(Top Banner Ad)
sleet
B2
danh từ B2 Khí tượng học

sleet

UK: /sliːt/ • US: /sliːt/

Nghĩa tiếng Việt

mưa tuyết mưa băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of precipitation consisting of ice pellets, often mixed with rain or snow.

Vietnamese Meaning

Một dạng mưa bao gồm các hạt băng nhỏ, thường lẫn với mưa hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roads were icy after the sleet."

    "Những con đường trở nên đóng băng sau trận mưa tuyết."

  • "Sleet made driving conditions treacherous."

    "Mưa tuyết làm cho điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "We had sleet yesterday, which turned the ground icy."

    "Hôm qua có mưa tuyết, làm cho mặt đất đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleet mưa tuyết (hạt băng nhỏ, trong suốt hoặc nửa trong suốt, rơi cùng với mưa)
Verb sleet mưa tuyết (hiện tượng mưa tuyết xảy ra)
Adjective sleety có mưa tuyết, liên quan đến mưa tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sliht
Middle English
sleet
Modern English
sleet

Nguồn gốc thú vị của 'sleet'

Từ 'sleet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sliht', mang nghĩa 'mưa đá nhỏ' hoặc 'tuyết rơi'. Một số nhà ngôn ngữ học còn cho rằng nó có liên quan đến các từ chỉ sự trơn trượt như 'slug' (vật trơn trượt) hoặc 'sly' (xảo quyệt), gợi liên tưởng đến cảm giác khó chịu và nguy hiểm do đường trơn khi có mưa tuyết.

Usage Note

Sleet là một dạng mưa đông, khác với mưa đá (hail) ở kích thước hạt nhỏ hơn và thường mềm hơn. Nó hình thành khi mưa rơi qua một lớp không khí lạnh đủ để đóng băng một phần hoặc hoàn toàn trước khi chạm đất. Cần phân biệt sleet với freezing rain (mưa đóng băng), khi mưa vẫn ở trạng thái lỏng cho đến khi chạm vào bề mặt đóng băng.

Prepositions

in

‘in sleet’ được dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trong điều kiện thời tiết có mưa tuyết. Ví dụ: 'Driving is dangerous in sleet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleet
  • fall The sleet began to fall.
    (Mưa tuyết bắt đầu rơi.)
  • turn to The rain turned to sleet.
    (Mưa chuyển thành mưa tuyết.)
  • pelt down Sleet pelted down on the windows.
    (Mưa tuyết đập mạnh vào cửa sổ.)
Adjective + sleet
  • heavy heavy sleet
    (mưa tuyết dày hạt/nặng hạt)
  • light light sleet
    (mưa tuyết nhẹ)
  • driving driving sleet
    (mưa tuyết xối xả)
  • freezing freezing sleet
    (mưa tuyết đóng băng)
sleet + Noun
  • storm a sleet storm
    (một cơn bão mưa tuyết)
  • shower a sleet shower
    (một trận mưa tuyết nhỏ)

Idioms

  • Through sleet and snow

    Vượt qua mọi khó khăn, bất kể điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất (qua mưa tuyết và tuyết rơi dày).

    "The postman delivers mail through sleet and snow."

    (Người đưa thư giao thư bất kể mưa tuyết hay tuyết rơi dày.)

  • Neither snow nor rain nor heat nor sleet (will stop them)

    Không gì có thể ngăn cản họ (thể hiện sự kiên trì vượt qua mọi thử thách, đặc biệt là thời tiết khắc nghiệt như tuyết, mưa, nóng hay mưa tuyết).

    "The emergency services work tirelessly, neither snow nor rain nor heat nor sleet stopping them."

    (Các dịch vụ khẩn cấp làm việc không mệt mỏi, không gì có thể ngăn cản họ, dù là tuyết, mưa, nóng hay mưa tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleet

danh từ
Lật mặt

Một dạng mưa bao gồm các hạt băng nhỏ, thường lẫn với mưa hoặc tuyết.

"The roads were icy after the sleet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It looks like sleet outside, doesn't it?
Trông như có mưa tuyết ngoài kia, phải không?
Phủ định
It isn't sleet, is it?
Đó không phải là mưa tuyết, phải không?
Nghi vấn
There isn't any sleet, is there?
Không có mưa tuyết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleet".

Mưa tuyết: Hiện tượng thời tiết đặc trưng và ảnh hưởng

Mưa tuyết (sleet) là một hiện tượng thời tiết phổ biến ở các vùng khí hậu ôn đới vào mùa đông, khi nhiệt độ không khí ở bề mặt gần mức đóng băng. Nó là sự kết hợp của mưa và tuyết, hoặc tuyết đã tan chảy một phần. Mưa tuyết khiến đường trơn trượt, gây khó khăn cho việc di chuyển và có thể dẫn đến gián đoạn giao thông.

Phân biệt Sleet với Tuyết và Mưa đá

Điều quan trọng là phân biệt 'sleet' với 'snow' (tuyết rơi, là các tinh thể băng nhẹ) và 'hail' (mưa đá, là các viên băng hình thành trong bão). Sleet là sự pha trộn giữa hạt băng nhỏ (pellets) và mưa, hoặc tuyết đã tan chảy nhưng lại đóng băng một phần trước khi chạm đất, khiến chúng cứng hơn tuyết và nhỏ hơn mưa đá thông thường.