(Top Banner Ad)
road running
B1
Danh từ B1 Thể thao

road running

UK: /rəʊd ˈrʌnɪŋ/ • US: /roʊd ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ đường trường chạy trên đường nhựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of running races on paved roads.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chạy đua trên đường nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road running is a popular activity for fitness enthusiasts."

    "Chạy bộ trên đường nhựa là một hoạt động phổ biến đối với những người đam mê thể dục."

  • "She trains regularly for road running events."

    "Cô ấy tập luyện thường xuyên cho các sự kiện chạy bộ trên đường nhựa."

  • "Road running can be tough on your knees."

    "Chạy bộ trên đường nhựa có thể gây áp lực lên đầu gối của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường sá
Verb run chạy
Noun run cuộc chạy bộ, đợt chạy
Noun runner người chạy bộ, vận động viên chạy

Synonyms

street running (chạy trên đường phố)

Antonyms

trail running (chạy địa hình)track running (chạy điền kinh)

Related Words

marathon (marathon)half marathon (bán marathon)5k race (cuộc đua 5km)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old English
rinnan
Modern English
road running

Nguồn Gốc Của Các Thành Phần

Từ 'road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một cuộc đi xe' hoặc 'một hành trình'. Từ 'running' (chạy) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'rinnan', có nghĩa là 'chạy'. 'Road running' là một thuật ngữ ghép hiện đại mô tả hoạt động chạy bộ trên đường, sử dụng hai từ cổ này.

Usage Note

Thuật ngữ 'road running' chỉ rõ hoạt động chạy diễn ra trên các bề mặt đường được trải nhựa hoặc bê tông, khác với 'trail running' (chạy địa hình) diễn ra trên đường mòn hoặc 'track running' (chạy điền kinh) diễn ra trên đường chạy chuyên dụng.

Prepositions

in for

'in road running' được sử dụng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này. Ví dụ: 'He is interested in road running.' 'for road running' được dùng để chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị liên quan đến môn thể thao này. Ví dụ: 'These shoes are designed for road running.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road running
  • competitive competitive road running
    (chạy bộ đường trường cạnh tranh)
  • long-distance long-distance road running
    (chạy bộ đường dài)
  • urban urban road running
    (chạy bộ đường phố)
Verb + road running
  • do do road running
    (tham gia chạy bộ đường trường)
  • enjoy enjoy road running
    (yêu thích chạy bộ đường trường)
  • participate in participate in road running
    (tham gia vào các sự kiện chạy bộ đường trường)
Noun + road running (as modifier)
  • road running road running event
    (sự kiện chạy bộ đường trường)
  • road running road running shoes
    (giày chạy bộ đường trường)
  • road running road running club
    (câu lạc bộ chạy bộ đường trường)

Idioms

  • Go road running

    Đi chạy bộ đường trường

    "She goes road running every morning to stay fit."

    (Cô ấy đi chạy bộ đường trường mỗi sáng để giữ dáng.)

  • Road running is popular

    Chạy bộ đường trường rất phổ biến

    "Road running is popular because it's accessible to many."

    (Chạy bộ đường trường phổ biến vì nó dễ tiếp cận với nhiều người.)

  • Take up road running

    Bắt đầu môn chạy bộ đường trường

    "Many people take up road running for health benefits."

    (Nhiều người bắt đầu môn chạy bộ đường trường vì lợi ích sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road running

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao chạy đua trên đường nhựa.

"Road running is a popular activity for fitness enthusiasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had trained harder for the road running race.
Tôi ước tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn cho cuộc đua chạy đường trường.
Phủ định
If only I hadn't injured myself before the road running competition.
Giá như tôi đã không bị thương trước cuộc thi chạy đường trường.
Nghi vấn
Do you wish you could participate in more road running events?
Bạn có ước bạn có thể tham gia nhiều sự kiện chạy đường trường hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road running".

Marathon và Nguồn Gốc Lịch Sử

Chạy bộ đường trường nổi tiếng nhất với các cuộc thi marathon. Cuộc thi marathon hiện đại có nguồn gốc từ câu chuyện về người đưa tin Hy Lạp cổ đại Pheidippides, người được cho là đã chạy từ Marathon đến Athens để báo tin chiến thắng. Đây là biểu tượng của sức bền và ý chí kiên cường trong thể thao.

Sức Khỏe Cộng Đồng và Sự Tiếp Cận

Chạy bộ đường trường là một trong những môn thể thao dễ tiếp cận nhất, không đòi hỏi nhiều thiết bị đắt tiền hay địa điểm chuyên biệt. Nó khuyến khích hoạt động thể chất, cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ gồm những người yêu thích chạy bộ trên toàn thế giới.