(Top Banner Ad)
skyrocket
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Chung

skyrocket

UK: /ˈskaɪˌrɒk.ɪt/ • US: /ˈskaɪˌrɑː.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tăng vọt tăng đột biến phát triển vượt bậc leo thang nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firework that rises high in the air before exploding.

Vietnamese Meaning

Pháo thăng thiên, pháo hoa bay vút lên cao rồi nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children watched the skyrockets light up the night sky."

    "Những đứa trẻ xem pháo thăng thiên thắp sáng bầu trời đêm."

  • "The company's profits skyrocketed after the new product launch."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "Her career skyrocketed after she won the award."

    "Sự nghiệp của cô ấy đã phát triển vượt bậc sau khi cô ấy giành được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skyrocket Tăng vọt, tăng lên nhanh chóng và đột ngột (ví dụ: giá cả, doanh số, sự nổi tiếng).
Noun skyrocket Pháo hoa bay vút lên trời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský
Italian
rocchetta
English
rocket
English
skyrocket

Nguồn gốc pháo hoa và ý nghĩa ẩn dụ

Từ 'skyrocket' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ một loại pháo hoa bay vút lên trời cao. Nó là sự kết hợp của 'sky' (trời) và 'rocket' (tên lửa, pháo). Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành một động từ để diễn tả sự tăng lên, phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột, giống như cách pháo hoa bay vút lên không trung.

Usage Note

Nghĩa đen của từ, chỉ loại pháo hoa có khả năng bay cao và nổ trên không trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + skyrocket
  • Prices Prices skyrocket
    (Giá cả tăng vọt)
  • Costs Costs skyrocket
    (Chi phí tăng vọt)
  • Demand Demand for the product will skyrocket
    (Nhu cầu về sản phẩm sẽ tăng vọt)
  • Sales Sales skyrocket during the holiday season
    (Doanh số tăng vọt trong mùa lễ)
  • Popularity Her popularity has skyrocketed
    (Sự nổi tiếng của cô ấy đã tăng vọt)
skyrocket + Cụm giới từ
  • skyrocket skyrocket to a new high
    (tăng vọt lên mức cao kỷ lục/mới)
  • skyrocket skyrocket by 20%
    (tăng vọt 20%)

Idioms

  • skyrocket to fame

    Nổi tiếng nhanh chóng, vụt sáng thành sao

    "The young actor skyrocketed to fame after his first movie."

    (Nam diễn viên trẻ đã vụt sáng thành sao sau bộ phim đầu tiên của mình.)

  • skyrocket to success

    Đạt được thành công nhanh chóng

    "Their small business skyrocketed to success within a year."

    (Doanh nghiệp nhỏ của họ đã đạt được thành công nhanh chóng trong vòng một năm.)

  • skyrocket out of control

    Tăng vọt không kiểm soát

    "The inflation rate started to skyrocket out of control."

    (Tỷ lệ lạm phát bắt đầu tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skyrocket

Danh từ
Lật mặt

Pháo thăng thiên, pháo hoa bay vút lên cao rồi nổ.

"The children watched the skyrockets light up the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits skyrocketed after they launched their new product line.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới.
Phủ định
Even though the marketing campaign was expensive, sales did not skyrocket as expected.
Mặc dù chiến dịch marketing tốn kém, doanh số đã không tăng vọt như mong đợi.
Nghi vấn
Will housing prices skyrocket if interest rates are lowered?
Liệu giá nhà có tăng vọt nếu lãi suất giảm?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits skyrocketed after the new marketing campaign.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The price of the product didn't skyrocket, despite the increased demand.
Giá của sản phẩm đã không tăng vọt, mặc dù nhu cầu tăng lên.
Nghi vấn
Did housing prices skyrocket in your city last year?
Giá nhà ở có tăng vọt ở thành phố của bạn năm ngoái không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's profits would skyrocket next quarter.
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty sẽ tăng vọt vào quý tới.
Phủ định
He told me that his expenses didn't skyrocket last month, despite the rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng chi phí của anh ấy không tăng vọt vào tháng trước, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
She asked if the price of Bitcoin would skyrocket again.
Cô ấy hỏi liệu giá Bitcoin có tăng vọt trở lại không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits skyrocketed after the new marketing campaign.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
Demand for the product didn't skyrocket as expected.
Nhu cầu về sản phẩm đã không tăng vọt như mong đợi.
Nghi vấn
Will housing prices skyrocket in the next few years?
Liệu giá nhà có tăng vọt trong vài năm tới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits skyrocketed after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
Why didn't the demand for organic food skyrocket despite the health benefits?
Tại sao nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ không tăng vọt mặc dù có lợi ích cho sức khỏe?
Nghi vấn
What caused housing prices to skyrocket in the city center?
Điều gì khiến giá nhà đất tăng vọt ở trung tâm thành phố?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits have been skyrocketing since the new CEO took over.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt kể từ khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
Sales haven't been skyrocketing despite the marketing campaign.
Doanh số bán hàng đã không tăng vọt mặc dù đã có chiến dịch marketing.
Nghi vấn
Has the price of Bitcoin been skyrocketing recently?
Giá Bitcoin có đang tăng vọt gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's skyrocket in profits was due to innovative marketing.
Sự tăng vọt lợi nhuận của công ty là do tiếp thị sáng tạo.
Phủ định
The politician's skyrocket in popularity wasn't sustained after the scandal.
Sự tăng vọt về mức độ nổi tiếng của chính trị gia đã không được duy trì sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Was the startup's skyrocket in valuation justified by its actual revenue?
Liệu sự tăng vọt trong định giá của công ty khởi nghiệp có được biện minh bằng doanh thu thực tế của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skyrocket".

Pháo hoa trong lễ hội

Ý nghĩa gốc của 'skyrocket' là pháo hoa bay lên trời. Điều này gợi liên tưởng đến các màn trình diễn pháo hoa rực rỡ trong các dịp lễ hội lớn như Đêm Giao Thừa, Quốc khánh, hay các sự kiện đặc biệt, biểu tượng cho niềm vui, sự ăn mừng và hy vọng.

Sự phát triển 'thần tốc'

Trong bối cảnh hiện đại, 'skyrocket' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng 'thần tốc' của các xu hướng xã hội, kinh tế hoặc công nghệ. Ví dụ, một video có thể 'skyrocket' về lượt xem, hoặc giá cổ phiếu của một công ty khởi nghiệp có thể 'skyrocket' nếu sản phẩm của họ trở nên phổ biến, phản ánh tốc độ thay đổi chóng mặt của thế giới.