sleepwalker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who walks around while asleep.
Vietnamese Meaning
Một người đi lại khi đang ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a sleepwalker and often wandered around the house at night."
"Anh ấy bị mộng du và thường đi lang thang trong nhà vào ban đêm."
-
"The doctor explained that sleepwalkers are not conscious of their actions."
"Bác sĩ giải thích rằng những người mộng du không ý thức được hành động của họ."
-
"The country is sleepwalking into a recession."
"Đất nước đang vô thức tiến vào một cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleepwalker | người mộng du |
| Verb | sleepwalk | mộng du (đi lại trong lúc ngủ) |
| Noun | sleepwalking | sự mộng du (hành động đi trong giấc ngủ) |
| Adjective | sleepwalking | đang mộng du (ví dụ: a sleepwalking episode) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sleepwalker' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ những người mắc chứng mộng du. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người hành động một cách vô thức hoặc không nhận thức đầy đủ về hậu quả hành động của mình, thường trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unconscious an unconscious sleepwalker (một người mộng du vô thức)
-
wandering a wandering sleepwalker (một người mộng du đi lang thang)
-
guide guide a sleepwalker back to bed (dẫn người mộng du trở lại giường)
-
monitor monitor a sleepwalker (theo dõi một người mộng du)
-
like move like a sleepwalker (di chuyển như một người mộng du (chậm chạp, vô định))
Idioms
-
a confirmed sleepwalker
một người mộng du có tiền sử, đã được xác nhận
"His parents knew he was a confirmed sleepwalker since childhood."
(Cha mẹ anh ấy biết anh ấy là một người mộng du có tiền sử từ khi còn nhỏ.)
-
walk like a sleepwalker
đi như người mộng du (tức là chậm chạp, vô định, thiếu ý thức)
"She walked like a sleepwalker after working 12 hours straight."
(Cô ấy đi như người mộng du sau khi làm việc 12 tiếng liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepwalker
Danh từMột người đi lại khi đang ngủ.
"He was a sleepwalker and often wandered around the house at night."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had locked the doors, the sleepwalker would have been safe inside. |
Nếu anh ấy đã khóa cửa, người mộng du đã được an toàn bên trong. |
| Phủ định | If she hadn't been such a light sleeper, she wouldn't have noticed the sleepwalker. |
Nếu cô ấy không phải là một người dễ tỉnh giấc, cô ấy đã không nhận thấy người mộng du. |
| Nghi vấn | Would the police have found him if he hadn't been a sleepwalker? |
Cảnh sát có tìm thấy anh ta không nếu anh ta không phải là một người mộng du? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed that my neighbor is a sleepwalker. |
Bác sĩ xác nhận rằng hàng xóm của tôi là một người mộng du. |
| Phủ định | My brother isn't a sleepwalker, but he talks in his sleep. |
Anh trai tôi không phải là người mộng du, nhưng anh ấy nói chuyện trong khi ngủ. |
| Nghi vấn | Who in your family is a sleepwalker? |
Ai trong gia đình bạn là người mộng du? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sleepwalker will wander through the house tonight. |
Người mộng du sẽ đi lang thang trong nhà tối nay. |
| Phủ định | There isn't any evidence that he is going to be a sleepwalker in the future. |
Không có bằng chứng nào cho thấy anh ấy sẽ trở thành một người mộng du trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will the sleepwalker find his way back to bed? |
Liệu người mộng du có tìm được đường trở lại giường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwalker".
