(Top Banner Ad)
hack
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

hack

UK: /hæk/ • US: /hæk/

Nghĩa tiếng Việt

xâm nhập mạng lách luật mẹo vặt thủ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain unauthorized access to data in a system or computer.

Vietnamese Meaning

Truy cập trái phép vào dữ liệu trong một hệ thống hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone tried to hack into my email account."

    "Ai đó đã cố gắng xâm nhập vào tài khoản email của tôi."

  • "The hackers stole sensitive data from the company's servers."

    "Những kẻ tấn công mạng đã đánh cắp dữ liệu nhạy cảm từ các máy chủ của công ty."

  • "I found a great hack for removing stains from clothes."

    "Tôi đã tìm thấy một mẹo hay để loại bỏ vết bẩn trên quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hack Chặt, chém; đột nhập hệ thống máy tính; quản lý tốt, xoay sở được (thường với 'it')
Noun hack Nhát chặt; (nghĩa lóng) một giải pháp nhanh gọn nhưng chưa hoàn hảo; người viết văn dở; hành động đột nhập máy tính
Noun hacker Tin tặc; người lập trình giỏi, đam mê máy tính; người làm việc thô thiển (nhất là viết lách)
Noun hacking Hành động chặt, chém; việc đột nhập máy tính; việc tạo ra các giải pháp nhanh gọn
Adjective hackable Có thể bị đột nhập; có thể bị chặt
Noun hackathon Cuộc thi lập trình, phát triển phần mềm nhanh trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haccian
Middle English
hakken
Modern English
hack

Từ Nhát Chém Thô Sơ

Từ 'hack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'haccian', mang ý nghĩa 'chặt, chém' bằng những nhát dao, rìu mạnh và không gọn gàng. Nó mô tả hành động tách rời hoặc phá hủy một vật gì đó bằng sức mạnh.

Sự Ra Đời Của 'Hack' Máy Tính

Vào những năm 1950-1960, các sinh viên tại MIT đã dùng 'hack' để chỉ một giải pháp thông minh, nhanh gọn hoặc một trò đùa tinh quái trong lập trình. Dần dần, nghĩa này phát triển thành việc đột nhập trái phép vào hệ thống máy tính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động xâm nhập bất hợp pháp vào hệ thống máy tính để đánh cắp thông tin, gây rối, hoặc kiểm soát hệ thống. Cần phân biệt với 'crack', thường mang nghĩa bẻ khóa phần mềm để sử dụng lậu. 'Hack' cũng có thể chỉ việc tìm ra giải pháp thông minh, sáng tạo cho một vấn đề.

Prepositions

into on

hack into: xâm nhập vào (hệ thống, tài khoản); hack on: miệt mài code (thường trong hackathon)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hack
  • hack into hack into a system
    (đột nhập vào một hệ thống)
  • hack at hack at a tree
    (chặt vào cây một cách thô bạo)
  • hack away at hack away at the problem
    (cố gắng giải quyết vấn đề một cách kiên trì, thường là khó khăn)
  • hack together hack together a prototype
    (lắp ráp vội vàng một nguyên mẫu)
Tính từ + hack
  • a quick a quick hack
    (một giải pháp nhanh gọn (thường không hoàn hảo))
  • a clever a clever hack
    (một mẹo vặt thông minh)
  • a life a life hack
    (mẹo vặt cuộc sống)
  • a security a security hack
    (một lỗ hổng bảo mật)
Danh từ + hack
  • growth growth hack
    (chiến lược tăng trưởng nhanh (trong kinh doanh))
  • code code hack
    (một đoạn mã lập trình nhanh gọn hoặc không tối ưu)

Idioms

  • hack it

    đối phó được, xoay sở được, chịu đựng được một tình huống khó khăn

    "I'm not sure if I can hack it in this competitive industry."

    (Tôi không chắc liệu mình có thể trụ vững trong ngành công nghiệp cạnh tranh này không.)

  • hack (something) to pieces/bits

    chặt nát, phá hủy hoàn toàn (theo nghĩa đen hoặc bóng); chỉ trích gay gắt

    "The critics hacked his new movie to pieces."

    (Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim mới của anh ấy không tiếc lời.)

  • hack (one's way) through

    dọn đường, mở đường bằng cách chặt, chém; vượt qua khó khăn

    "They had to hack their way through thick jungle."

    (Họ phải chặt cây mở đường xuyên qua rừng rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hack

Động từ
Lật mặt

Truy cập trái phép vào dữ liệu trong một hệ thống hoặc máy tính.

"Someone tried to hack into my email account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hack".

Từ 'Hacker' và Sự Thay Đổi Ý Nghĩa

Ban đầu, 'hacker' là một thuật ngữ tích cực để chỉ những lập trình viên tài năng, đam mê khám phá và cải tiến hệ thống. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ và các vụ đột nhập trái phép, ý nghĩa của nó dần chuyển sang tiêu cực, thường ám chỉ tội phạm mạng.

Phong Trào 'Life Hacks' (Mẹo Vặt Cuộc Sống)

Trong văn hóa hiện đại, 'life hacks' là những mẹo vặt, thủ thuật đơn giản giúp giải quyết các vấn đề hàng ngày, tiết kiệm thời gian, tiền bạc hoặc cải thiện năng suất. Chúng rất phổ biến trên mạng xã hội và các trang web chia sẻ kiến thức.