(Top Banner Ad)
skyscraper
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

skyscraper

UK: /ˈskaɪˌskreɪpə(r)/ • US: /ˈskaɪˌskreɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà chọc trời cao ốc nhà cao tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very tall building of many stories.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà rất cao có nhiều tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Empire State Building is a famous skyscraper in New York City."

    "Tòa nhà Empire State là một tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở thành phố New York."

  • "Many modern cities are filled with skyscrapers."

    "Nhiều thành phố hiện đại có rất nhiều tòa nhà chọc trời."

  • "The skyscraper offers stunning views of the city."

    "Tòa nhà chọc trời có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skyscraper tòa nhà chọc trời
Adjective sky-scraping cao chót vót, chọc trời (dùng để miêu tả vật rất cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
sky
English
scrape
English (Late 19th Century)
skyscraper

Nguồn Gốc Thú Vị của Từ 'Skyscraper'

Từ 'Skyscraper' ban đầu không dùng để chỉ các tòa nhà. Vào thế kỷ 18, nó được dùng để miêu tả những thứ cao bất thường, như cột buồm tàu rất cao, một chiếc mũ rất lớn, hoặc thậm chí là một con ngựa cao. Đến cuối thế kỷ 19, khi các tòa nhà chọc trời bắt đầu xuất hiện ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Chicago và New York, từ này đã được dùng để gọi những công trình cao đến mức dường như 'cào vào bầu trời' (scrape the sky), và từ đó mang ý nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Từ 'skyscraper' thường được dùng để chỉ những tòa nhà chọc trời hiện đại, cao vượt trội so với các công trình xung quanh. Nó không chỉ đơn thuần là một tòa nhà cao tầng (high-rise building) mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự phát triển và sức mạnh kinh tế của một thành phố.

Prepositions

of in

‘Skyscraper of [vật liệu/thời đại]’: chỉ loại hoặc đặc điểm của tòa nhà (ví dụ: skyscraper of glass). ‘Skyscraper in [địa điểm]’: chỉ vị trí của tòa nhà (ví dụ: skyscraper in New York).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skyscraper
  • tall tall skyscraper
    (tòa nhà chọc trời cao)
  • towering towering skyscraper
    (tòa nhà chọc trời sừng sững/cao vút)
  • modern modern skyscraper
    (tòa nhà chọc trời hiện đại)
  • iconic iconic skyscraper
    (tòa nhà chọc trời biểu tượng)
Verb + skyscraper
  • build build a skyscraper
    (xây dựng một tòa nhà chọc trời)
  • design design a skyscraper
    (thiết kế một tòa nhà chọc trời)
  • gaze at gaze at a skyscraper
    (chiêm ngưỡng một tòa nhà chọc trời)
Noun + of + skyscrapers
  • city a city of skyscrapers
    (một thành phố của những tòa nhà chọc trời)

Idioms

  • a city of skyscrapers

    một thành phố của những tòa nhà chọc trời

    "New York is often called a city of skyscrapers."

    (New York thường được gọi là một thành phố của những tòa nhà chọc trời.)

  • the age of skyscrapers

    thời đại của các tòa nhà chọc trời

    "The late 19th and early 20th centuries marked the beginning of the age of skyscrapers."

    (Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của thời đại các tòa nhà chọc trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skyscraper

noun
Lật mặt

Một tòa nhà rất cao có nhiều tầng.

"The Empire State Building is a famous skyscraper in New York City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Empire State Building, which is a skyscraper that attracts millions of tourists every year, is located in New York City.
Tòa nhà Empire State, một tòa nhà chọc trời thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm, nằm ở Thành phố New York.
Phủ định
That isn't the skyscraper which the news reported was damaged by the storm.
Đó không phải là tòa nhà chọc trời mà tin tức đưa tin bị thiệt hại do bão.
Nghi vấn
Is that the skyscraper where the company's headquarters are located?
Đó có phải là tòa nhà chọc trời nơi đặt trụ sở chính của công ty không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skyscraper dominates the city skyline.
Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời của thành phố.
Phủ định
That skyscraper doesn't have any open floors for sale.
Tòa nhà chọc trời đó không có bất kỳ tầng mở nào để bán.
Nghi vấn
Does that skyscraper have a helipad?
Tòa nhà chọc trời đó có bãi đáp trực thăng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been building the skyscraper for five years before the economic crisis hit.
Công ty xây dựng đã xây dựng tòa nhà chọc trời trong năm năm trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They hadn't been planning a skyscraper in that area until the city council approved the new zoning laws.
Họ đã không lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà chọc trời trong khu vực đó cho đến khi hội đồng thành phố thông qua luật quy hoạch mới.
Nghi vấn
Had the architects been designing the skyscraper to be eco-friendly?
Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà chọc trời để thân thiện với môi trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skyscraper".

Biểu tượng của Sự Phát triển và Tham vọng

Các tòa nhà chọc trời thường là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và sự tiến bộ công nghệ của một thành phố hoặc quốc gia. Chúng phản ánh tham vọng của con người trong việc vươn tới những giới hạn kiến trúc mới và tối ưu hóa không gian đô thị.

Ảnh hưởng đến Cảnh quan Đô thị

Skyscrapers đã thay đổi đáng kể cảnh quan các thành phố lớn, tạo ra các 'khu rừng bê tông' thẳng đứng và định hình lại đường chân trời. Chúng không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là điểm nhấn nhận diện, thu hút du khách và định hình bản sắc của thành phố.