road running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of running races on paved roads.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao chạy đua trên đường nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Road running is a popular activity for fitness enthusiasts."
"Chạy bộ trên đường nhựa là một hoạt động phổ biến đối với những người đam mê thể dục."
-
"She trains regularly for road running events."
"Cô ấy tập luyện thường xuyên cho các sự kiện chạy bộ trên đường nhựa."
-
"Road running can be tough on your knees."
"Chạy bộ trên đường nhựa có thể gây áp lực lên đầu gối của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'road running' chỉ rõ hoạt động chạy diễn ra trên các bề mặt đường được trải nhựa hoặc bê tông, khác với 'trail running' (chạy địa hình) diễn ra trên đường mòn hoặc 'track running' (chạy điền kinh) diễn ra trên đường chạy chuyên dụng.
Prepositions
'in road running' được sử dụng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này. Ví dụ: 'He is interested in road running.' 'for road running' được dùng để chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị liên quan đến môn thể thao này. Ví dụ: 'These shoes are designed for road running.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive road running (chạy bộ đường trường cạnh tranh)
-
long-distance long-distance road running (chạy bộ đường dài)
-
urban urban road running (chạy bộ đường phố)
-
do do road running (tham gia chạy bộ đường trường)
-
enjoy enjoy road running (yêu thích chạy bộ đường trường)
-
participate in participate in road running (tham gia vào các sự kiện chạy bộ đường trường)
-
road running road running event (sự kiện chạy bộ đường trường)
-
road running road running shoes (giày chạy bộ đường trường)
-
road running road running club (câu lạc bộ chạy bộ đường trường)
Idioms
-
Go road running
Đi chạy bộ đường trường
"She goes road running every morning to stay fit."
(Cô ấy đi chạy bộ đường trường mỗi sáng để giữ dáng.)
-
Road running is popular
Chạy bộ đường trường rất phổ biến
"Road running is popular because it's accessible to many."
(Chạy bộ đường trường phổ biến vì nó dễ tiếp cận với nhiều người.)
-
Take up road running
Bắt đầu môn chạy bộ đường trường
"Many people take up road running for health benefits."
(Nhiều người bắt đầu môn chạy bộ đường trường vì lợi ích sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road running
Danh từMôn thể thao chạy đua trên đường nhựa.
"Road running is a popular activity for fitness enthusiasts."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had trained harder for the road running race. |
Tôi ước tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn cho cuộc đua chạy đường trường. |
| Phủ định | If only I hadn't injured myself before the road running competition. |
Giá như tôi đã không bị thương trước cuộc thi chạy đường trường. |
| Nghi vấn | Do you wish you could participate in more road running events? |
Bạn có ước bạn có thể tham gia nhiều sự kiện chạy đường trường hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road running".
