(Top Banner Ad)
ice pellets
B2
danh từ (số nhiều) B2 Khí tượng học

ice pellets

UK: /ˈaɪs ˌpɛlɪts/ • US: /ˈaɪs ˌpɛlɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mưa băng hạt băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of precipitation consisting of small, translucent balls of ice.

Vietnamese Meaning

Một dạng kết tủa bao gồm những viên băng nhỏ, trong mờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast predicts ice pellets tomorrow morning."

    "Dự báo thời tiết dự đoán có mưa băng vào sáng ngày mai."

  • "We had a light dusting of ice pellets last night."

    "Chúng ta có một lớp mưa băng mỏng vào đêm qua."

  • "Driving was hazardous due to the ice pellets on the road."

    "Việc lái xe trở nên nguy hiểm do mưa băng trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, nước đá
Verb ice đóng băng, làm lạnh bằng đá
Adjective icy đóng băng, lạnh giá
Noun icicle cột băng, băng treo (từ mái nhà)
Noun iceberg tảng băng trôi
Noun pellet viên nhỏ, hạt nhỏ (thường là viên tròn)
Verb pelletize tạo thành viên, ép thành viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (gốc của 'ice')
*h₁eis-
Proto-Germanic (cho 'ice')
*īsan
Old English (cho 'ice')
īs
Latin (gốc của 'pellet')
pila
Old French (cho 'pellet')
pelote
English
ice
English
pellet
English (từ ghép)
ice pellets

Định nghĩa Khí tượng học

Hạt băng (ice pellets) là thuật ngữ khí tượng học dùng để chỉ những viên băng nhỏ, trong suốt hoặc mờ đục, thường có hình cầu hoặc hình dạng không đều. Chúng hình thành khi những hạt mưa rơi qua một lớp không khí lạnh đóng băng gần mặt đất, sau đó đóng băng hoàn toàn trước khi chạm đất.

Nguồn gốc của 'Ice'

Từ 'ice' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īs', sau đó phát triển từ tiếng Proto-Germanic '*īsan', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*h₁eis-' mang ý nghĩa chung là 'băng giá'.

Nguồn gốc của 'Pellet'

Từ 'pellet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pila' (nghĩa là 'quả bóng'), qua tiếng Pháp cổ 'pelote' (quả bóng nhỏ), sau đó được nhập vào tiếng Anh trung đại là 'pelet'. Từ này mang nghĩa một viên nhỏ, hình cầu hoặc hình dáng nhỏ gọn.

Sự kết hợp

'Ice pellets' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả chính xác hiện tượng thời tiết: những 'viên' (pellets) làm từ 'băng' (ice). Đây là một từ ghép mô tả trực tiếp.

Usage Note

"Ice pellets" đề cập đến các hạt băng nhỏ, tròn hoặc không đều. Chúng hình thành khi mưa rơi qua một lớp không khí lạnh sâu gần bề mặt, khiến mưa đóng băng trước khi chạm đất. Cần phân biệt với mưa đá (hail), vốn lớn hơn và hình thành trong các cơn giông bão dữ dội, cũng như tuyết (snow) có cấu trúc tinh thể phức tạp.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo: "a shower of ice pellets". "in" được dùng để chỉ địa điểm/thời gian: "ice pellets falling in the winter".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ice pellets
  • fall Ice pellets fall.
    (Hạt băng rơi.)
  • report report ice pellets
    (báo cáo có mưa băng)
  • encounter encounter ice pellets
    (gặp phải mưa băng)
Adjective + ice pellets
  • heavy heavy ice pellets
    (mưa băng dày hạt)
  • light light ice pellets
    (mưa băng nhẹ hạt)
  • widespread widespread ice pellets
    (mưa băng trên diện rộng)
Noun + ice pellets
  • shower of a shower of ice pellets
    (một trận mưa băng nhỏ)
  • risk of risk of ice pellets
    (nguy cơ có mưa băng)

Idioms

  • ice pellet warning

    Cảnh báo mưa băng (thông báo chính thức về điều kiện thời tiết nguy hiểm có hạt băng)

    "The weather service issued an ice pellet warning for the region."

