sleepwalking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of walking around while asleep.
Vietnamese Meaning
Hành động đi lại trong khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffers from sleepwalking and often wanders around the house at night."
"Anh ấy bị chứng mộng du và thường đi lang thang quanh nhà vào ban đêm."
-
"Sleepwalking can be dangerous if the person encounters obstacles."
"Mộng du có thể nguy hiểm nếu người đó gặp phải chướng ngại vật."
-
"Scientists are still studying the causes of sleepwalking."
"Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra mộng du."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sleepwalk | Mộng du, đi trong khi ngủ. |
| Noun | sleepwalker | Người mộng du. |
| Noun | sleepwalking | Hiện tượng mộng du, sự đi trong khi ngủ. |
| Adjective | sleepwalking | Đang mộng du; liên quan đến mộng du (ví dụ: a sleepwalking episode - một cơn mộng du). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sleepwalking, còn được gọi là somnambulism, là một rối loạn giấc ngủ trong đó một người thức dậy và đi lại trong khi vẫn đang ngủ. Nó thường xảy ra trong giai đoạn sâu nhất của giấc ngủ (giấc ngủ non-REM) và phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn. Người bị sleepwalking thường không nhớ gì về hành động của mình khi họ thức dậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from sleepwalking (Mắc chứng mộng du, bị mộng du.)
-
experience experience sleepwalking (Trải qua hiện tượng mộng du.)
-
have have sleepwalking (Có chứng mộng du.)
-
diagnose diagnose sleepwalking (Chẩn đoán bệnh mộng du.)
-
treat treat sleepwalking (Điều trị chứng mộng du.)
-
frequent frequent sleepwalking (Mộng du thường xuyên.)
-
occasional occasional sleepwalking (Mộng du thỉnh thoảng.)
-
childhood childhood sleepwalking (Mộng du ở trẻ em (giai đoạn thơ ấu).)
-
severe severe sleepwalking (Mộng du nghiêm trọng.)
-
during during sleepwalking (Trong khi mộng du.)
-
with with sleepwalking (Với chứng mộng du (ví dụ: difficulties associated with sleepwalking - những khó khăn liên quan đến mộng du).)
Idioms
-
to be sleepwalking into trouble/disaster
Vô thức đi vào rắc rối/thảm họa; hành động mà không nhận ra hậu quả nguy hiểm.
"The government seemed to be sleepwalking into an economic crisis."
(Chính phủ dường như đang vô thức đi vào một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
to be sleepwalking through life
Sống mà không thực sự tỉnh táo, không có mục đích rõ ràng hoặc không tận hưởng cuộc sống; thờ ơ, vô cảm.
"He felt like he was sleepwalking through life, not truly engaging with anything."
(Anh ấy cảm thấy như mình đang sống một cuộc đời vô thức, không thực sự gắn kết với bất cứ điều gì.)
-
in a sleepwalking state
Trong trạng thái mộng du (nghĩa đen); hoặc trong trạng thái không tỉnh táo, vô thức, không nhận thức đầy đủ về những gì đang diễn ra (nghĩa bóng).
"The entire team seemed to be in a sleepwalking state during the first half of the match."
(Cả đội dường như ở trong trạng thái vô thức trong suốt hiệp một của trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepwalking
nounHành động đi lại trong khi ngủ.
"He suffers from sleepwalking and often wanders around the house at night."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He claims that sleepwalking is something he has never experienced. |
Anh ấy khẳng định rằng mộng du là điều mà anh ấy chưa bao giờ trải qua. |
| Phủ định | They don't believe that sleepwalking is a common occurrence in their family. |
Họ không tin rằng mộng du là một hiện tượng phổ biến trong gia đình họ. |
| Nghi vấn | Is sleepwalking something that affects many people you know? |
Mộng du có phải là điều ảnh hưởng đến nhiều người bạn biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwalking".
