(Top Banner Ad)
slate
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Giáo dục, Xây dựng

slate

UK: /sleɪt/ • US: /sleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá phiến danh sách ứng cử viên lên kế hoạch dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained gray, green, or bluish metamorphic rock easily split into smooth, flat pieces.

Vietnamese Meaning

Một loại đá biến chất hạt mịn màu xám, xanh lá cây hoặc xanh lam, dễ dàng tách thành các mảnh phẳng, nhẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof was made of slate."

    "Mái nhà được làm bằng đá phiến."

  • "He wiped the slate clean and started again."

    "Anh ta xóa bỏ mọi lỗi lầm và bắt đầu lại."

  • "The new film is slated to be released next year."

    "Bộ phim mới dự kiến sẽ được phát hành vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slate Đá phiến; danh sách ứng cử viên; bảng con
Verb slate Lên kế hoạch; chỉ trích gay gắt
Adjective slaty Có màu hoặc đặc tính giống đá phiến
Noun slater Thợ lợp mái bằng đá phiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Giáo dục, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaitijaną
Frankish
*slaitan
Old French
esclate
Middle English
slat
English
slate

Nguồn gốc của 'Slate': Từ sự tách rời

Từ 'slate' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'tách ra' hoặc 'chia nhỏ'. Điều này phản ánh đặc tính của đá phiến, một loại đá dễ dàng tách thành các lớp mỏng. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng, không chỉ dùng để chỉ loại đá này mà còn dùng trong các ngữ cảnh khác như 'bảng đen', 'danh sách' hay 'lên kế hoạch'.

Usage Note

Slate thường được dùng để lợp mái nhà, làm bảng viết (bảng đen), hoặc lát sàn. Nó mang ý nghĩa về độ bền và tính chất tự nhiên.

Prepositions

of for

'Of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu cấu tạo (ví dụ: a roof of slate). 'For' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: slate for roofing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slate (N)
  • slate slate grey
    (màu xám đá phiến)
  • slate slate blue
    (màu xanh đá phiến)
Verb + slate (V)
  • slate slate a meeting for
    (lên lịch một cuộc họp vào)
  • slate slate a film
    (chỉ trích một bộ phim)
Noun + slate (N)
  • slate slate roof
    (mái nhà lợp đá phiến)
  • slate slate tiles
    (ngói đá phiến)
Verb + slate (N) (object of verb)
  • present present a slate of candidates
    (đề xuất một danh sách ứng cử viên)

Idioms

  • wipe the slate clean

    xóa bỏ hết mọi lỗi lầm/nợ nần trong quá khứ để bắt đầu lại

    "After the argument, they decided to wipe the slate clean and start fresh."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định xóa bỏ mọi chuyện và bắt đầu lại từ đầu.)

  • a clean slate

    một khởi đầu mới không có lỗi lầm hay vấn đề từ quá khứ

    "Moving to a new city felt like starting with a clean slate."

    (Chuyển đến một thành phố mới giống như bắt đầu với một khởi đầu mới.)

  • on the slate

    được lên kế hoạch; hoặc (cũ) ghi nợ

    "There are several new projects on the slate for next quarter."

    (Có một số dự án mới được lên kế hoạch cho quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slate

danh từ
Lật mặt

Một loại đá biến chất hạt mịn màu xám, xanh lá cây hoặc xanh lam, dễ dàng tách thành các mảnh phẳng, nhẵn.

"The roof was made of slate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slate".

Bảng đá phiến trong giáo dục

Trong lịch sử, đặc biệt là ở các trường học phương Tây, những tấm bảng nhỏ làm từ đá phiến (slate) đã được sử dụng rộng rãi thay cho giấy để học sinh viết và luyện tập. Chúng có thể được xóa sạch và tái sử dụng, là một công cụ học tập thiết yếu trước khi giấy và bút chì trở nên phổ biến và rẻ hơn.

Slate trong điện ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, 'slate' hay còn gọi là clapperboard (bảng vỗ) là một công cụ quen thuộc. Nó được dùng để ghi lại thông tin về cảnh quay, take (lần quay) và đồng bộ hóa âm thanh với hình ảnh, bằng cách vỗ hai thanh gỗ vào nhau tạo ra tiếng 'clack' rõ rệt.