(Top Banner Ad)
sleight
C1
noun C1 Ảo thuật, Khéo léo

sleight

UK: /slaɪt/ • US: /slaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ xảo tay sự khéo léo của đôi tay thuật ảo ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

skillful deception in the use of one's hands

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, điêu luyện trong việc sử dụng tay để tạo ra ảo ảnh hoặc đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's act was full of sleight of hand."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia tràn ngập những kỹ xảo tay điêu luyện."

  • "He used sleight of hand to hide the card."

    "Anh ta đã dùng sự khéo léo của đôi tay để giấu lá bài."

  • "It was all done by sleight."

    "Tất cả đều được thực hiện bằng sự khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sly (tính từ) xảo quyệt, ranh mãnh, tinh quái
Noun slyness (danh từ) sự xảo quyệt, sự ranh mãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ảo thuật, Khéo léo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slagi-
Old Norse
slægð
Middle English
sleight
Modern English
sleight

Nguồn gốc từ sự khôn ngoan và lừa dối

Từ "sleight" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "slægð", mang ý nghĩa là sự khôn khéo, mưu mẹo hoặc lươn lẹo. Nó có liên quan đến tính từ "sly" (gian xảo, ranh mãnh), cho thấy "sleight" ban đầu dùng để chỉ những hành động tinh ranh, khéo léo để đạt được mục đích, thường theo một cách không hoàn toàn trung thực. Ngày nay, nó chủ yếu được biết đến qua cụm "sleight of hand" để chỉ sự khéo léo của đôi tay, đặc biệt trong các màn ảo thuật.

Usage Note

Từ 'sleight' thường đi kèm với từ 'hand' hoặc 'skill' để mô tả kỹ năng đặc biệt trong việc thực hiện các thủ thuật, đặc biệt là trong ảo thuật. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, khéo léo và kín đáo đến mức người xem khó nhận ra sự thật.

Prepositions

of

'Sleight of hand' là cụm từ phổ biến nhất, chỉ kỹ năng khéo léo của đôi tay. Ví dụ: 'The magician's sleight of hand was incredible.' (Sự khéo léo của ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + Noun
  • of hand sleight of hand
    (sự khéo léo của đôi tay (thường dùng trong ảo thuật hoặc để lừa gạt một cách tinh vi))
Verb + sleight
  • perform perform sleight of hand
    (thực hiện màn ảo thuật bằng tay, trình diễn sự khéo léo của đôi tay)
  • master master sleight of hand
    (thành thạo kỹ năng khéo léo của đôi tay)
Adjective + sleight
  • mere a mere sleight of hand
    (chỉ là một mánh khóe đơn thuần/nhỏ nhoi)
  • clever clever sleight
    (mánh khóe/thủ thuật khéo léo)

Idioms

  • sleight of hand

    (1) sự khéo léo của đôi tay, đặc biệt trong ảo thuật; (2) một mánh khóe tinh vi để lừa gạt, một thủ đoạn xảo quyệt.

    "The magician's amazing sleight of hand made the coin disappear."

    (Sự khéo léo tuyệt vời của đôi tay ảo thuật gia đã làm đồng xu biến mất.)

  • by a sleight of hand

    bằng một mánh khóe, bằng sự khéo léo/lừa gạt tinh vi.

    "He managed to get the promotion by a clever sleight of hand."

    (Anh ta đã xoay sở để có được sự thăng chức bằng một mánh khóe khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleight

noun
Lật mặt

Sự khéo léo, điêu luyện trong việc sử dụng tay để tạo ra ảo ảnh hoặc đánh lừa.

