high-rise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is very tall and has a lot of floors.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà rất cao và có nhiều tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a high-rise overlooking the park."
"Cô ấy sống trong một tòa nhà cao tầng nhìn ra công viên."
-
"Many high-rises were built in the downtown area."
"Nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng ở khu vực trung tâm thành phố."
-
"The high-rise offers stunning views of the city."
"Tòa nhà cao tầng này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chọc trời, nhà cao tầng ở các thành phố lớn. Nhấn mạnh vào chiều cao vượt trội so với các công trình khác xung quanh.
Prepositions
in: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà hoặc khu vực mà tòa nhà tọa lạc. near: Chỉ vị trí gần tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern high-rise (tòa nhà cao tầng hiện đại)
-
luxury high-rise (tòa nhà cao tầng sang trọng)
-
residential high-rise (tòa nhà cao tầng để ở)
-
build a high-rise (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
-
live in a high-rise (sống trong một tòa nhà cao tầng)
-
invest in a high-rise (đầu tư vào một tòa nhà cao tầng)
Idioms
-
Living in a high-rise can be isolating.
Sống trong một tòa nhà cao tầng có thể gây cảm giác cô lập.
"Living in a high-rise can be isolating, especially if you don't know your neighbors."
(Sống trong một tòa nhà cao tầng có thể gây cảm giác cô lập, đặc biệt nếu bạn không quen biết hàng xóm.)
-
High-rise living isn't for everyone.
Sống ở nhà cao tầng không phải dành cho tất cả mọi người.
"High-rise living isn't for everyone; some people prefer the space of a house with a yard."
(Sống ở nhà cao tầng không phải dành cho tất cả mọi người; một số người thích không gian của một ngôi nhà có sân vườn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-rise
nounMột tòa nhà rất cao và có nhiều tầng.
"She lives in a high-rise overlooking the park."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A high-rise offers stunning views of the city. |
Một tòa nhà cao tầng cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố. |
| Phủ định | This area doesn't have any high-rises. |
Khu vực này không có bất kỳ tòa nhà cao tầng nào. |
| Nghi vấn | Are those high-rises residential or commercial buildings? |
Những tòa nhà cao tầng kia là khu dân cư hay tòa nhà thương mại? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new high-rise apartments offer stunning city views. |
Những căn hộ cao tầng mới cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố. |
| Phủ định | Why isn't that building a high-rise? |
Tại sao tòa nhà đó không phải là một tòa nhà cao tầng? |
| Nghi vấn | Which high-rise has the tallest antenna? |
Tòa nhà cao tầng nào có ăng-ten cao nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-rise".
