slick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smooth, glossy, or slippery.
Vietnamese Meaning
Trơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was slick with ice after the rain."
"Con đường trơn trượt vì băng sau cơn mưa."
-
"The magazine had a slick, professional design."
"Tạp chí có một thiết kế bóng bẩy, chuyên nghiệp."
-
"Be careful driving, the roads are slick tonight."
"Hãy cẩn thận khi lái xe, đường xá trơn trượt tối nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slickness | Sự trơn trượt, sự bóng bẩy; sự khéo léo, sự tinh ranh |
| Noun | slicker | Áo mưa; người khéo léo, người tinh ranh (thường có ý tiêu cực) |
| Adverb | slickly | Một cách trơn tru, một cách mượt mà; một cách khéo léo, tinh ranh |
| Verb | slick (something back) | Làm cho trơn/mượt; chải (tóc) ngược ra sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slick' mô tả bề mặt có độ trơn cao, có thể do dầu, nước hoặc do bản chất tự nhiên của vật liệu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về vẻ ngoài bóng bẩy, chuyên nghiệp, hoặc tiêu cực khi nói về điều gì đó nguy hiểm (ví dụ: đường trơn trượt do băng).
Trong ngữ cảnh này, 'slick' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự khéo léo, thông minh và hiệu quả trong cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, không trung thực.
Danh từ 'slick' thường được dùng để chỉ một lớp mỏng dầu hoặc chất lỏng khác nổi trên mặt nước. Nó thường liên quan đến ô nhiễm môi trường.
Prepositions
'Slick with' được dùng để mô tả cái gì đó được bao phủ bởi một lớp chất lỏng trơn. Ví dụ: 'The road was slick with ice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very slick (rất trơn tru, rất chuyên nghiệp)
-
incredibly incredibly slick (cực kỳ trơn tru/chuyên nghiệp)
-
smooth and smooth and slick (mượt mà và bóng bẩy)
-
a bit a bit slick (hơi trơn/bóng)
-
oil oil slick (váng dầu, vết dầu loang)
-
water water slick (váng nước, bề mặt nước trơn bóng)
-
slick back slick back (hair) (chải (tóc) ngược ra sau)
-
slick slick move (động thái khéo léo/tinh ranh)
-
slick slick design (thiết kế mượt mà/chuyên nghiệp)
-
slick slick marketing (tiếp thị khéo léo/mượt mà)
-
slick slick operator (người điều hành khéo léo/tinh ranh)
-
slick slick surface (bề mặt trơn trượt)
Idioms
-
slick as a whistle
Rất trơn tru, cực kỳ dễ dàng hoặc hiệu quả; hoàn hảo.
"The new software runs as slick as a whistle."
(Phần mềm mới chạy cực kỳ mượt mà.)
-
slick something back
Chải tóc ngược ra sau một cách mượt mà và bóng bẩy.
"He slicked his hair back for the formal event."
(Anh ấy chải tóc ngược ra sau cho sự kiện trang trọng.)
-
a slick talker
Người nói chuyện rất lưu loát, khéo léo, thường mang ý nghĩa lừa bịp hoặc không đáng tin cậy.
"Be careful with him; he's a real slick talker."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một người nói chuyện rất khéo léo, dễ lừa người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slick
Tính từTrơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.
"The road was slick with ice after the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slick".
