(Top Banner Ad)
slaveholder
C1
danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

slaveholder

UK: /ˈsleɪvˌhəʊldər/ • US: /ˈsleɪvˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nô người sở hữu nô lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns slaves.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many slaveholders in the antebellum South justified their actions through religious and economic arguments."

    "Nhiều chủ nô ở miền Nam thời kỳ trước nội chiến biện minh cho hành động của họ bằng các lập luận tôn giáo và kinh tế."

  • "The historical records detailed the lives of both slaves and slaveholders."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết cuộc sống của cả nô lệ và chủ nô."

  • "Slaveholders often used violence to maintain control over their slaves."

    "Chủ nô thường sử dụng bạo lực để duy trì quyền kiểm soát đối với nô lệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch
Noun enslavement sự nô dịch, sự bắt làm nô lệ
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người giữ, người nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sclave
Old English
healdan
English
slaveholder

Nguồn gốc từ 'slave' và 'holder'

Từ 'slaveholder' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'slave' (nô lệ) và 'holder' (người nắm giữ/sở hữu). Từ 'slave' có nguồn gốc từ từ 'sclave' trong tiếng Pháp cổ, mà ban đầu dùng để chỉ người Slav, một nhóm người Đông Âu thường bị bắt làm nô lệ. Từ 'holder' xuất phát từ 'healdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'. Khi kết hợp lại, 'slaveholder' mang nghĩa 'người sở hữu nô lệ' hay 'chủ nô'.

Usage Note

Từ 'slaveholder' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có quyền sở hữu và bóc lột nô lệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến chế độ nô lệ ở Hoa Kỳ và các nơi khác trên thế giới. Cần phân biệt với các từ như 'master' (chủ) có thể có nhiều nghĩa khác, nhưng trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ 'slaveholder'. 'Owner' là một từ trung tính hơn nhưng khi đi với 'slaves' thì có nghĩa tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slaveholder
  • brutal brutal slaveholder
    (chủ nô tàn bạo)
  • wealthy wealthy slaveholder
    (chủ nô giàu có)
  • former former slaveholder
    (cựu chủ nô)
Verb + slaveholder (as object)
  • defied defied the slaveholder
    (chống đối chủ nô)
  • escaped escaped a slaveholder
    (thoát khỏi một chủ nô)
Slaveholder's + Noun
  • property a slaveholder's property
    (tài sản của một chủ nô)

Idioms

  • A slaveholder's property

    Tài sản của một chủ nô (ám chỉ nô lệ bị coi như tài sản)

    "Under the law, enslaved people were considered a slaveholder's property, not human beings."

    (Theo luật, những người bị nô lệ hóa bị coi là tài sản của một chủ nô, chứ không phải con người.)

  • The power of a slaveholder

    Quyền lực của một chủ nô

    "The power of a slaveholder over the lives of their enslaved people was absolute."

    (Quyền lực của một chủ nô đối với cuộc sống của những người bị nô lệ hóa là tuyệt đối.)

  • Slaveholder's mentality

    Tư duy chủ nô (thái độ coi người khác thấp kém, có quyền kiểm soát tuyệt đối)

    "His cruel actions revealed a true slaveholder's mentality."

    (Những hành động tàn nhẫn của anh ta đã bộc lộ rõ tư duy chủ nô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaveholder

danh từ
Lật mặt

Người sở hữu nô lệ.

"Many slaveholders in the antebellum South justified their actions through religious and economic arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the slaveholder was wealthy, he was ultimately judged harshly by history.
Mặc dù chủ nô giàu có, cuối cùng ông ta vẫn bị lịch sử phán xét khắc nghiệt.
Phủ định
Even though he was a slaveholder, he didn't treat all of his slaves cruelly.
Mặc dù ông ta là một chủ nô, ông ta không đối xử tàn nhẫn với tất cả nô lệ của mình.
Nghi vấn
Since he was a slaveholder, did he believe in the equality of all people?
Vì ông ta là một chủ nô, liệu ông ta có tin vào sự bình đẳng của tất cả mọi người không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slaveholder owned a vast plantation.
Người chủ nô sở hữu một đồn điền rộng lớn.
Phủ định
She was not a slaveholder, but an abolitionist.
Cô ấy không phải là một chủ nô, mà là một người theo chủ nghĩa bãi nô.
Nghi vấn
Were they slaveholders before the war?
Họ có phải là chủ nô trước chiến tranh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have considered him a slaveholder.
Các nhà sử học đã xem xét ông ta là một chủ nô.
Phủ định
They have not always known him to be a slaveholder.
Họ không phải lúc nào cũng biết ông ta là một chủ nô.
Nghi vấn
Has she ever been associated with a known slaveholder?
Cô ấy đã bao giờ có liên hệ với một chủ nô đã biết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaveholder".

Chế độ Nô lệ và Chủ nô ở Hoa Kỳ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt là ở miền Nam trước Nội chiến, các chủ nô đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế nông nghiệp dựa vào lao động nô lệ. Việc sở hữu nô lệ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là biểu tượng địa vị xã hội. Chế độ này đã gây ra những chia rẽ sâu sắc và cuối cùng dẫn đến cuộc Nội chiến Mỹ.

Sự Phi Nhân hóa của Nô lệ

Để duy trì chế độ nô lệ, các chủ nô và xã hội lúc bấy giờ thường viện cớ rằng người nô lệ không phải là con người hoàn chỉnh mà chỉ là tài sản. Sự phi nhân hóa này cho phép họ ngược đãi, bóc lột và kiểm soát cuộc sống của nô lệ mà không phải đối mặt với các chuẩn mực đạo đức thông thường dành cho con người.