(Top Banner Ad)
slick
B2
Tính từ B2 Tổng quát

slick

UK: /slɪk/ • US: /slɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trơn bóng bẩy khéo léo ma mãnh trơn trượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smooth, glossy, or slippery.

Vietnamese Meaning

Trơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was slick with ice after the rain."

    "Con đường trơn trượt vì băng sau cơn mưa."

  • "The magazine had a slick, professional design."

    "Tạp chí có một thiết kế bóng bẩy, chuyên nghiệp."

  • "Be careful driving, the roads are slick tonight."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe, đường xá trơn trượt tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slickness Sự trơn trượt, sự bóng bẩy; sự khéo léo, sự tinh ranh
Noun slicker Áo mưa; người khéo léo, người tinh ranh (thường có ý tiêu cực)
Adverb slickly Một cách trơn tru, một cách mượt mà; một cách khéo léo, tinh ranh
Verb slick (something back) Làm cho trơn/mượt; chải (tóc) ngược ra sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slīcan
Old Norse
slíkr
Middle English
slik
Modern English
slick

Nguồn gốc của 'Slick'

Từ 'slick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīcan' (có nghĩa là 'làm cho mịn, lướt đi') và tiếng Bắc Âu cổ 'slíkr' (có nghĩa là 'mịn màng, bóng bẩy'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả một bề mặt trơn trượt hoặc một vẻ ngoài bóng loáng. Theo thời gian, nghĩa của 'slick' đã mở rộng, không chỉ dừng lại ở sự trơn trượt vật lý mà còn để chỉ sự khéo léo, thông minh (đôi khi mang hàm ý tinh ranh), hoặc sự chuyên nghiệp, mượt mà trong cách thiết kế hay vận hành.

Usage Note

Tính từ 'slick' mô tả bề mặt có độ trơn cao, có thể do dầu, nước hoặc do bản chất tự nhiên của vật liệu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về vẻ ngoài bóng bẩy, chuyên nghiệp, hoặc tiêu cực khi nói về điều gì đó nguy hiểm (ví dụ: đường trơn trượt do băng).
Trong ngữ cảnh này, 'slick' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự khéo léo, thông minh và hiệu quả trong cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, không trung thực.
Danh từ 'slick' thường được dùng để chỉ một lớp mỏng dầu hoặc chất lỏng khác nổi trên mặt nước. Nó thường liên quan đến ô nhiễm môi trường.

Prepositions

with

'Slick with' được dùng để mô tả cái gì đó được bao phủ bởi một lớp chất lỏng trơn. Ví dụ: 'The road was slick with ice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slick
  • very very slick
    (rất trơn tru, rất chuyên nghiệp)
  • incredibly incredibly slick
    (cực kỳ trơn tru/chuyên nghiệp)
  • smooth and smooth and slick
    (mượt mà và bóng bẩy)
  • a bit a bit slick
    (hơi trơn/bóng)
Noun + slick
  • oil oil slick
    (váng dầu, vết dầu loang)
  • water water slick
    (váng nước, bề mặt nước trơn bóng)
Verb + slick
  • slick back slick back (hair)
    (chải (tóc) ngược ra sau)
Slick + Noun
  • slick slick move
    (động thái khéo léo/tinh ranh)
  • slick slick design
    (thiết kế mượt mà/chuyên nghiệp)
  • slick slick marketing
    (tiếp thị khéo léo/mượt mà)
  • slick slick operator
    (người điều hành khéo léo/tinh ranh)
  • slick slick surface
    (bề mặt trơn trượt)

Idioms

  • slick as a whistle

    Rất trơn tru, cực kỳ dễ dàng hoặc hiệu quả; hoàn hảo.

    "The new software runs as slick as a whistle."

    (Phần mềm mới chạy cực kỳ mượt mà.)

  • slick something back

    Chải tóc ngược ra sau một cách mượt mà và bóng bẩy.

    "He slicked his hair back for the formal event."

    (Anh ấy chải tóc ngược ra sau cho sự kiện trang trọng.)

  • a slick talker

    Người nói chuyện rất lưu loát, khéo léo, thường mang ý nghĩa lừa bịp hoặc không đáng tin cậy.

    "Be careful with him; he's a real slick talker."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một người nói chuyện rất khéo léo, dễ lừa người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slick

Tính từ
Lật mặt

Trơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.

"The road was slick with ice after the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slick".

Ý nghĩa kép của 'Slick'

Trong văn hóa nói tiếng Anh, từ 'slick' mang cả hai sắc thái ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Khi nói về thiết kế, công nghệ hay một bài thuyết trình, 'slick' thường có nghĩa tích cực, chỉ sự mượt mà, chuyên nghiệp, hiệu quả và hấp dẫn (ví dụ: 'a slick design' - một thiết kế mượt mà). Tuy nhiên, khi nói về con người hoặc hành vi, 'slick' có thể ám chỉ sự tinh ranh, lươn lẹo, không đáng tin cậy hoặc quá khéo léo đến mức giả tạo (ví dụ: 'a slick politician' - một chính trị gia khéo léo/tinh ranh).

Tóc chải ngược 'Slicked-back Hair'

Kiểu tóc chải ngược ra sau một cách mượt mà ('slicked-back hair') là một phong cách cổ điển và mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Nó thường gắn liền với hình ảnh những người đàn ông lịch lãm, sang trọng, hoặc trong một số bối cảnh, nó còn là biểu tượng của các nhóm phụ văn hóa như 'greasers' trong thập niên 1950 ở Mỹ, thể hiện sự nổi loạn và phong cách mạnh mẽ.