(Top Banner Ad)
freezing rain
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

freezing rain

UK: /ˈfriːzɪŋ reɪn/ • US: /ˈfriːzɪŋ reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa băng mưa đóng băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain that falls as liquid but freezes upon impact to a surface.

Vietnamese Meaning

Mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freezing rain made driving conditions extremely dangerous."

    "Mưa băng khiến điều kiện lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm."

  • "The weather forecast warned of freezing rain overnight."

    "Dự báo thời tiết cảnh báo về mưa băng trong đêm."

  • "Many schools were closed due to the freezing rain."

    "Nhiều trường học đã đóng cửa do mưa băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông cứng
Noun ice băng, nước đá
Adjective frozen đông lạnh, bị đóng băng
Adjective icy phủ băng, trơn như băng
Verb rain mưa
Noun rain cơn mưa
Adjective rainy có mưa, ẩm ướt
Adjective freezing lạnh cóng, đóng băng (dùng để chỉ nhiệt độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusaną (root of 'freeze')
Old English
frēosan (to freeze, congeal)
English
freezing (present participle of 'freeze', used as adjective)
Proto-Germanic
*regną (root of 'rain')
Old English
regn (rain)
English
rain (noun)
English
freezing rain (compound word describing a specific meteorological phenomenon)

Nguồn gốc từ 'freezing rain'

Cụm từ 'freezing rain' là một thuật ngữ mô tả hiện tượng thời tiết đặc biệt, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cơ bản: 'freezing' (đóng băng, lạnh cóng) và 'rain' (mưa). 'Freezing' xuất phát từ động từ 'freeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēosan' và tiếng Proto-Germanic '*freusaną'. Tương tự, 'rain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regn' và tiếng Proto-Germanic '*regną'. Khi kết hợp lại, 'freezing rain' mô tả chính xác hiện tượng mưa mà khi chạm đất, gặp nhiệt độ đóng băng, sẽ biến thành băng giá ngay lập tức, gây ra lớp băng trơn trượt nguy hiểm.

Usage Note

''Freezing rain'' mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, khác với mưa đá (hail) vì mưa đá là các viên băng đã hình thành trên không trung. Nó khác với tuyết (snow) vì tuyết rơi ở dạng rắn. Freezing rain tạo thành một lớp băng mỏng, trong suốt và khó nhìn thấy trên đường, cây cối, và các bề mặt khác, gây nguy hiểm cho giao thông và các hoạt động ngoài trời.

Prepositions

of

''Of'' thường được sử dụng để mô tả cường độ hoặc tác động của mưa băng, ví dụ: ''a coating of freezing rain''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freezing rain
  • heavy heavy freezing rain
    (mưa đóng băng nặng hạt)
  • light light freezing rain
    (mưa đóng băng nhẹ hạt)
  • severe severe freezing rain
    (mưa đóng băng khắc nghiệt)
  • unexpected unexpected freezing rain
    (mưa đóng băng bất ngờ)
Verb + freezing rain
  • cause cause freezing rain
    (gây ra mưa đóng băng)
  • experience experience freezing rain
    (trải qua mưa đóng băng)
  • expect expect freezing rain
    (dự đoán mưa đóng băng)
  • deal with deal with freezing rain
    (đối phó với mưa đóng băng)
Noun + freezing rain
  • effects of effects of freezing rain
    (những tác động của mưa đóng băng)
  • threat of threat of freezing rain
    (mối đe dọa từ mưa đóng băng)
  • accumulation of accumulation of freezing rain
    (sự tích tụ của mưa đóng băng)
Prepositional Phrase
  • during during freezing rain
    (trong thời gian mưa đóng băng)
  • due to due to freezing rain
    (do mưa đóng băng)

Idioms

  • a spell of freezing rain

    một đợt (thời gian ngắn) mưa đóng băng

    "We're expecting a spell of freezing rain tonight, so roads might be slick."

    (Chúng ta dự kiến sẽ có một đợt mưa đóng băng vào tối nay, vì vậy đường có thể trơn trượt.)

  • widespread freezing rain

    mưa đóng băng trên diện rộng

    "Widespread freezing rain caused significant power outages across the region."

    (Mưa đóng băng trên diện rộng đã gây mất điện nghiêm trọng khắp khu vực.)

  • freezing rain advisory

    cảnh báo mưa đóng băng (thường là từ cơ quan thời tiết)

    "The weather service issued a freezing rain advisory for the northern counties."

    (Cơ quan thời tiết đã ban hành cảnh báo mưa đóng băng cho các hạt phía bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezing rain

Danh từ
Lật mặt

Mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.

"The freezing rain made driving conditions extremely dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freezing rain made driving conditions treacherous this morning.
Mưa đóng băng đã khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm vào sáng nay.
Phủ định
There wasn't any freezing rain reported in the city last night.
Không có mưa đóng băng nào được báo cáo ở thành phố đêm qua.
Nghi vấn
Where did the freezing rain cause the most accidents?
Mưa đóng băng đã gây ra nhiều tai nạn nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing rain".

Nguy hiểm và Tác động đến Hạ tầng

Mưa đóng băng là một hiện tượng thời tiết cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt ở các vùng có mùa đông lạnh như Bắc Mỹ và một số khu vực ở Châu Âu, Châu Á. Lớp băng trong suốt và trơn trượt được tạo ra có thể làm các con đường, vỉa hè, và đường dây điện bị đóng băng. Điều này dẫn đến nguy cơ tai nạn giao thông cao, gây mất điện trên diện rộng do cây cối hoặc đường dây bị đổ sập, và gián đoạn nghiêm trọng đến các dịch vụ công cộng và sinh hoạt hàng ngày.

Chuẩn bị và Biện pháp Phòng ngừa Mùa đông

Ở những khu vực thường xuyên có mưa đóng băng, người dân và chính quyền thường có những biện pháp chuẩn bị kỹ lưỡng. Các thành phố sẽ rắc muối hoặc cát lên đường để ngăn chặn sự hình thành băng và giúp tan băng. Người dân được khuyến cáo ở trong nhà khi có mưa đóng băng, chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp (bao gồm đèn pin, chăn ấm, thức ăn dự trữ), và đặc biệt cẩn thận khi lái xe hoặc đi bộ trên mặt đường trơn trượt. Giáo dục cộng đồng về an toàn mùa đông là một phần quan trọng để giảm thiểu rủi ro.