(Top Banner Ad)
skyrunning
C1
noun C1 Thể thao, Địa lý

skyrunning

UK: /ˈskaɪˌrʌnɪŋ/ • US: /ˈskaɪˌrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ trên núi cao chạy địa hình núi cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of mountain running above 2,000 metres altitude where the climbing difficulty does not exceed II grade and the incline is over 30%.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chạy trên núi ở độ cao trên 2.000 mét, nơi độ khó leo trèo không vượt quá cấp độ II và độ dốc trên 30%.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He participates in skyrunning events across the Alps."

    "Anh ấy tham gia các sự kiện skyrunning trên khắp dãy Alps."

  • "Skyrunning demands a high level of fitness and technical skill."

    "Skyrunning đòi hỏi một mức độ thể lực và kỹ năng kỹ thuật cao."

  • "Skyrunning has gained popularity in recent years as more people seek challenging outdoor activities."

    "Skyrunning đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây khi ngày càng có nhiều người tìm kiếm các hoạt động ngoài trời đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skyrunner Người chạy skyrunning (vận động viên skyrunning)

Synonyms

mountain running (chạy bộ trên núi)alpine running (chạy bộ vùng núi cao)

Antonyms

flat running (chạy trên địa hình bằng phẳng)road running (chạy trên đường nhựa)

Related Words

trail running (chạy địa hình)mountaineering (leo núi)ultra running (chạy siêu đường dài)

Subject Area

Thể thao, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
sky
English
running
English
skyrunning

Nguồn gốc tên gọi

Skyrunning là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ môn thể thao chạy bộ trên núi cao, thường vượt qua độ cao 2.000 mét và độ dốc hơn 6%. Tên gọi này được ghép từ "sky" (bầu trời, ý chỉ độ cao) và "running" (chạy bộ). Môn thể thao này được sáng lập bởi Marino Giacometti vào những năm đầu thập niên 1990 tại dãy Alps của châu Âu, nhằm kiểm tra giới hạn thể chất và tinh thần của con người trong môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

Skyrunning is a form of trail running but emphasizes high-altitude routes and significant elevation gain. It requires specialized training, experience, and appropriate equipment due to the challenging terrain and weather conditions. Unlike typical trail running, skyrunning often involves scrambling and navigating technical sections.

Prepositions

in for

"In skyrunning" refers to participating or competing in the sport. "Skyrunning for" implies training or preparing for skyrunning events or a purpose associated with skyrunning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skyrunning
  • extreme extreme skyrunning
    (môn skyrunning khắc nghiệt)
  • competitive competitive skyrunning
    (skyrunning mang tính thi đấu)
  • technical technical skyrunning
    (skyrunning kỹ thuật (đòi hỏi kỹ năng cao))
Verb + skyrunning
  • do do skyrunning
    (tập luyện skyrunning)
  • practice practice skyrunning
    (thực hành skyrunning)
  • compete in compete in skyrunning
    (thi đấu skyrunning)
Noun + skyrunning
  • skyrunning skyrunning race
    (cuộc đua skyrunning)
  • skyrunning skyrunning gear
    (thiết bị/dụng cụ skyrunning)
  • skyrunning skyrunning championship
    (giải vô địch skyrunning)

Idioms

  • the spirit of skyrunning

    tinh thần của skyrunning (ý chí vượt lên khó khăn, kết nối với thiên nhiên)

    "The spirit of skyrunning encourages participants to embrace the challenge of the mountains."

    (Tinh thần của skyrunning khuyến khích người tham gia đón nhận thử thách từ những ngọn núi.)

  • to push the limits of skyrunning

    đẩy lùi giới hạn của skyrunning (cố gắng vượt qua giới hạn bản thân trong môn này)

    "Many elite athletes aim to push the limits of skyrunning with new records."

    (Nhiều vận động viên ưu tú đặt mục tiêu đẩy lùi giới hạn của skyrunning với những kỷ lục mới.)

  • a passion for skyrunning

    niềm đam mê skyrunning

    "Her passion for skyrunning led her to explore the highest peaks."

    (Niềm đam mê skyrunning đã thôi thúc cô khám phá những đỉnh núi cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skyrunning

noun
Lật mặt

Môn thể thao chạy trên núi ở độ cao trên 2.000 mét, nơi độ khó leo trèo không vượt quá cấp độ II và độ dốc trên 30%.

"He participates in skyrunning events across the Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skyrunning".

Môn thể thao của đỉnh cao và sự thách thức

Skyrunning không chỉ là một môn thể thao mà còn là một lối sống, đại diện cho việc con người tìm cách chinh phục những đỉnh núi cao, hiểm trở nhất. Nó đòi hỏi sức bền, kỹ năng leo núi và khả năng chịu đựng cao trong điều kiện không khí loãng, nhiệt độ thấp và địa hình khó khăn. Đây là biểu tượng của sự kiên cường và ý chí vượt khó của con người.

Kết nối với thiên nhiên và bảo vệ môi trường

Mặc dù là một môn thể thao khắc nghiệt, skyrunning lại đề cao tinh thần tôn trọng thiên nhiên và môi trường. Các vận động viên thường được khuyến khích chạy với phương châm "không để lại dấu vết", nhằm bảo vệ vẻ đẹp hoang sơ của những ngọn núi mà họ chinh phục. Đây cũng là một cách để con người tái kết nối với thế giới tự nhiên.