(Top Banner Ad)
trudge
B2
Động từ B2 Chung

trudge

UK: /trʌdʒ/ • US: /trʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lê bước lội bì bõm bước đi nặng nhọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk slowly and heavily, as though with great effort.

Vietnamese Meaning

Đi bộ chậm chạp và nặng nề, như thể phải cố gắng rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They trudged through the muddy field."

    "Họ lội nặng nề qua cánh đồng bùn."

  • "After hours of trudging, they finally reached the summit."

    "Sau nhiều giờ lội bộ vất vả, cuối cùng họ cũng lên đến đỉnh."

  • "The weary travelers trudged along the dusty road."

    "Những người lữ hành mệt mỏi lê bước trên con đường bụi bặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trudge đi lê bước, lết bước (với vẻ mệt mỏi, nặng nhọc)
Noun trudge cuộc đi bộ nặng nhọc, lê bước
Adjective trudging đang lê bước, chậm chạp và nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
trudge
Unknown
Imitative origin (c. 1540s)

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'trudge' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1540. Nó được cho là có nguồn gốc mô phỏng âm thanh, nghĩa là từ này bắt chước tiếng bước chân nặng nhọc, chậm rãi của một người đang đi bộ khó khăn. Hãy thử phát âm 'trudge' và bạn có thể cảm nhận được sự nặng nề, lê bước trong chính âm thanh của nó.

Usage Note

Từ "trudge" thường được dùng để diễn tả việc đi bộ trong điều kiện khó khăn, mệt mỏi, có thể do địa hình, thời tiết, hoặc đơn giản là do kiệt sức. Nó nhấn mạnh sự vất vả và chậm chạp của hành động.

Prepositions

through along across

* **through:** Đi bộ vất vả qua một khu vực cụ thể (ví dụ: bùn lầy, tuyết). * **along:** Đi bộ dọc theo một con đường hoặc một vật gì đó một cách nặng nề. * **across:** Đi bộ vất vả ngang qua một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Giới từ
  • through trudge through the snow
    (lê bước qua tuyết)
  • along trudge along the road
    (lê bước dọc con đường)
  • up trudge up the hill
    (lê bước lên đồi)
  • back trudge back home
    (lê bước về nhà)
Trạng từ + trudge
  • wearily wearily trudge
    (lê bước một cách mệt mỏi)
  • slowly slowly trudge
    (chậm chạp lê bước)
trudge + Địa điểm/Hướng đi
  • home trudge home
    (lê bước về nhà)
  • to work trudge to work
    (lê bước đi làm)

Idioms

  • Trudge on

    Tiếp tục lê bước, tiếp tục tiến lên dù gặp khó khăn, mệt mỏi.

    "Despite the heavy rain, they had to trudge on to reach the shelter."

    (Mặc dù trời mưa lớn, họ vẫn phải lê bước tiếp tục để đến được chỗ trú ẩn.)

  • The daily trudge

    Cuộc sống thường ngày đơn điệu, nhàm chán hoặc khó khăn (thường ám chỉ việc đi lại, làm việc hàng ngày).

    "Getting up at 6 AM and commuting an hour for work is the daily trudge for many."

    (Thức dậy lúc 6 giờ sáng và đi làm một tiếng đồng hồ là công việc hàng ngày vất vả của nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trudge

Động từ
Lật mặt

Đi bộ chậm chạp và nặng nề, như thể phải cố gắng rất nhiều.

"They trudged through the muddy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the snow was falling heavily, they continued to trudge through the forest.
Mặc dù tuyết rơi rất dày, họ vẫn tiếp tục lê bước qua khu rừng.
Phủ định
Even though he was exhausted, he didn't want to trudge back without finding the lost dog.
Mặc dù kiệt sức, anh ấy không muốn lết trở lại mà không tìm thấy con chó bị lạc.
Nghi vấn
Since it's getting late, should we trudge on, or should we set up camp here?
Vì trời đã muộn, chúng ta nên tiếp tục lê bước hay nên dựng trại ở đây?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers, who had to trudge through the muddy trail, were exhausted.
Những người đi bộ đường dài, những người phải lội qua con đường lầy lội, đã kiệt sức.
Phủ định
The path, where they didn't have to trudge, was surprisingly smooth.
Con đường, nơi họ không phải lội, lại bằng phẳng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that the weary traveler who had a long trudge ahead of him?
Đó có phải là người du hành mệt mỏi, người có một cuộc lội bộ dài phía trước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, they will have trudged through deep snow for eight hours.
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, họ sẽ đã vất vả lội qua tuyết sâu trong tám tiếng.
Phủ định
She won't have trudged that far by lunchtime, as she only started walking an hour ago.
Cô ấy sẽ không vất vả đi bộ xa đến vậy vào giờ ăn trưa, vì cô ấy chỉ mới bắt đầu đi bộ một giờ trước.
Nghi vấn
Will you have trudged all the way back to the car by sunset?
Bạn sẽ đã vất vả lội bộ trở lại xe hơi trước khi mặt trời lặn chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had trudged through the deep snow for hours before reaching the cabin.
Cô ấy đã lê bước qua lớp tuyết dày hàng giờ trước khi đến được cabin.
Phủ định
They had not trudged far before they realized they were lost.
Họ đã không lê bước được bao xa trước khi nhận ra mình bị lạc.
Nghi vấn
Had he trudged all the way home in the rain?
Anh ấy đã lê bước về nhà suốt quãng đường trong mưa sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to trudge through the snow to get to school every day.
Ông tôi đã từng lội bộ qua tuyết để đến trường mỗi ngày.
Phủ định
I didn't use to trudge up the hill; I always took the bus.
Tôi đã không từng lội bộ lên đồi; tôi luôn bắt xe buýt.
Nghi vấn
Did you use to trudge to work before you got a car?
Bạn đã từng lội bộ đi làm trước khi bạn mua xe hơi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trudge".

Biểu tượng của sự kiên trì

Từ 'trudge' thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để miêu tả những nhân vật đang đối mặt với hoàn cảnh khắc nghiệt, thể hiện sự kiên trì và bền bỉ. Hình ảnh những người lính lê bước qua bùn lầy, hay những người di cư vất vả trên đường dài, gợi lên tinh thần không bỏ cuộc dù gặp gian khổ.

Gắn liền với hình ảnh lao động

'Trudge' thường gắn liền với hình ảnh những người lao động chân tay, nông dân hay công nhân phải di chuyển chậm chạp và nặng nề do công việc hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nó phản ánh một khía cạnh của cuộc sống mà sự vất vả là điều không thể tránh khỏi.