(Top Banner Ad)
sleepwalker
B2
Danh từ B2 Y học, Tâm lý học

sleepwalker

UK: /ˈsliːpˌwɔːkə(r)/ • US: /ˈsliːpˌwɔːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người mộng du người đi trong giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who walks around while asleep.

Vietnamese Meaning

Một người đi lại khi đang ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a sleepwalker and often wandered around the house at night."

    "Anh ấy bị mộng du và thường đi lang thang trong nhà vào ban đêm."

  • "The doctor explained that sleepwalkers are not conscious of their actions."

    "Bác sĩ giải thích rằng những người mộng du không ý thức được hành động của họ."

  • "The country is sleepwalking into a recession."

    "Đất nước đang vô thức tiến vào một cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleepwalker người mộng du
Verb sleepwalk mộng du (đi lại trong lúc ngủ)
Noun sleepwalking sự mộng du (hành động đi trong giấc ngủ)
Adjective sleepwalking đang mộng du (ví dụ: a sleepwalking episode)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleep
English
walker
English
sleepwalker

Nguồn gốc của 'sleepwalker'

Từ 'sleepwalker' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sleep' (ngủ) và 'walker' (người đi bộ). Nó mô tả một người có hành vi đi lại hoặc thực hiện các hoạt động khác trong khi vẫn đang ngủ sâu, hay còn gọi là mộng du.

Usage Note

Từ 'sleepwalker' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ những người mắc chứng mộng du. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người hành động một cách vô thức hoặc không nhận thức đầy đủ về hậu quả hành động của mình, thường trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleepwalker
  • unconscious an unconscious sleepwalker
    (một người mộng du vô thức)
  • wandering a wandering sleepwalker
    (một người mộng du đi lang thang)
Verb + sleepwalker
  • guide guide a sleepwalker back to bed
    (dẫn người mộng du trở lại giường)
  • monitor monitor a sleepwalker
    (theo dõi một người mộng du)
Prepositional Phrase
  • like move like a sleepwalker
    (di chuyển như một người mộng du (chậm chạp, vô định))

Idioms

  • a confirmed sleepwalker

    một người mộng du có tiền sử, đã được xác nhận

    "His parents knew he was a confirmed sleepwalker since childhood."

    (Cha mẹ anh ấy biết anh ấy là một người mộng du có tiền sử từ khi còn nhỏ.)

  • walk like a sleepwalker

    đi như người mộng du (tức là chậm chạp, vô định, thiếu ý thức)

    "She walked like a sleepwalker after working 12 hours straight."

    (Cô ấy đi như người mộng du sau khi làm việc 12 tiếng liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepwalker

Danh từ
Lật mặt

Một người đi lại khi đang ngủ.

"He was a sleepwalker and often wandered around the house at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had locked the doors, the sleepwalker would have been safe inside.
Nếu anh ấy đã khóa cửa, người mộng du đã được an toàn bên trong.
Phủ định
If she hadn't been such a light sleeper, she wouldn't have noticed the sleepwalker.
Nếu cô ấy không phải là một người dễ tỉnh giấc, cô ấy đã không nhận thấy người mộng du.
Nghi vấn
Would the police have found him if he hadn't been a sleepwalker?
Cảnh sát có tìm thấy anh ta không nếu anh ta không phải là một người mộng du?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that my neighbor is a sleepwalker.
Bác sĩ xác nhận rằng hàng xóm của tôi là một người mộng du.
Phủ định
My brother isn't a sleepwalker, but he talks in his sleep.
Anh trai tôi không phải là người mộng du, nhưng anh ấy nói chuyện trong khi ngủ.
Nghi vấn
Who in your family is a sleepwalker?
Ai trong gia đình bạn là người mộng du?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleepwalker will wander through the house tonight.
Người mộng du sẽ đi lang thang trong nhà tối nay.
Phủ định
There isn't any evidence that he is going to be a sleepwalker in the future.
Không có bằng chứng nào cho thấy anh ấy sẽ trở thành một người mộng du trong tương lai.
Nghi vấn
Will the sleepwalker find his way back to bed?
Liệu người mộng du có tìm được đường trở lại giường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwalker".

Mộng du trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và sách truyện, người mộng du thường được miêu tả theo nhiều cách, từ hài hước (như đi lại trong nhà với bộ đồ ngủ) đến đáng sợ hoặc bí ẩn (thực hiện những hành động phức tạp trong vô thức mà bản thân không hề nhớ).

Hiểu lầm về việc đánh thức người mộng du

Có một quan niệm phổ biến rằng việc đánh thức một người mộng du có thể gây hại hoặc khiến họ bị sốc. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế hiện nay thường khuyên nên nhẹ nhàng dẫn họ trở lại giường thay vì đánh thức đột ngột để tránh gây hoảng sợ hoặc bối rối.