    (Dịch vụ thời tiết đã đưa ra cảnh báo mưa băng cho khu vực.)

  • ice pellet accumulation

    Tích tụ hạt băng (lớp băng tích tụ trên bề mặt do hạt băng rơi xuống)

    "Significant ice pellet accumulation made driving treacherous."

    (Sự tích tụ hạt băng đáng kể đã khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)

  • mixed precipitation with ice pellets

    Mưa hỗn hợp kèm hạt băng (tình trạng thời tiết có nhiều dạng giáng thủy khác nhau, trong đó có hạt băng)

    "The forecast calls for mixed precipitation with ice pellets this afternoon."

    (Dự báo chiều nay sẽ có mưa hỗn hợp kèm hạt băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice pellets

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một dạng kết tủa bao gồm những viên băng nhỏ, trong mờ.

"The forecast predicts ice pellets tomorrow morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because ice pellets were falling, we decided to stay indoors.
Vì mưa đá rơi, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Phủ định
Although the forecast predicted sun, ice pellets didn't stop falling for hours.
Mặc dù dự báo thời tiết nói là có nắng, mưa đá vẫn không ngừng rơi trong nhiều giờ.
Nghi vấn
Since ice pellets are predicted, should we cancel the outdoor event?
Vì dự báo có mưa đá, chúng ta có nên hủy sự kiện ngoài trời không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These ice pellets are covering the windshield.
Những viên mưa đá này đang phủ kín kính chắn gió.
Phủ định
Those ice pellets are not something I want to drive through.
Tôi không muốn lái xe xuyên qua những viên mưa đá đó.
Nghi vấn
Are these ice pellets what caused the damage?
Có phải những viên mưa đá này gây ra thiệt hại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it had not been so warm, we would have had ice pellets instead of rain.
Nếu trời không quá ấm, chúng ta đã có mưa đá thay vì mưa.
Phủ định
If the temperature had not dropped so suddenly, we wouldn't have had ice pellets.
Nếu nhiệt độ không giảm đột ngột như vậy, chúng ta đã không có mưa đá.
Nghi vấn
Would the game have been canceled if we had had ice pellets instead of snow?
Trận đấu có bị hủy bỏ không nếu chúng ta có mưa đá thay vì tuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice pellets".

Sự khác biệt với Mưa đóng băng (Freezing Rain)

'Ice pellets' (hạt băng) thường bị nhầm lẫn với 'freezing rain' (mưa đóng băng). Tuy nhiên, 'ice pellets' là những hạt băng đã đông cứng hoàn toàn trước khi chạm đất, nảy lên khi rơi xuống. Ngược lại, 'freezing rain' là mưa lỏng rơi xuống và đóng băng ngay lập tức khi tiếp xúc với các bề mặt lạnh. Việc phân biệt này rất quan trọng trong dự báo thời tiết ở các nước phương Tây vì chúng gây ra các loại nguy hiểm khác nhau cho giao thông và cơ sở hạ tầng (ví dụ: freezing rain tạo ra lớp băng trơn trượt nguy hiểm hơn nhiều).

Ảnh hưởng đến đời sống thường ngày

Ở những vùng có khí hậu lạnh, mưa băng (ice pellets) là một hiện tượng thời tiết mùa đông phổ biến, có thể gây ra nhiều phiền toái. Chúng khiến đường trơn trượt, giảm tầm nhìn đáng kể, và có thể dẫn đến việc hủy bỏ các chuyến bay, đóng cửa trường học hoặc gây mất điện do băng tích tụ trên cây cối và dây điện. Do đó, người dân ở các khu vực này thường phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho các điều kiện thời tiết khắc nghiệt này, từ trang phục, lốp xe cho đến dự trữ nhu yếu phẩm.