(Top Banner Ad)
slob
B2
noun B2 Tính cách, Hành vi

slob

UK: /slɒb/ • US: /slɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

người luộm thuộm kẻ bẩn tính đồ lười biếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lazy, untidy, and often rude person.

Vietnamese Meaning

Một người lười biếng, bừa bộn và thường thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete slob; his apartment is always a mess."

    "Anh ta là một người cực kỳ luộm thuộm; căn hộ của anh ta lúc nào cũng bừa bộn."

  • "Don't be such a slob, clean your room!"

    "Đừng có lười biếng như vậy, dọn phòng đi!"

  • "He's a slob, but he's a lovable slob."

    "Anh ta là một người luộm thuộm, nhưng là một người luộm thuộm đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slob Người luộm thuộm, bẩn thỉu, lười biếng
Adjective slobbish Luộm thuộm, bẩn thỉu, lười biếng (tính từ)
Adverb slobbishly Một cách luộm thuộm, bẩn thỉu
Noun slobbiness Sự luộm thuộm, bẩn thỉu, lười biếng
Phrasal Verb slob out Thư giãn một cách lười nhác, vô tư; nằm ườn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
slab
Hiberno-English
slob
English
slob

Từ Bùn Lầy Đến Người Lười Biếng

Từ 'slob' có nguồn gốc từ tiếng Ireland 'slab', có nghĩa là 'bùn lầy' hoặc 'vũng lầy'. Ban đầu, trong tiếng Anh Ireland (Hiberno-English), nó được dùng để chỉ một người chậm chạp, ù lì hoặc người thích sống trong sự bừa bộn, lôi thôi như thể đang 'chìm đắm trong bùn lầy'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành cách chúng ta dùng từ 'slob' ngày nay để miêu tả một người lười biếng, luộm thuộm, không gọn gàng.

Usage Note

Từ 'slob' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người có thói quen sinh hoạt luộm thuộm, không gọn gàng và thiếu ý thức giữ gìn vệ sinh cá nhân cũng như không gian sống. Nó còn ngụ ý sự lười biếng và đôi khi là thiếu tế nhị trong cư xử. So với 'lazy person', 'slob' nhấn mạnh vào sự bẩn thỉu, luộm thuộm hơn là chỉ sự lười biếng nói chung. Nó mạnh hơn các từ như 'messy person' (người bừa bộn), vì 'slob' hàm ý một mức độ bừa bộn nghiêm trọng và thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slob
  • lazy a lazy slob
    (một người luộm thuộm lười biếng)
  • untidy an untidy slob
    (một người luộm thuộm, bừa bộn)
  • complete a complete slob
    (một kẻ luộm thuộm hoàn toàn)
  • disgusting a disgusting slob
    (một kẻ luộm thuộm đáng ghê tởm)
Verb + slob
  • be to be a slob
    (là một người luộm thuộm)
  • live like to live like a slob
    (sống bừa bộn, luộm thuộm)
  • act like to act like a slob
    (cư xử như một kẻ luộm thuộm)
Noun + slob (specific type)
  • couch a couch slob
    (người lười biếng chỉ thích nằm dài trên ghế sofa (xem TV, ăn vặt))

Idioms

  • slob out

    Nghỉ ngơi lười biếng, nằm ườn ra mà không làm gì

    "After a long week, all I want to do is slob out on the sofa."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn làm là nằm ườn trên ghế sofa.)

  • live like a slob

    Sống bừa bộn, không gọn gàng sạch sẽ

    "His room is always a mess; he really lives like a slob."

    (Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn; anh ấy đúng là sống luộm thuộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slob

noun
Lật mặt

Một người lười biếng, bừa bộn và thường thô lỗ.

"He's a complete slob; his apartment is always a mess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a slob.
Anh ta là một người luộm thuộm.
Phủ định
Hardly had he cleaned his room than it became slobby again.
Anh ta vừa mới dọn dẹp phòng thì nó lại trở nên luộm thuộm trở lại.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a slob; his room is always a mess.
Anh ta thật là một người luộm thuộm; phòng của anh ta luôn bừa bộn.
Phủ định
She isn't a slob; she always keeps her belongings tidy.
Cô ấy không phải là người luộm thuộm; cô ấy luôn giữ đồ đạc của mình gọn gàng.
Nghi vấn
Is he really such a slob that he can't even clean up after himself?
Anh ta có thực sự là một người luộm thuộm đến mức không thể tự dọn dẹp sau khi mình bày bừa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was such a slob when he lived alone last year.
Anh ấy là một người luộm thuộm như vậy khi anh ấy sống một mình năm ngoái.
Phủ định
She didn't want to date him because he was too slobby.
Cô ấy không muốn hẹn hò với anh ấy vì anh ấy quá luộm thuộm.
Nghi vấn
Did he act like a slob during the party?
Anh ấy đã hành động như một người luộm thuộm trong bữa tiệc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slob".

Hình ảnh thường thấy trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'slob' thường được dùng để mô tả những nhân vật trong phim ảnh, truyện tranh, hoặc trong cuộc sống hàng ngày, những người không quan tâm đến vẻ ngoài hay sự gọn gàng của mình. Họ thường dành thời gian cho việc giải trí thụ động như xem TV, chơi game, ăn vặt mà không dọn dẹp nhà cửa. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ nhàng, đôi khi được dùng một cách hài hước để châm biếm.

Ngụ ý tiêu cực

Mặc dù đôi khi được dùng một cách hài hước, 'slob' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu trách nhiệm, lười biếng hoặc thiếu tự trọng trong việc duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống. Từ này trái ngược với các giá trị về sự ngăn nắp, sạch sẽ, gọn gàng và nỗ lực cá nhân trong xã hội.