(Top Banner Ad)
sleepwalking
B2
noun B2 Y học

sleepwalking

UK: /ˈsliːpˌwɔːkɪŋ/ • US: /ˈsliːpˌwɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mộng du chứng mộng du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of walking around while asleep.

Vietnamese Meaning

Hành động đi lại trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffers from sleepwalking and often wanders around the house at night."

    "Anh ấy bị chứng mộng du và thường đi lang thang quanh nhà vào ban đêm."

  • "Sleepwalking can be dangerous if the person encounters obstacles."

    "Mộng du có thể nguy hiểm nếu người đó gặp phải chướng ngại vật."

  • "Scientists are still studying the causes of sleepwalking."

    "Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra mộng du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleepwalk Mộng du, đi trong khi ngủ.
Noun sleepwalker Người mộng du.
Noun sleepwalking Hiện tượng mộng du, sự đi trong khi ngủ.
Adjective sleepwalking Đang mộng du; liên quan đến mộng du (ví dụ: a sleepwalking episode - một cơn mộng du).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Proto-Germanic
*walkanan
Old English
wealcan
Modern English (compound)
sleepwalking

Nguồn gốc từ 'sleepwalking'

'Sleepwalking' là một từ ghép tiếng Anh mô tả trực tiếp hành động 'đi khi ngủ'. Nó được hình thành từ hai từ 'sleep' (ngủ) và 'walk' (đi bộ). Mặc dù khái niệm mộng du đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 17 như một cách đơn giản hơn để nói về 'somnambulism' - một từ gốc Latinh ('somnus' nghĩa là giấc ngủ, 'ambulare' nghĩa là đi bộ).

Usage Note

Sleepwalking, còn được gọi là somnambulism, là một rối loạn giấc ngủ trong đó một người thức dậy và đi lại trong khi vẫn đang ngủ. Nó thường xảy ra trong giai đoạn sâu nhất của giấc ngủ (giấc ngủ non-REM) và phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn. Người bị sleepwalking thường không nhớ gì về hành động của mình khi họ thức dậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleepwalking
  • suffer from suffer from sleepwalking
    (Mắc chứng mộng du, bị mộng du.)
  • experience experience sleepwalking
    (Trải qua hiện tượng mộng du.)
  • have have sleepwalking
    (Có chứng mộng du.)
  • diagnose diagnose sleepwalking
    (Chẩn đoán bệnh mộng du.)
  • treat treat sleepwalking
    (Điều trị chứng mộng du.)
Adjective + sleepwalking
  • frequent frequent sleepwalking
    (Mộng du thường xuyên.)
  • occasional occasional sleepwalking
    (Mộng du thỉnh thoảng.)
  • childhood childhood sleepwalking
    (Mộng du ở trẻ em (giai đoạn thơ ấu).)
  • severe severe sleepwalking
    (Mộng du nghiêm trọng.)
Preposition + sleepwalking
  • during during sleepwalking
    (Trong khi mộng du.)
  • with with sleepwalking
    (Với chứng mộng du (ví dụ: difficulties associated with sleepwalking - những khó khăn liên quan đến mộng du).)

Idioms

  • to be sleepwalking into trouble/disaster

    Vô thức đi vào rắc rối/thảm họa; hành động mà không nhận ra hậu quả nguy hiểm.

    "The government seemed to be sleepwalking into an economic crisis."

    (Chính phủ dường như đang vô thức đi vào một cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • to be sleepwalking through life

    Sống mà không thực sự tỉnh táo, không có mục đích rõ ràng hoặc không tận hưởng cuộc sống; thờ ơ, vô cảm.

    "He felt like he was sleepwalking through life, not truly engaging with anything."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang sống một cuộc đời vô thức, không thực sự gắn kết với bất cứ điều gì.)

  • in a sleepwalking state

    Trong trạng thái mộng du (nghĩa đen); hoặc trong trạng thái không tỉnh táo, vô thức, không nhận thức đầy đủ về những gì đang diễn ra (nghĩa bóng).

    "The entire team seemed to be in a sleepwalking state during the first half of the match."

    (Cả đội dường như ở trong trạng thái vô thức trong suốt hiệp một của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepwalking

noun
Lật mặt

Hành động đi lại trong khi ngủ.

"He suffers from sleepwalking and often wanders around the house at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He claims that sleepwalking is something he has never experienced.
Anh ấy khẳng định rằng mộng du là điều mà anh ấy chưa bao giờ trải qua.
Phủ định
They don't believe that sleepwalking is a common occurrence in their family.
Họ không tin rằng mộng du là một hiện tượng phổ biến trong gia đình họ.
Nghi vấn
Is sleepwalking something that affects many people you know?
Mộng du có phải là điều ảnh hưởng đến nhiều người bạn biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwalking".

Mộng du trong văn hóa đại chúng

Hiện tượng mộng du thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, sách báo và các câu chuyện dân gian. Đôi khi nó được miêu tả một cách hài hước, như một sự cố khó xử, nhưng đôi khi lại mang màu sắc bí ẩn hoặc đáng sợ, ám chỉ những vấn đề tâm lý sâu sắc hoặc hành vi không thể kiểm soát. Điều này cho thấy sự hấp dẫn và tò mò của con người đối với trạng thái ý thức bị thay đổi.

Hiểu biết khoa học về mộng du

Trong y học, mộng du (somnambulism) là một loại rối loạn giấc ngủ (parasomnia) thuộc nhóm rối loạn thức tỉnh (NREM arousal disorders). Nó thường xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu, khi một người có thể thực hiện các hành động phức tạp từ việc ngồi dậy đến đi lại, nói chuyện, mà không hề nhớ gì khi tỉnh dậy. Mộng du phổ biến hơn ở trẻ em và thường tự khỏi khi lớn lên, nhưng cũng có thể cần được quan tâm nếu gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.