(Top Banner Ad)
high-rise
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

high-rise

UK: /ˈhaɪ.raɪz/ • US: /ˈhaɪ.raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cao tầng tòa nhà cao tầng cao ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is very tall and has a lot of floors.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà rất cao và có nhiều tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a high-rise overlooking the park."

    "Cô ấy sống trong một tòa nhà cao tầng nhìn ra công viên."

  • "Many high-rises were built in the downtown area."

    "Nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The high-rise offers stunning views of the city."

    "Tòa nhà cao tầng này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao
Verb rise tăng lên, mọc lên
Adjective high cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-rise

Nguồn gốc của 'high-rise'

Từ 'high-rise' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'high' (cao) và 'rise' (sự vươn lên). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 khi công nghệ cho phép xây dựng những tòa nhà chọc trời trở nên phổ biến ở các thành phố lớn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chọc trời, nhà cao tầng ở các thành phố lớn. Nhấn mạnh vào chiều cao vượt trội so với các công trình khác xung quanh.

Prepositions

in near

in: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà hoặc khu vực mà tòa nhà tọa lạc. near: Chỉ vị trí gần tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-rise
  • modern high-rise
    (tòa nhà cao tầng hiện đại)
  • luxury high-rise
    (tòa nhà cao tầng sang trọng)
  • residential high-rise
    (tòa nhà cao tầng để ở)
Verb + high-rise
  • build a high-rise
    (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
  • live in a high-rise
    (sống trong một tòa nhà cao tầng)
  • invest in a high-rise
    (đầu tư vào một tòa nhà cao tầng)

Idioms

  • Living in a high-rise can be isolating.

    Sống trong một tòa nhà cao tầng có thể gây cảm giác cô lập.

    "Living in a high-rise can be isolating, especially if you don't know your neighbors."

    (Sống trong một tòa nhà cao tầng có thể gây cảm giác cô lập, đặc biệt nếu bạn không quen biết hàng xóm.)

  • High-rise living isn't for everyone.

    Sống ở nhà cao tầng không phải dành cho tất cả mọi người.

    "High-rise living isn't for everyone; some people prefer the space of a house with a yard."

    (Sống ở nhà cao tầng không phải dành cho tất cả mọi người; một số người thích không gian của một ngôi nhà có sân vườn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-rise

noun
Lật mặt

Một tòa nhà rất cao và có nhiều tầng.

"She lives in a high-rise overlooking the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A high-rise offers stunning views of the city.
Một tòa nhà cao tầng cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
Phủ định
This area doesn't have any high-rises.
Khu vực này không có bất kỳ tòa nhà cao tầng nào.
Nghi vấn
Are those high-rises residential or commercial buildings?
Những tòa nhà cao tầng kia là khu dân cư hay tòa nhà thương mại?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new high-rise apartments offer stunning city views.
Những căn hộ cao tầng mới cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
Phủ định
Why isn't that building a high-rise?
Tại sao tòa nhà đó không phải là một tòa nhà cao tầng?
Nghi vấn
Which high-rise has the tallest antenna?
Tòa nhà cao tầng nào có ăng-ten cao nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-rise".

Biểu tượng của sự hiện đại

Các tòa nhà cao tầng thường được coi là biểu tượng của sự phát triển, hiện đại và đô thị hóa. Chúng thường xuất hiện ở các thành phố lớn trên thế giới, thể hiện sức mạnh kinh tế và sự đổi mới.

Quan điểm về cộng đồng

Sống trong các tòa nhà cao tầng có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về cộng đồng. Mặc dù có nhiều người sống gần nhau, nhưng sự tương tác xã hội có thể ít hơn so với các khu dân cư thấp tầng.