skydiving gear
    (thiết bị/đồ dùng nhảy dù)
  • skydiving skydiving accident
    (tai nạn nhảy dù)
  • skydiving skydiving experience
    (trải nghiệm nhảy dù)

Idioms

  • go skydiving

    đi nhảy dù

    "She wants to go skydiving for her birthday."

    (Cô ấy muốn đi nhảy dù vào ngày sinh nhật của mình.)

  • tandem skydiving

    nhảy dù đôi (cùng với người hướng dẫn)

    "Many beginners start with tandem skydiving for safety."

    (Nhiều người mới bắt đầu với nhảy dù đôi để đảm bảo an toàn.)

  • put skydiving on one's bucket list

    đưa nhảy dù vào danh sách những việc cần làm trước khi chết/chưa thực hiện được

    "I've always wanted to try it, so I put skydiving on my bucket list."

    (Tôi luôn muốn thử nó, nên tôi đã đưa nhảy dù vào danh sách những việc cần làm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skydiving

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy dù từ máy bay và thực hiện các động tác nhào lộn trên không trước khi hạ cánh bằng dù.

"Skydiving is an exhilarating but dangerous sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skydiving".

Môn thể thao mạo hiểm và trải nghiệm 'có một không hai'

Skydiving là một trong những môn thể thao mạo hiểm phổ biến nhất trên thế giới, thường được coi là một 'trải nghiệm để đời'. Nhiều người đưa nhảy dù vào 'bucket list' (danh sách những việc cần làm trước khi chết) của mình như một cách để vượt qua nỗi sợ hãi, kiểm tra giới hạn bản thân và tận hưởng cảm giác tự do tuyệt đối khi rơi tự do từ độ cao hàng nghìn mét.

An toàn và các loại hình nhảy dù

Mặc dù là môn thể thao mạo hiểm, nhưng với công nghệ dù hiện đại và các quy định an toàn nghiêm ngặt, skydiving ngày nay an toàn hơn nhiều so với trước đây. Có nhiều hình thức nhảy dù khác nhau, phổ biến nhất là 'tandem skydiving' (nhảy dù đôi với người hướng dẫn) dành cho người mới bắt đầu và 'indoor skydiving' (nhảy dù trong nhà) sử dụng đường hầm gió để mô phỏng cảm giác rơi tự do mà không cần nhảy khỏi máy bay.