tower block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall building divided into flats or offices; a high-rise building.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà cao tầng được chia thành các căn hộ hoặc văn phòng; một tòa nhà cao tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lived in a tower block overlooking the city."
"Cô ấy sống trong một tòa nhà cao tầng nhìn ra thành phố."
-
"The tower block was demolished to make way for new housing."
"Tòa nhà cao tầng đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho nhà ở mới."
-
"Many tower blocks were built in the 1960s as part of urban renewal projects."
"Nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng vào những năm 1960 như một phần của các dự án tái thiết đô thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các khu nhà ở xã hội hoặc các tòa nhà văn phòng lớn, đặc biệt là những tòa nhà được xây dựng sau Thế chiến thứ hai. Khái niệm 'tower block' thường mang một sắc thái trung lập hoặc có thể tiêu cực, liên quan đến kiến trúc đơn điệu hoặc các vấn đề xã hội.
Prepositions
‘In a tower block’ chỉ vị trí bên trong tòa nhà. ‘Of a tower block’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall tower block (một khối chung cư cao tầng)
-
residential a residential tower block (một khối chung cư dân cư)
-
derelict a derelict tower block (một khối chung cư bỏ hoang, xuống cấp)
-
build to build a new tower block (xây dựng một khối chung cư mới)
-
live in to live in a tower block (sống trong một khối chung cư)
-
demolish to demolish a tower block (phá dỡ một khối chung cư)
-
resident tower block resident (cư dân khối chung cư)
-
estate tower block estate (khu nhà ở (gồm nhiều) khối chung cư)
Idioms
-
a tower block of flats
một khối chung cư (gồm nhiều căn hộ)
"Many people live in tower blocks of flats in big cities."
(Nhiều người sống trong các khối chung cư ở các thành phố lớn.)
-
life in a tower block
cuộc sống trong một khối chung cư
"The documentary explored life in a tower block during the 1970s."
(Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống trong một khối chung cư vào những năm 1970.)
-
on the top floor of a tower block
trên tầng cao nhất của một khối chung cư
"They had stunning views from their apartment on the top floor of a tower block."
(Họ có tầm nhìn tuyệt đẹp từ căn hộ của mình trên tầng cao nhất của một khối chung cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tower block
Danh từMột tòa nhà cao tầng được chia thành các căn hộ hoặc văn phòng; một tòa nhà cao tầng.
"She lived in a tower block overlooking the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tower block".
