(Top Banner Ad)
artifice
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Giao tiếp

artifice

UK: /ˈɑːtɪfɪs/ • US: /ˈɑːrtɪfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn mánh khóe mưu mẹo sự xảo trá sự giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

clever or cunning devices or expedients, especially as used to trick or deceive others.

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, xảo quyệt; mánh khóe, thủ đoạn, mưu mẹo, đặc biệt là những cách được sử dụng để lừa gạt hoặc đánh lừa người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elaborate costumes and stage makeup were pure artifice."

    "Trang phục công phu và trang điểm sân khấu là sự giả tạo thuần túy."

  • "The play was spoiled by its excessive artifice."

    "Vở kịch bị hỏng vì sự giả tạo quá mức."

  • "He used artifice to win the contract."

    "Anh ta đã dùng thủ đoạn để giành được hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artificer Người thợ thủ công; người khéo léo, người có mưu mẹo (nghĩa bóng)
Adjective artificial Nhân tạo, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
Old French
artifice
English
artifice

Nguồn gốc của Artifice

Từ 'artifice' xuất phát từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'nghề thủ công' hoặc 'nghệ thuật'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực, chỉ kỹ năng và sự khéo léo. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối và giả tạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị và xã hội. 'Artifice' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ, giữ lại cả hai sắc thái nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Usage Note

Artifice thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối tinh vi, có chủ ý. Nó khác với 'trick' ở chỗ tinh vi và được lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn. So sánh với 'deception' và 'guile', artifice nhấn mạnh vào kỹ năng và sự khéo léo trong việc lừa gạt.

Prepositions

with by

'with artifice' chỉ cách thức thực hiện hành động một cách khéo léo, xảo quyệt. 'by artifice' chỉ phương tiện, cách thức mà ai đó đạt được điều gì thông qua sự xảo quyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artifice
  • clever clever artifice
    (mưu mẹo khéo léo)
  • political political artifice
    (sự xảo quyệt chính trị)
  • theatrical theatrical artifice
    (sự giả tạo sân khấu)
Verb + artifice
  • employ employ artifice
    (sử dụng mưu mẹo)
  • see through see through someone's artifice
    (nhìn thấu mưu mẹo của ai đó)
  • detect detect artifice
    (phát hiện ra sự giả tạo)

Idioms

  • free from artifice

    chân thật, không giả tạo

    "Her smile was free from artifice, showing genuine happiness."

    (Nụ cười của cô ấy chân thật, không hề giả tạo, thể hiện niềm hạnh phúc thực sự.)

  • a web of artifice

    mạng lưới mưu mẹo, sự giả dối

    "He built a web of artifice to conceal his true intentions."

    (Anh ta đã dựng nên một mạng lưới mưu mẹo để che giấu ý định thực sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artifice

noun
Lật mặt

Sự khéo léo, xảo quyệt; mánh khóe, thủ đoạn, mưu mẹo, đặc biệt là những cách được sử dụng để lừa gạt hoặc đánh lừa người khác.

"The elaborate costumes and stage makeup were pure artifice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the con man used artifice, he successfully tricked the wealthy investors.
Bởi vì kẻ lừa đảo đã sử dụng mưu mẹo, hắn đã lừa thành công các nhà đầu tư giàu có.
Phủ định
Although she is naturally talented, she doesn't need to rely on artifice to impress the judges.
Mặc dù cô ấy có tài năng thiên bẩm, cô ấy không cần phải dựa vào mưu mẹo để gây ấn tượng với ban giám khảo.
Nghi vấn
If the play employs too much artifice, will the audience still find it moving?
Nếu vở kịch sử dụng quá nhiều mưu mẹo, liệu khán giả có còn thấy nó cảm động không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His charm, a carefully constructed artifice, captivated everyone.
Sự quyến rũ của anh ta, một sự giả tạo được xây dựng cẩn thận, đã thu hút mọi người.
Phủ định
Despite the elaborate set design, the play lacked artifice, and the audience appreciated its raw honesty.
Mặc dù thiết kế sân khấu công phu, vở kịch thiếu sự hoa mỹ, và khán giả đánh giá cao sự trung thực thô sơ của nó.
Nghi vấn
Is this genuine emotion, or merely artifice, designed to manipulate our feelings?
Đây có phải là cảm xúc chân thật, hay chỉ là sự giả tạo, được thiết kế để thao túng cảm xúc của chúng ta?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians often use artifice to win votes.
Các chính trị gia thường sử dụng mưu mẹo để giành phiếu bầu.
Phủ định
Seldom did she resort to such artifice to achieve her goals.
Hiếm khi cô ấy dùng đến những mưu mẹo như vậy để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Could such artifice truly be considered a form of communication?
Liệu những mưu mẹo như vậy có thực sự được coi là một hình thức giao tiếp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her tears were pure artifice; she wasn't truly sad.
Những giọt nước mắt của cô ấy hoàn toàn là giả tạo; cô ấy không thực sự buồn.
Phủ định
There was no artifice in his apology; it seemed genuine.
Không có sự giả tạo nào trong lời xin lỗi của anh ấy; nó có vẻ chân thành.
Nghi vấn
Was his charming demeanor merely artifice, or was he genuinely kind?
Phong thái quyến rũ của anh ấy chỉ là sự giả tạo, hay anh ấy thực sự tốt bụng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has used artifice to manipulate the public opinion.
Chính trị gia đã sử dụng mưu mẹo để thao túng dư luận.
Phủ định
She has not relied on artifice to achieve her goals; her success is genuine.
Cô ấy đã không dựa vào mưu mẹo để đạt được mục tiêu của mình; thành công của cô ấy là thật.
Nghi vấn
Has the artist employed artifice in his latest creation, or is it pure inspiration?
Có phải nghệ sĩ đã sử dụng kỹ xảo trong sáng tạo mới nhất của mình, hay đó là nguồn cảm hứng thuần túy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artifice".

Artifice trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'artifice' có thể chỉ sự khéo léo trong kỹ thuật và cách sử dụng các hiệu ứng đặc biệt để tạo ra một tác phẩm ấn tượng. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tiêu cực khi nghệ sĩ lạm dụng kỹ thuật để che đậy sự thiếu ý tưởng hoặc cảm xúc thực sự.

Artifice và Sự Thật trong Chính trị

Trong chính trị, 'artifice' thường được liên kết với các chiến thuật lừa dối và những lời hứa suông để đạt được quyền lực. Sự thật và 'artifice' thường đối lập nhau, và việc phân biệt chúng là rất quan trọng để đánh giá một nhà lãnh đạo.