(Top Banner Ad)
tower block
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Đô thị học

tower block

UK: /ˈtaʊə blɒk/ • US: /ˈtaʊər blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khu nhà cao tầng tòa nhà chung cư cao tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall building divided into flats or offices; a high-rise building.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà cao tầng được chia thành các căn hộ hoặc văn phòng; một tòa nhà cao tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived in a tower block overlooking the city."

    "Cô ấy sống trong một tòa nhà cao tầng nhìn ra thành phố."

  • "The tower block was demolished to make way for new housing."

    "Tòa nhà cao tầng đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho nhà ở mới."

  • "Many tower blocks were built in the 1960s as part of urban renewal projects."

    "Nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng vào những năm 1960 như một phần của các dự án tái thiết đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tower cái tháp, tòa tháp, tòa nhà cao tầng
Verb tower vươn cao chót vót, vượt trội
Adjective towering cao chót vót, uy nghi, xuất chúng
Noun block khối, tòa nhà, khu nhà (ở đô thị)
Verb block chặn, ngăn cản
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tower block

Nguồn gốc của 'Tower Block'

Từ 'tower block' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ: 'tower' (tháp, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'turris' qua tiếng Pháp cổ 'tour') và 'block' (khối, tòa nhà, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bloc'). 'Tower block' được dùng để mô tả các tòa nhà cao tầng có hình khối đặc trưng, thường là chung cư, được xây dựng phổ biến sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu nhà ở xã hội hoặc các tòa nhà văn phòng lớn, đặc biệt là những tòa nhà được xây dựng sau Thế chiến thứ hai. Khái niệm 'tower block' thường mang một sắc thái trung lập hoặc có thể tiêu cực, liên quan đến kiến trúc đơn điệu hoặc các vấn đề xã hội.

Prepositions

in of

‘In a tower block’ chỉ vị trí bên trong tòa nhà. ‘Of a tower block’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tower block
  • tall a tall tower block
    (một khối chung cư cao tầng)
  • residential a residential tower block
    (một khối chung cư dân cư)
  • derelict a derelict tower block
    (một khối chung cư bỏ hoang, xuống cấp)
Verb + tower block
  • build to build a new tower block
    (xây dựng một khối chung cư mới)
  • live in to live in a tower block
    (sống trong một khối chung cư)
  • demolish to demolish a tower block
    (phá dỡ một khối chung cư)
tower block + Noun
  • resident tower block resident
    (cư dân khối chung cư)
  • estate tower block estate
    (khu nhà ở (gồm nhiều) khối chung cư)

Idioms

  • a tower block of flats

    một khối chung cư (gồm nhiều căn hộ)

    "Many people live in tower blocks of flats in big cities."

    (Nhiều người sống trong các khối chung cư ở các thành phố lớn.)

  • life in a tower block

    cuộc sống trong một khối chung cư

    "The documentary explored life in a tower block during the 1970s."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống trong một khối chung cư vào những năm 1970.)

  • on the top floor of a tower block

    trên tầng cao nhất của một khối chung cư

    "They had stunning views from their apartment on the top floor of a tower block."

    (Họ có tầm nhìn tuyệt đẹp từ căn hộ của mình trên tầng cao nhất của một khối chung cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tower block

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà cao tầng được chia thành các căn hộ hoặc văn phòng; một tòa nhà cao tầng.

"She lived in a tower block overlooking the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tower block".

Giải pháp nhà ở sau chiến tranh

Ở Anh và nhiều quốc gia châu Âu sau Thế chiến thứ hai, các 'tower block' được xây dựng hàng loạt như một giải pháp hiện đại để cung cấp nhà ở nhanh chóng và hiệu quả cho hàng ngàn người, đặc biệt là trong các dự án nhà ở xã hội (social housing) nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.

Biểu tượng kiến trúc và tranh cãi xã hội

Ban đầu, 'tower block' là biểu tượng của sự tiến bộ và quy hoạch đô thị hiện đại. Tuy nhiên, theo thời gian, một số dự án đã phải đối mặt với các vấn đề xã hội như tội phạm, cô lập và điều kiện sống kém, dẫn đến tranh cãi về hiệu quả và nhân văn của loại hình nhà ở này. Một số đã bị phá dỡ, trong khi số khác được cải tạo hoặc trở thành biểu tượng kiến trúc.