skyrocket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A firework that rises high in the air before exploding.
Vietnamese Meaning
Pháo thăng thiên, pháo hoa bay vút lên cao rồi nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children watched the skyrockets light up the night sky."
"Những đứa trẻ xem pháo thăng thiên thắp sáng bầu trời đêm."
-
"The company's profits skyrocketed after the new product launch."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"Her career skyrocketed after she won the award."
"Sự nghiệp của cô ấy đã phát triển vượt bậc sau khi cô ấy giành được giải thưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của từ, chỉ loại pháo hoa có khả năng bay cao và nổ trên không trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prices Prices skyrocket (Giá cả tăng vọt)
-
Costs Costs skyrocket (Chi phí tăng vọt)
-
Demand Demand for the product will skyrocket (Nhu cầu về sản phẩm sẽ tăng vọt)
-
Sales Sales skyrocket during the holiday season (Doanh số tăng vọt trong mùa lễ)
-
Popularity Her popularity has skyrocketed (Sự nổi tiếng của cô ấy đã tăng vọt)
-
skyrocket skyrocket to a new high (tăng vọt lên mức cao kỷ lục/mới)
-
skyrocket skyrocket by 20% (tăng vọt 20%)
Idioms
-
skyrocket to fame
Nổi tiếng nhanh chóng, vụt sáng thành sao
"The young actor skyrocketed to fame after his first movie."
(Nam diễn viên trẻ đã vụt sáng thành sao sau bộ phim đầu tiên của mình.)
-
skyrocket to success
Đạt được thành công nhanh chóng
"Their small business skyrocketed to success within a year."
(Doanh nghiệp nhỏ của họ đã đạt được thành công nhanh chóng trong vòng một năm.)
-
skyrocket out of control
Tăng vọt không kiểm soát
"The inflation rate started to skyrocket out of control."
(Tỷ lệ lạm phát bắt đầu tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skyrocket
Danh từPháo thăng thiên, pháo hoa bay vút lên cao rồi nổ.
"The children watched the skyrockets light up the night sky."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits skyrocketed after they launched their new product line. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới. |
| Phủ định | Even though the marketing campaign was expensive, sales did not skyrocket as expected. |
Mặc dù chiến dịch marketing tốn kém, doanh số đã không tăng vọt như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will housing prices skyrocket if interest rates are lowered? |
Liệu giá nhà có tăng vọt nếu lãi suất giảm? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits skyrocketed after the new marketing campaign. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | The price of the product didn't skyrocket, despite the increased demand. |
Giá của sản phẩm đã không tăng vọt, mặc dù nhu cầu tăng lên. |
| Nghi vấn | Did housing prices skyrocket in your city last year? |
Giá nhà ở có tăng vọt ở thành phố của bạn năm ngoái không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company's profits would skyrocket next quarter. |
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty sẽ tăng vọt vào quý tới. |
| Phủ định | He told me that his expenses didn't skyrocket last month, despite the rumors. |
Anh ấy nói với tôi rằng chi phí của anh ấy không tăng vọt vào tháng trước, bất chấp những tin đồn. |
| Nghi vấn | She asked if the price of Bitcoin would skyrocket again. |
Cô ấy hỏi liệu giá Bitcoin có tăng vọt trở lại không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits skyrocketed after the new marketing campaign. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | Demand for the product didn't skyrocket as expected. |
Nhu cầu về sản phẩm đã không tăng vọt như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will housing prices skyrocket in the next few years? |
Liệu giá nhà có tăng vọt trong vài năm tới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits skyrocketed after the new product launch. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới. |
| Phủ định | Why didn't the demand for organic food skyrocket despite the health benefits? |
Tại sao nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ không tăng vọt mặc dù có lợi ích cho sức khỏe? |
| Nghi vấn | What caused housing prices to skyrocket in the city center? |
Điều gì khiến giá nhà đất tăng vọt ở trung tâm thành phố? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have been skyrocketing since the new CEO took over. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt kể từ khi CEO mới nhậm chức. |
| Phủ định | Sales haven't been skyrocketing despite the marketing campaign. |
Doanh số bán hàng đã không tăng vọt mặc dù đã có chiến dịch marketing. |
| Nghi vấn | Has the price of Bitcoin been skyrocketing recently? |
Giá Bitcoin có đang tăng vọt gần đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's skyrocket in profits was due to innovative marketing. |
Sự tăng vọt lợi nhuận của công ty là do tiếp thị sáng tạo. |
| Phủ định | The politician's skyrocket in popularity wasn't sustained after the scandal. |
Sự tăng vọt về mức độ nổi tiếng của chính trị gia đã không được duy trì sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Was the startup's skyrocket in valuation justified by its actual revenue? |
Liệu sự tăng vọt trong định giá của công ty khởi nghiệp có được biện minh bằng doanh thu thực tế của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skyrocket".
