(Top Banner Ad)
somnambulist
C1
noun C1 Y học

somnambulist

UK: /sɒmˈnæmbjʊlɪst/ • US: /sɑːmˈnæmbjʊlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người mộng du kẻ mộng du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who walks around in their sleep.

Vietnamese Meaning

Một người mộng du, đi lại trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him as a somnambulist after observing his nocturnal activities."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng mộng du sau khi quan sát các hoạt động về đêm của anh ta."

  • "The mystery was solved when they discovered the culprit was a somnambulist."

    "Bí ẩn đã được giải quyết khi họ phát hiện ra thủ phạm là một người mộng du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun somnambulism chứng mộng du
Adjective somnambulistic thuộc về mộng du, giống như mộng du
Verb somnambulate mộng du, đi bộ trong giấc ngủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
somnus
Latin
ambulare
Latin
somnambulus
English
somnambulist

Nguồn gốc từ 'somnambulist'

Từ 'somnambulist' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. 'Somnus' có nghĩa là 'giấc ngủ' và 'ambulare' có nghĩa là 'đi bộ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'somnambulus', ám chỉ người đi bộ trong lúc ngủ. Điều này cho thấy nguồn gốc của từ rất trực quan, mô tả chính xác hành vi của người mộng du.

Usage Note

Từ 'somnambulist' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để chỉ người mắc chứng mộng du. Nó mang tính chất khoa học hơn so với cách diễn đạt thông thường là 'sleepwalker'. 'Somnambulism' là danh từ chỉ trạng thái mộng du, trong khi 'somnambulist' là người mắc chứng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + somnambulist
  • young a young somnambulist
    (một người mộng du trẻ tuổi)
  • dangerous a dangerous somnambulist
    (một người mộng du nguy hiểm)
  • classic a classic somnambulist
    (một trường hợp mộng du điển hình)
Verb + somnambulist
  • observe to observe a somnambulist
    (quan sát một người mộng du)
  • guide to guide a somnambulist
    (hướng dẫn một người mộng du)

Idioms

  • in a somnambulistic state

    trong trạng thái mộng du (ám chỉ hành động vô thức, thiếu nhận thức)

    "He walked through the crowded market in a somnambulistic state, barely noticing anyone."

    (Anh ta đi qua khu chợ đông đúc trong trạng thái mộng du, hầu như không để ý đến ai cả.)

  • move like a somnambulist

    di chuyển như người mộng du (chậm chạp, vô định, thiếu sức sống)

    "After staying up all night, she moved around the office like a somnambulist."

    (Sau khi thức trắng đêm, cô ấy di chuyển quanh văn phòng như một người mộng du.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somnambulist

noun
Lật mặt

Một người mộng du, đi lại trong khi ngủ.

"The doctor diagnosed him as a somnambulist after observing his nocturnal activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, they will have been investigating the somnambulist's strange behavior for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, họ sẽ đã điều tra hành vi kỳ lạ của người mộng du hàng giờ.
Phủ định
She won't have been realizing that she was a somnambulist until she started waking up in strange places.
Cô ấy sẽ không nhận ra rằng mình là một người mộng du cho đến khi cô ấy bắt đầu thức dậy ở những nơi xa lạ.
Nghi vấn
Will the doctors have been studying the somnambulist's brain activity for long before they discover the cause of his sleepwalking?
Liệu các bác sĩ đã nghiên cứu hoạt động não của người mộng du trong một thời gian dài trước khi họ khám phá ra nguyên nhân gây ra chứng mộng du của anh ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somnambulist".

Quan niệm dân gian về việc đánh thức người mộng du

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng việc đánh thức một người mộng du đột ngột có thể gây hại, dẫn đến sốc, hoang mang hoặc thậm chí là đau tim. Thay vào đó, lời khuyên thường là nhẹ nhàng dẫn họ trở lại giường mà không đánh thức.

Mộng du trong văn hóa đại chúng

Mộng du thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh như một công cụ tạo kịch tính, bí ẩn hoặc để miêu tả các nhân vật trong trạng thái dễ bị tổn thương, vô thức. Các hành động của người mộng du đôi khi dẫn đến những tình huống hài hước hoặc bi thảm, hoặc thậm chí là cốt truyện trinh thám.