(Top Banner Ad)
nominate
B2
verb B2 Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

nominate

UK: /ˈnɒmɪneɪt/ • US: /ˈnɑːməneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đề cử bổ nhiệm giới thiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally suggest someone for a job, prize, or position.

Vietnamese Meaning

Đề cử, giới thiệu chính thức ai đó cho một công việc, giải thưởng, hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will nominate a candidate for president."

    "Ủy ban sẽ đề cử một ứng cử viên cho chức tổng thống."

  • "I nominate John for class president."

    "Tôi đề cử John làm hội trưởng lớp."

  • "She was nominated for an Academy Award."

    "Cô ấy đã được đề cử cho giải Oscar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nomination sự đề cử, sự bổ nhiệm; đề xuất
Noun nominee người được đề cử, người được bổ nhiệm
Noun nominator người đề cử
Adjective nominated được đề cử, được bổ nhiệm (dùng như một tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Latin
nomen
Latin
nominare
English
nominate

Nguồn gốc từ 'Tên'

Từ "nominate" bắt nguồn từ tiếng Latin "nominare", có nghĩa là "đặt tên" hoặc "chỉ định bằng tên". Gốc từ "nomen" trong tiếng Latin có nghĩa là "tên". Do đó, khi bạn "nominate" ai đó, bạn đang gọi tên họ ra để đề xuất cho một vị trí, vai trò hoặc giải thưởng cụ thể, chính là hành động 'chọn ra bằng tên'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như bầu cử, trao giải, hoặc bổ nhiệm. Khác với "suggest" (gợi ý) mang tính chung chung hơn, "nominate" hàm ý một quy trình hoặc thể thức chính thức.

Prepositions

for

"Nominate for": Chỉ rõ vị trí, giải thưởng hoặc công việc mà người đó được đề cử. Ví dụ: "She was nominated for an Oscar."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nominate
  • formally formally nominate someone
    (chính thức đề cử ai đó)
  • officially officially nominate a candidate
    (chính thức đề cử một ứng cử viên)
  • unanimously unanimously nominate a leader
    (đồng lòng đề cử một nhà lãnh đạo)
Nominate + Noun/Preposition
  • candidate nominate a candidate
    (đề cử một ứng cử viên)
  • for an award nominate someone for an award
    (đề cử ai đó cho một giải thưởng)
  • as a representative nominate someone as a representative
    (đề cử ai đó làm đại diện)
  • to stand for election nominate someone to stand for election
    (đề cử ai đó ra tranh cử)

Idioms

  • nominate oneself

    Tự đề cử bản thân

    "She decided to nominate herself for the team captain position."

    (Cô ấy quyết định tự đề cử bản thân cho vị trí đội trưởng.)

  • be nominated for an award

    Được đề cử cho một giải thưởng

    "His film was nominated for an Oscar."

    (Bộ phim của anh ấy được đề cử cho giải Oscar.)

  • nominate someone as a candidate

    Đề cử ai đó làm ứng cử viên

    "The party nominated her as their candidate for president."

    (Đảng đã đề cử cô ấy làm ứng cử viên của họ cho chức tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominate

verb
Lật mặt

Đề cử, giới thiệu chính thức ai đó cho một công việc, giải thưởng, hoặc vị trí.

"The committee will nominate a candidate for president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to nominate her for the Best Actress award.
Họ sẽ đề cử cô ấy cho giải thưởng Nữ diễn viên xuất sắc nhất.
Phủ định
I am not going to nominate him because he doesn't deserve it.
Tôi sẽ không đề cử anh ta vì anh ta không xứng đáng.
Nghi vấn
Are you going to nominate someone from our department?
Bạn có định đề cử ai đó từ phòng ban của chúng ta không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee was nominating candidates for the award at this time last week.
Ủy ban đã và đang đề cử các ứng cử viên cho giải thưởng vào thời điểm này tuần trước.
Phủ định
She wasn't nominating anyone because she hadn't reviewed the applications.
Cô ấy đã không đề cử ai cả vì cô ấy chưa xem xét các đơn đăng ký.
Nghi vấn
Were they nominating him for president when the scandal broke?
Họ có đang đề cử anh ấy làm tổng thống khi vụ bê bối nổ ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is nominating her for the award.
Ủy ban đang đề cử cô ấy cho giải thưởng.
Phủ định
They are not nominating anyone else at the moment.
Họ hiện không đề cử bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Is she being nominated for the position?
Cô ấy có đang được đề cử cho vị trí đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they had nominated her for the award; she deserved it.
Tôi ước họ đã đề cử cô ấy cho giải thưởng; cô ấy xứng đáng với nó.
Phủ định
If only the committee wouldn't nominate someone based on popularity, but on merit.
Giá mà ủy ban không đề cử ai đó dựa trên sự nổi tiếng, mà dựa trên công lao.
Nghi vấn
I wish I could understand why they didn't nominate him; was there a conflict of interest?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ không đề cử anh ấy; có xung đột lợi ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominate".

Giải thưởng Oscar và Quy trình đề cử

Giải Oscar (Academy Awards) là một trong những giải thưởng điện ảnh danh giá nhất thế giới. Quy trình bắt đầu bằng việc các thành viên Viện Hàn lâm "đề cử" (nominate) những tác phẩm, diễn viên, đạo diễn... xuất sắc nhất trong nhiều hạng mục. Việc được đề cử đã là một vinh dự lớn, mở ra cánh cửa đến với giải thưởng cuối cùng.

Đề cử trong chính trị

Trong nhiều hệ thống dân chủ phương Tây, trước khi có cuộc tổng tuyển cử, các đảng phái thường tổ chức bầu cử sơ bộ (primary elections) để "đề cử" (nominate) một ứng cử viên duy nhất đại diện cho đảng ra tranh cử. Quá trình này giúp chọn ra người có khả năng thắng cử cao nhất từ nội bộ đảng để cạnh tranh với các đảng khác.