"The magician's act was full of sleight of hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the magician's sleight of hand was impressive, the audience knew it was just an illusion.
Mặc dù sự khéo léo của ảo thuật gia rất ấn tượng, khán giả biết đó chỉ là một ảo ảnh.
Phủ định
Even though he practiced for hours, he couldn't master the sleight of hand necessary to perform the card trick.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập hàng giờ, anh ấy vẫn không thể thành thạo sự khéo léo cần thiết để thực hiện trò ảo thuật bài.
Nghi vấn
If she practices enough, will she be able to perform the sleight of hand that makes the coin disappear?
Nếu cô ấy luyện tập đủ, liệu cô ấy có thể thực hiện sự khéo léo khiến đồng xu biến mất không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what sleight of hand!
Wow, thật là ảo thuật tay điêu luyện!
Phủ định
Oh no, there's no sleight involved; it's just pure luck.
Ồ không, không có mánh khóe nào ở đây cả; chỉ là may mắn thuần túy thôi.
Nghi vấn
Hey, was that trick sleight of hand or genuine magic?
Này, trò đó là ảo thuật tay hay phép thuật thật sự vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was captivating: his sleight of hand tricks amazed the audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật hấp dẫn: những trò ảo thuật khéo léo của anh ta đã khiến khán giả kinh ngạc.
Phủ định
It wasn't magic, it was just skill: a sleight of hand.
Đó không phải là phép thuật, đó chỉ là kỹ năng: một sự khéo léo của đôi tay.
Nghi vấn
Was it really a magic trick, or was it just a sleight of hand: a clever manipulation?
Đó có thực sự là một trò ảo thuật, hay đó chỉ là một sự khéo léo của đôi tay: một sự điều khiển khéo léo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's sleight of hand amazed the audience.
Sự nhanh tay của ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc.
Phủ định
There was no sleight involved; it was pure skill.
Không có sự lừa bịp nào ở đây; đó là kỹ năng thuần túy.
Nghi vấn
Was it sleight of hand, or was it actual magic?
Đó là sự nhanh tay, hay là phép thuật thực sự?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's act relied heavily on sleight of hand to deceive the audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia dựa rất nhiều vào sự khéo léo của đôi tay để đánh lừa khán giả.
Phủ định
There was no sleight involved; the trick was achieved with mirrors.
Không có sự khéo léo nào ở đây; trò ảo thuật đã được thực hiện bằng gương.
Nghi vấn
What kind of sleight did he use to make the rabbit disappear?
Anh ta đã sử dụng loại mánh khóe nào để làm con thỏ biến mất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician will use sleight of hand to perform the trick.
Ảo thuật gia sẽ sử dụng sự khéo léo của đôi tay để thực hiện trò ảo thuật.
Phủ định
He is not going to achieve the illusion with mere sleight.
Anh ấy sẽ không đạt được ảo ảnh chỉ bằng sự khéo léo đơn thuần.
Nghi vấn
Will she use sleight to win the card game?
Cô ấy sẽ dùng sự khéo léo để thắng trò chơi bài chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's sleight of hand was so fast that the audience couldn't believe their eyes.
Sự nhanh tay của ảo thuật gia nhanh đến nỗi khán giả không thể tin vào mắt mình.
Phủ định
He didn't learn the sleight of hand required for the trick in just one day; it took years of practice.
Anh ấy không học được sự nhanh tay cần thiết cho trò ảo thuật chỉ trong một ngày; phải mất nhiều năm luyện tập.
Nghi vấn
Did she use any sleight of hand to win the card game, or was it just luck?
Cô ấy có sử dụng bất kỳ sự nhanh tay nào để thắng trò chơi bài không, hay chỉ là may mắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleight".

Nghệ thuật Ảo thuật

"Sleight of hand" là một thuật ngữ trung tâm trong thế giới ảo thuật, đặc biệt là ảo thuật đường phố và cận cảnh. Nó đề cập đến kỹ năng mà các ảo thuật gia dùng để điều khiển các vật thể như bài, tiền xu, hoặc bóng, tạo ra ảo giác rằng chúng biến mất, xuất hiện hoặc thay đổi vị trí một cách thần kỳ. Đây là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập kiên trì, tốc độ và sự khéo léo tột bậc của đôi tay, cùng với khả năng đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả.

Ứng dụng trong Đời sống và Chính trị

Ngoài ảo thuật, cụm từ "sleight of hand" còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những mánh khóe, thủ đoạn tinh vi hoặc sự lừa gạt khôn khéo trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống xã hội khác. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện một cách tài tình để đánh lừa hoặc thao túng người khác mà không bị phát hiện ngay lập tức, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân hoặc che giấu sự thật.