mountain running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of running on mountainous terrain, often involving significant elevation gain and loss.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao chạy trên địa hình núi, thường bao gồm việc leo dốc và xuống dốc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mountain running is a challenging but rewarding sport."
"Chạy bộ địa hình là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."
-
"She trains regularly for mountain running competitions."
"Cô ấy tập luyện thường xuyên cho các cuộc thi chạy bộ địa hình."
-
"Mountain running requires specialized gear, including shoes with good traction."
"Chạy bộ địa hình đòi hỏi trang bị chuyên dụng, bao gồm giày có độ bám tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain runner | người chạy núi |
| Noun | trail running | chạy địa hình (tương tự nhưng không nhất thiết chỉ trên núi) |
| Verb | run | chạy |
| Noun | runner | người chạy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với chạy bộ thông thường trên đường bằng phẳng, mountain running đòi hỏi kỹ năng leo trèo, giữ thăng bằng và khả năng thích nghi với địa hình gồ ghề. Nó nhấn mạnh vào sức bền và sự dẻo dai hơn là tốc độ.
Prepositions
Ví dụ: 'participating in mountain running' (tham gia vào môn chạy bộ địa hình) hoặc 'specialized shoes for mountain running' (giày chuyên dụng cho chạy bộ địa hình). Sử dụng 'on' khi nói về địa điểm cụ thể, ví dụ: 'running on the mountain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging mountain running (môn chạy núi đầy thử thách)
-
extreme extreme mountain running (chạy núi khắc nghiệt)
-
competitive competitive mountain running (chạy núi cạnh tranh)
-
high-altitude high-altitude mountain running (chạy núi ở độ cao lớn)
-
do do mountain running (tập/tham gia chạy núi)
-
compete in compete in mountain running (thi đấu chạy núi)
-
excel at excel at mountain running (xuất sắc trong môn chạy núi)
-
mountain running mountain running race (cuộc đua chạy núi)
-
mountain running mountain running gear (thiết bị chạy núi)
-
mountain running mountain running community (cộng đồng chạy núi)
Idioms
-
The spirit of mountain running
Tinh thần của môn chạy núi
"Competitors often embody the true spirit of mountain running, pushing themselves against nature."
(Các vận động viên thường thể hiện tinh thần chân thực của môn chạy núi, tự đẩy mình đối mặt với thiên nhiên.)
-
Push the limits in mountain running
Vượt qua giới hạn trong chạy núi
"She is always pushing the limits in mountain running, seeking new challenges."
(Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn trong môn chạy núi, tìm kiếm những thử thách mới.)
-
Conquer the mountain running course
Chinh phục đường đua chạy núi
"His ultimate goal is to conquer the challenging mountain running course this season."
(Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là chinh phục đường đua chạy núi đầy thử thách mùa này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain running
Danh từMôn thể thao chạy trên địa hình núi, thường bao gồm việc leo dốc và xuống dốc đáng kể.
"Mountain running is a challenging but rewarding sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain running".
