(Top Banner Ad)
neatnik
B2
danh từ B2 Tính cách, Hành vi

neatnik

UK: /ˈniːtnɪk/ • US: /ˈniːtnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người quá ngăn nắp người cuồng sạch sẽ người ám ảnh sự ngăn nắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is excessively neat, tidy, and orderly.

Vietnamese Meaning

Một người quá ngăn nắp, gọn gàng và có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My roommate is such a neatnik; she cleans the apartment every day."

    "Bạn cùng phòng của tôi là một người quá ngăn nắp; cô ấy lau dọn căn hộ mỗi ngày."

  • "He's such a neatnik, he even alphabetizes his spice rack."

    "Anh ấy quá ngăn nắp, anh ấy thậm chí còn xếp giá gia vị theo thứ tự bảng chữ cái."

  • "Don't worry, I'm not a neatnik, so you don't have to tidy up before I come over."

    "Đừng lo lắng, tôi không phải là người quá ngăn nắp, vì vậy bạn không cần phải dọn dẹp trước khi tôi đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neat gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp
Adverb neatly một cách gọn gàng, ngăn nắp
Noun neatness sự gọn gàng, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
neat
Yiddish
-nik
English
neatnik

Nguồn gốc của 'neatnik'

Từ 'neatnik' là sự kết hợp của tính từ tiếng Anh 'neat' (gọn gàng, sạch sẽ) và hậu tố '-nik' có nguồn gốc từ tiếng Yiddish (và xa hơn là tiếng Slav). Hậu tố '-nik' thường được dùng để chỉ một người có tính cách hoặc hành động đặc trưng (ví dụ: beatnik, refusenik). Từ 'neatnik' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả những người cực kỳ yêu thích sự gọn gàng, ngăn nắp, đôi khi đến mức ám ảnh.

Usage Note

Từ 'neatnik' thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ một người quá chú trọng đến sự sạch sẽ và trật tự, đến mức trở nên ám ảnh hoặc khó chịu với người khác. Nó không đơn thuần chỉ là người gọn gàng (organized) hay sạch sẽ (clean), mà là sự thái quá trong việc này. Khác với 'perfectionist' (người cầu toàn), 'neatnik' tập trung chủ yếu vào sự ngăn nắp và sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neatnik
  • meticulous a meticulous neatnik
    (một người gọn gàng tỉ mỉ)
  • obsessive an obsessive neatnik
    (một người gọn gàng một cách ám ảnh)
  • true a true neatnik
    (một người thực sự gọn gàng)
Verb + neatnik
  • call call someone a neatnik
    (gọi ai đó là người gọn gàng (có thể hơi trêu chọc))
  • consider consider someone a neatnik
    (coi ai đó là người gọn gàng)

Idioms

  • a bit of a neatnik

    hơi gọn gàng quá mức, khá kỹ tính về sự ngăn nắp

    "She's a bit of a neatnik, everything in her office has its own place."

    (Cô ấy là người khá kỹ tính về sự ngăn nắp, mọi thứ trong văn phòng của cô ấy đều có vị trí riêng.)

  • an obsessive neatnik

    một người gọn gàng đến mức ám ảnh, cực kỳ ngăn nắp

    "You won't find a single speck of dust in his house; he's an obsessive neatnik."

    (Bạn sẽ không tìm thấy một hạt bụi nào trong nhà anh ấy; anh ấy là một người gọn gàng đến mức ám ảnh.)

  • a neatnik at heart

    thực chất là một người rất gọn gàng (dù có thể không thể hiện ra ngoài)

    "He might look a bit disheveled, but he's a neatnik at heart when it comes to his workspace."

    (Anh ấy có thể trông hơi lôi thôi, nhưng thực chất anh ấy là một người rất gọn gàng khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neatnik

danh từ
Lật mặt

Một người quá ngăn nắp, gọn gàng và có trật tự.

"My roommate is such a neatnik; she cleans the apartment every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neatnik's house is always spotless.
Ngôi nhà của người quá sạch sẽ luôn luôn không một vết bẩn.
Phủ định
That neatnik's desk isn't usually this messy.
Bàn làm việc của người quá sạch sẽ đó thường không bừa bộn như vậy.
Nghi vấn
Is that neatnik's car as organized as their closet?
Xe hơi của người quá sạch sẽ đó có được sắp xếp gọn gàng như tủ quần áo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neatnik".

Hậu tố '-nik' và ý nghĩa

Hậu tố '-nik' không chỉ có trong 'neatnik' mà còn xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác (ví dụ: beatnik, refusenik, no-goodnik). Hậu tố này thường mang ý nghĩa chỉ một cá nhân hoặc thành viên của một nhóm người có đặc điểm hoặc thái độ cụ thể. Nó thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc hài hước nhẹ, đôi khi gợi ý sự cường điệu trong tính cách.

Sự ám ảnh về gọn gàng

Khái niệm 'neatnik' phản ánh một thái độ văn hóa phương Tây đối với sự gọn gàng và ngăn nắp. Mặc dù gọn gàng thường được coi là đức tính tốt, 'neatnik' lại ngụ ý một mức độ cao hơn, gần như ám ảnh, về việc giữ mọi thứ hoàn hảo. Điều này có thể được nhìn nhận tích cực là ngăn nắp, nhưng đôi khi cũng có thể bị xem là quá mức hoặc cứng nhắc, gây khó chịu cho người khác.