(Top Banner Ad)
mountain running
B1
Danh từ B1 Thể thao, hoạt động ngoài trời

mountain running

UK: /ˈmaʊntɪn ˈrʌnɪŋ/ • US: /ˈmaʊntən ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ địa hình chạy núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of running on mountainous terrain, often involving significant elevation gain and loss.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chạy trên địa hình núi, thường bao gồm việc leo dốc và xuống dốc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mountain running is a challenging but rewarding sport."

    "Chạy bộ địa hình là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."

  • "She trains regularly for mountain running competitions."

    "Cô ấy tập luyện thường xuyên cho các cuộc thi chạy bộ địa hình."

  • "Mountain running requires specialized gear, including shoes with good traction."

    "Chạy bộ địa hình đòi hỏi trang bị chuyên dụng, bao gồm giày có độ bám tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain runner người chạy núi
Noun trail running chạy địa hình (tương tự nhưng không nhất thiết chỉ trên núi)
Verb run chạy
Noun runner người chạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Old French
montaigne
English
mountain
Old English
rinnan
English
run
English
mountain running

Nguồn gốc của "mountain running"

Cụm từ "mountain running" là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh: "mountain" (núi) và "running" (chạy). Từ "mountain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mons" qua tiếng Pháp cổ "montaigne", trong khi "running" đến từ tiếng Anh cổ "rinnan". Khi kết hợp lại, chúng miêu tả một môn thể thao cụ thể là chạy trên địa hình đồi núi, dốc.

Usage Note

Khác với chạy bộ thông thường trên đường bằng phẳng, mountain running đòi hỏi kỹ năng leo trèo, giữ thăng bằng và khả năng thích nghi với địa hình gồ ghề. Nó nhấn mạnh vào sức bền và sự dẻo dai hơn là tốc độ.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'participating in mountain running' (tham gia vào môn chạy bộ địa hình) hoặc 'specialized shoes for mountain running' (giày chuyên dụng cho chạy bộ địa hình). Sử dụng 'on' khi nói về địa điểm cụ thể, ví dụ: 'running on the mountain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain running
  • challenging challenging mountain running
    (môn chạy núi đầy thử thách)
  • extreme extreme mountain running
    (chạy núi khắc nghiệt)
  • competitive competitive mountain running
    (chạy núi cạnh tranh)
  • high-altitude high-altitude mountain running
    (chạy núi ở độ cao lớn)
Verb + mountain running
  • do do mountain running
    (tập/tham gia chạy núi)
  • compete in compete in mountain running
    (thi đấu chạy núi)
  • excel at excel at mountain running
    (xuất sắc trong môn chạy núi)
Noun + mountain running
  • mountain running mountain running race
    (cuộc đua chạy núi)
  • mountain running mountain running gear
    (thiết bị chạy núi)
  • mountain running mountain running community
    (cộng đồng chạy núi)

Idioms

  • The spirit of mountain running

    Tinh thần của môn chạy núi

    "Competitors often embody the true spirit of mountain running, pushing themselves against nature."

    (Các vận động viên thường thể hiện tinh thần chân thực của môn chạy núi, tự đẩy mình đối mặt với thiên nhiên.)

  • Push the limits in mountain running

    Vượt qua giới hạn trong chạy núi

    "She is always pushing the limits in mountain running, seeking new challenges."

    (Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn trong môn chạy núi, tìm kiếm những thử thách mới.)

  • Conquer the mountain running course

    Chinh phục đường đua chạy núi

    "His ultimate goal is to conquer the challenging mountain running course this season."

    (Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là chinh phục đường đua chạy núi đầy thử thách mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain running

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao chạy trên địa hình núi, thường bao gồm việc leo dốc và xuống dốc đáng kể.

"Mountain running is a challenging but rewarding sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain running".

Tinh thần phiêu lưu và gắn kết với thiên nhiên

Môn chạy núi không chỉ là một thử thách thể chất khắc nghiệt mà còn là một cách để con người kết nối sâu sắc với thiên nhiên hoang dã. Những người tham gia tìm kiếm sự tự do, thanh lọc tâm hồn và khám phá giới hạn bản thân trong môi trường núi non hùng vĩ. Nó đặc biệt phổ biến ở các vùng núi cao như dãy Alps ở châu Âu, dãy Rockies ở Bắc Mỹ và Himalaya ở châu Á.

Cộng đồng và giá trị bền vững

Cộng đồng chạy núi thường rất gắn kết, chia sẻ niềm đam mê vượt địa hình và khuyến khích các giá trị như sự kiên trì, tôn trọng môi trường (tuân thủ nguyên tắc "Leave No Trace" - không để lại dấu vết) và an toàn khi hoạt động ở những địa hình khó khăn. Các sự kiện chạy núi thường thu hút số lượng lớn vận động viên và tình nguyện viên trên toàn thế giới.