(Top Banner Ad)
trickery
C1
noun C1 Hành vi, Đạo đức

trickery

UK: /ˈtrɪkəri/ • US: /ˈtrɪkəri/

Nghĩa tiếng Việt

mánh khóe sự lừa bịp thủ đoạn sự xảo quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of tricks to deceive someone (especially to extract money from them).

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng các mánh khóe để lừa dối ai đó (đặc biệt là để moi tiền từ họ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used trickery to get people to invest in his scam."

    "Anh ta đã dùng mánh khóe để khiến mọi người đầu tư vào vụ lừa đảo của mình."

  • "The magician's act relies on illusion and trickery."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia dựa vào ảo ảnh và mánh khóe."

  • "Political campaigns sometimes employ trickery to discredit their opponents."

    "Các chiến dịch chính trị đôi khi sử dụng mánh khóe để hạ uy tín đối thủ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trick mánh khóe, trò bịp bợm
Verb trick lừa, đánh lừa
Adjective tricky khó khăn, xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trikerye
Old North French
tricherie
tricher
to cheat

Nguồn gốc của 'trickery'

Từ 'trickery' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tricherie', có nghĩa là sự gian lận hoặc lừa đảo. Nó liên quan đến động từ 'tricher', nghĩa là 'ăn gian' hoặc 'lừa dối'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Norman sau cuộc xâm lược của người Norman năm 1066.

Usage Note

Từ 'trickery' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi lừa đảo có tính toán và xảo quyệt. Nó khác với 'deception' ở chỗ 'trickery' nhấn mạnh vào việc sử dụng các thủ thuật và mánh khóe phức tạp hơn. So với 'fraud', 'trickery' có thể không nhất thiết liên quan đến vấn đề pháp lý hoặc các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, mặc dù nó có thể dẫn đến 'fraud'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trickery
  • Political political trickery
    (sự gian xảo chính trị)
  • Deceptive deceptive trickery
    (sự lừa lọc, mánh khóe dối trá)
  • Elaborate elaborate trickery
    (mánh khóe tinh vi, xảo quyệt)
Verb + trickery
  • Resort to resort to trickery
    (dùng đến mánh khóe, giở trò gian xảo)
  • Expose expose trickery
    (vạch trần mánh khóe)
  • Uncover uncover trickery
    (phát hiện ra mánh khóe)

Idioms

  • Up to one's tricks/trickery

    giở trò, đang làm điều gì đó gian xảo

    "He was up to his old tricks again, trying to cheat people."

    (Anh ta lại giở trò cũ, cố gắng lừa đảo mọi người.)

  • There's more to it than meets the eye (often implies trickery)

    Có gì đó khuất tất, không đơn giản như vẻ bề ngoài (thường ám chỉ có mánh khóe)

    "The deal seemed too good to be true; there's more to it than meets the eye."

    (Thỏa thuận có vẻ quá tốt để là sự thật; chắc chắn có gì đó khuất tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trickery

noun
Lật mặt

Sự sử dụng các mánh khóe để lừa dối ai đó (đặc biệt là để moi tiền từ họ).

"He used trickery to get people to invest in his scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding trickery is crucial for building trust in any relationship.
Tránh sử dụng thủ đoạn là điều rất quan trọng để xây dựng lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Phủ định
He doesn't appreciate trickery in business dealings.
Anh ấy không đánh giá cao sự gian xảo trong các giao dịch kinh doanh.
Nghi vấn
Is resisting trickery always the best course of action?
Có phải lúc nào chống lại sự gian xảo cũng là cách tốt nhất để hành động không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite his history of trickery, I decided to trust him, and he proved to be honest.
Mặc dù có tiền sử gian xảo, tôi vẫn quyết định tin anh ta, và anh ta đã chứng tỏ là người trung thực.
Phủ định
There was no trickery involved in the deal, only straightforward negotiation, and it was beneficial for all parties.
Không có sự gian xảo nào liên quan đến thỏa thuận này, chỉ có đàm phán thẳng thắn, và nó mang lại lợi ích cho tất cả các bên.
Nghi vấn
Knowing his reputation for trickery, are you sure you want to trust him, or should we verify his claims?
Biết danh tiếng gian xảo của anh ta, bạn có chắc chắn muốn tin anh ta không, hay chúng ta nên xác minh những tuyên bố của anh ta?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance involved a lot of trickery to deceive the audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia bao gồm rất nhiều trò bịp bợm để đánh lừa khán giả.
Phủ định
There wasn't any trickery involved in their business deal; it was completely transparent.
Không có bất kỳ sự gian xảo nào trong thỏa thuận kinh doanh của họ; nó hoàn toàn minh bạch.
Nghi vấn
What kind of trickery did the con artist use to steal her money?
Kẻ lừa đảo đã sử dụng loại mánh khóe nào để đánh cắp tiền của cô ấy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician will use trickery to amaze the audience.
Ảo thuật gia sẽ sử dụng mánh khóe để làm khán giả kinh ngạc.
Phủ định
They are not going to resort to trickery to win the game.
Họ sẽ không dùng đến sự gian xảo để thắng trò chơi.
Nghi vấn
Will he employ trickery in his business dealings?
Liệu anh ta có sử dụng mánh khóe trong các giao dịch kinh doanh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trickery".

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ quốc tế vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, khi mọi người chơi khăm và trêu chọc nhau. Nó liên quan đến việc sử dụng 'trickery' để tạo ra những trò đùa vô hại.

Ảo thuật

Ảo thuật là một hình thức giải trí dựa trên sự 'trickery' và đánh lừa thị giác. Các nhà ảo thuật sử dụng các kỹ xảo để tạo ra những điều kỳ diệu, làm cho người xem tin vào những điều không có thật.