legerdemain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skillful use of one's hands when performing conjuring tricks.
Vietnamese Meaning
Sự khéo léo trong việc sử dụng tay khi thực hiện các trò ảo thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician's legerdemain was so impressive that the audience couldn't figure out how he made the rabbit disappear."
"Sự khéo léo của ảo thuật gia ấn tượng đến nỗi khán giả không thể hiểu được làm thế nào anh ta làm con thỏ biến mất."
-
"The politician used legal legerdemain to avoid answering difficult questions."
"Chính trị gia đã sử dụng mánh khóe pháp lý để tránh trả lời những câu hỏi khó."
-
"His economic success was based on financial legerdemain rather than sound business practices."
"Thành công kinh tế của anh ta dựa trên mánh khóe tài chính hơn là các thông lệ kinh doanh lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legerdemainist | Người biểu diễn trò ảo thuật, người có tài lừa bịp bằng tay (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Legerdemain thường chỉ kỹ năng dùng tay nhanh nhẹn và khéo léo để đánh lừa người xem, đặc biệt trong bối cảnh ảo thuật. Nó nhấn mạnh sự lừa bịp tinh vi hơn là sức mạnh hay ma thuật thực sự. So với 'magic', 'legerdemain' mang tính kỹ thuật và có phần lừa dối hơn. 'Sleight of hand' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh kỹ năng sử dụng tay điêu luyện.
Prepositions
Legerdemain 'with' something: đề cập đến việc sử dụng tay khéo léo với một đối tượng cụ thể. Legerdemain 'in' something: đề cập đến sự khéo léo được thể hiện trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform legerdemain (biểu diễn ảo thuật, thực hiện mánh khóe)
-
practice practice legerdemain (thực hành ảo thuật, luyện tập mánh khóe)
-
use use legerdemain (sử dụng mánh khóe, dùng ảo thuật)
-
clever clever legerdemain (mánh khóe khôn khéo, ảo thuật tài tình)
-
skillful skillful legerdemain (mánh khóe điêu luyện, ảo thuật khéo léo)
-
act an act of legerdemain (một màn ảo thuật, một hành động lừa bịp khéo léo)
Idioms
-
perform feats of legerdemain
thực hiện các màn ảo thuật (nghĩa đen) hoặc các hành động lừa bịp khéo léo (nghĩa bóng)
"The street magician could perform feats of legerdemain with just a deck of cards."
(Ảo thuật gia đường phố có thể thực hiện những màn ảo thuật điêu luyện chỉ với một bộ bài.)
-
political legerdemain
mánh khóe chính trị, sự lừa bịp trong chính trị
"The opposition accused the government of political legerdemain to avoid addressing the real issues."
(Phe đối lập cáo buộc chính phủ đã dùng mánh khóe chính trị để né tránh giải quyết các vấn đề thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legerdemain
nounSự khéo léo trong việc sử dụng tay khi thực hiện các trò ảo thuật.
"The magician's legerdemain was so impressive that the audience couldn't figure out how he made the rabbit disappear."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the magician practiced his legerdemain for hours, the audience was completely fooled. |
Bởi vì ảo thuật gia đã luyện tập những trò ảo thuật của mình hàng giờ, khán giả đã hoàn toàn bị đánh lừa. |
| Phủ định | Although the audience watched closely, they couldn't detect the legerdemain that allowed the magician to perform the trick. |
Mặc dù khán giả đã theo dõi rất kỹ, họ không thể phát hiện ra trò ảo thuật đã cho phép ảo thuật gia thực hiện trò lừa đó. |
| Nghi vấn | Even though it looked simple, was it masterful legerdemain that made the coin disappear? |
Mặc dù nó trông đơn giản, liệu có phải là trò ảo thuật bậc thầy đã làm đồng xu biến mất? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the magician used legerdemain to deceive the audience was obvious. |
Việc ảo thuật gia sử dụng kỹ xảo để đánh lừa khán giả là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether his performance involved actual magic or just skillful legerdemain isn't clear. |
Liệu màn trình diễn của anh ấy có liên quan đến phép thuật thực sự hay chỉ là kỹ xảo khéo léo thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | How much of their success depends on pure skill versus subtle legerdemain is a topic of debate. |
Thành công của họ phụ thuộc bao nhiêu vào kỹ năng thuần túy so với kỹ xảo tinh vi là một chủ đề tranh luận. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced legerdemain diligently, he would have impressed the audience with his magic tricks. |
Nếu anh ấy đã luyện tập ảo thuật một cách siêng năng, anh ấy đã có thể gây ấn tượng với khán giả bằng những trò ảo thuật của mình. |
| Phủ định | If the magician had not relied on legerdemain, he might not have been able to perform such a complicated illusion. |
Nếu ảo thuật gia không dựa vào ảo thuật, có lẽ anh ta đã không thể thực hiện một ảo ảnh phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | Might the detective have solved the mystery sooner if he had understood the criminal's legerdemain? |
Liệu thám tử có thể giải quyết bí ẩn sớm hơn nếu anh ta hiểu được mánh khóe của tên tội phạm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's performance included impressive feats of legerdemain. |
Màn trình diễn của ảo thuật gia bao gồm những màn trình diễn ảo thuật tay ấn tượng. |
| Phủ định | He didn't realize the trick was just clever legerdemain. |
Anh ấy đã không nhận ra rằng trò ảo thuật chỉ là một trò ảo thuật tay khéo léo. |
| Nghi vấn | Did you notice the subtle legerdemain he used to switch the cards? |
Bạn có nhận thấy trò ảo thuật tay tinh tế mà anh ấy đã sử dụng để tráo đổi các lá bài không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's legerdemain was so convincing that the audience couldn't believe their eyes. |
Sự ảo thuật của nhà ảo thuật tài tình đến nỗi khán giả không thể tin vào mắt mình. |
| Phủ định | The amateur's legerdemain lacked the finesse and skill of a seasoned professional. |
Sự ảo thuật của người nghiệp dư thiếu sự khéo léo và kỹ năng của một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is that street performer's legerdemain as impressive as they claim it is? |
Sự ảo thuật của người biểu diễn đường phố đó có ấn tượng như họ tuyên bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legerdemain".
