(Top Banner Ad)
slog
B2
noun B2 General

slog

UK: /slɒɡ/ • US: /slɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lê bước lội bì bõm làm việc cật lực chặng đường vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, tiring walk or march.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đi bộ hoặc hành quân dài, mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a long slog through the muddy field."

    "Đó là một cuộc hành trình dài và vất vả qua cánh đồng lầy lội."

  • "It was a real slog to get to the top of the hill."

    "Thật là một chặng đường vất vả để lên đến đỉnh đồi."

  • "She slogged through her homework every night."

    "Cô ấy vất vả làm bài tập về nhà mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slog làm việc cật lực/chăm chỉ; đi lại nặng nhọc/khó nhọc
Noun slog công việc nặng nhọc/vất vả; hành trình/chuyến đi khó khăn
Noun slogger người làm việc chăm chỉ; người đi lại nặng nhọc
Noun slogging sự làm việc cật lực
Adjective slogging nặng nhọc, vất vả, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
19th Century (likely imitative)

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'slog' có khả năng xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, mô phỏng âm thanh của những bước đi nặng nhọc, chậm chạp hoặc công việc vất vả, tẻ nhạt. Nó gợi lên hình ảnh sự nỗ lực bền bỉ và khó khăn.

Usage Note

Thường ám chỉ một hành trình chậm chạp và khó khăn, thường là trên địa hình không bằng phẳng. Sự khác biệt với 'walk' (đi bộ) nằm ở sự vất vả và mất nhiều sức lực hơn.

Prepositions

through over

Slog through: Di chuyển vất vả qua một khu vực khó khăn (ví dụ: bùn lầy). Slog over: Di chuyển vất vả vượt qua một địa hình (ví dụ: đồi núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slog
  • long a long slog
    (một chặng đường dài đầy vất vả)
  • hard a hard slog
    (một quá trình rất vất vả)
  • uphill an uphill slog
    (một cuộc đấu tranh đầy gian nan)
  • daily the daily slog
    (công việc hàng ngày lặp đi lặp lại (mệt mỏi))
Verb + slog
  • face face a slog
    (đối mặt với một chặng đường vất vả)
  • endure endure a slog
    (chịu đựng một hành trình/công việc vất vả)
Phrasal Verbs with slog
  • slog through slog through mud
    (lội qua vũng bùn)
  • slog away slog away at your thesis
    (miệt mài làm luận văn)
  • slog on slog on despite difficulties
    (kiên trì tiến lên bất chấp khó khăn)

Idioms

  • an uphill slog

    một công việc vô cùng khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và mất nhiều thời gian

    "Getting this business off the ground has been an uphill slog."

    (Khởi nghiệp kinh doanh này là một công việc cực kỳ gian nan.)

  • slog your guts out

    làm việc vô cùng vất vả và kiệt sức để đạt được điều gì đó

    "I've been slogging my guts out all week, and I'm exhausted."

    (Tôi đã làm việc cật lực cả tuần và kiệt sức rồi.)

  • the daily slog

    công việc lặp đi lặp lại, đơn điệu hàng ngày (đặc biệt là công việc văn phòng hoặc đi lại)

    "After a week of the daily slog, I look forward to the weekend."

    (Sau một tuần làm việc nhàm chán hàng ngày, tôi mong chờ cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slog

noun
Lật mặt

Một cuộc đi bộ hoặc hành quân dài, mệt mỏi.

"It was a long slog through the muddy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to slog through the dense jungle to reach the village.
Anh ấy phải vất vả lội qua khu rừng rậm rạp để đến được ngôi làng.
Phủ định
She didn't slog at work today because she felt sick.
Cô ấy đã không làm việc vất vả hôm nay vì cô ấy cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Did you slog all day to finish the project?
Bạn đã vất vả cả ngày để hoàn thành dự án à?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will slog through the muddy field to reach the finish line.
Anh ấy sẽ vất vả lội qua cánh đồng lầy lội để đến đích.
Phủ định
They are not going to slog away at this project if they don't see any progress.
Họ sẽ không cặm cụi làm dự án này nếu họ không thấy bất kỳ tiến triển nào.
Nghi vấn
Will she slog her way to success, despite all the obstacles?
Liệu cô ấy có vất vả tìm đường đến thành công, bất chấp mọi trở ngại?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worker's slog was finally over after a long day.
Sự vất vả của người công nhân cuối cùng cũng kết thúc sau một ngày dài.
Phủ định
That marathon runner's slog wasn't visible, even though the terrain was challenging.
Sự vất vả của vận động viên chạy marathon đó không hề lộ ra, mặc dù địa hình rất khó khăn.
Nghi vấn
Is the student's slog through homework finally finished?
Sự vật lộn của học sinh với bài tập về nhà cuối cùng đã kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slog".

Giá trị của Lao động Chăm chỉ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'slog' thường được liên tưởng đến sự kiên trì và bền bỉ trong công việc khó khăn để đạt được mục tiêu. Nó phản ánh niềm tin rằng thành công thường đến từ nỗ lực không ngừng nghỉ và khả năng vượt qua thử thách.

Tinh thần chạy marathon

Từ 'slog' gợi nhớ đến tinh thần của một vận động viên chạy marathon, người phải trải qua những chặng đường dài, khó khăn và thường xuyên mệt mỏi nhưng vẫn phải tiếp tục tiến lên từng bước một để về đích. Điều này tượng trưng cho sự kiên trì vượt qua khó khăn trong cuộc sống và công việc.