(Top Banner Ad)
plod
B2
Động từ B2 Chung

plod

UK: /plɒd/ • US: /plɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

lê bước bước chậm chạp vật lộn (với công việc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk slowly and heavily; to trudge.

Vietnamese Meaning

Đi chậm chạp và nặng nề; lê bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We plodded through the mud."

    "Chúng tôi lê bước qua bùn lầy."

  • "He just plodded on, ignoring the pain."

    "Anh ấy cứ thế lê bước tiếp, bỏ qua cơn đau."

  • "She plodded through the essay, finding it hard to concentrate."

    "Cô ấy vật lộn với bài luận, cảm thấy khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plod đi chậm chạp, lê bước; làm việc chậm chạp nhưng kiên trì
Noun plodder người làm việc chậm chạp nhưng kiên trì; người lê bước một cách nặng nề
Adjective plodding chậm chạp, nặng nề, đều đặn (kiểu bước đi hoặc làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
plod

Nguồn gốc của 'plod'

Từ 'plod' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh của những bước đi nặng nề, chậm chạp hoặc sự vất vả khi di chuyển. Nó gợi lên hình ảnh của sự chậm rãi, đều đặn nhưng đôi khi mệt mỏi.

Usage Note

Thường ám chỉ việc đi bộ vất vả, mệt mỏi, có thể do đường xá khó khăn, hoặc do thiếu năng lượng. Khác với "walk" đơn thuần, "plod" nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực. Khác với "stroll" mang tính thư giãn, "plod" là sự di chuyển cần nhiều cố gắng.

Prepositions

along through on

plod along/through/on (something): Tiếp tục làm gì đó một cách chậm chạp và khó khăn.
Ví dụ: plod along the road (lê bước trên đường), plod through the work (vật lộn với công việc), plod on with the project (tiếp tục dự án một cách khó nhọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plod
  • steadily steadily plod
    (kiên trì lê bước/tiến lên một cách đều đặn)
  • wearily wearily plod
    (mệt mỏi lê bước)
  • slowly slowly plod
    (chậm chạp lê bước)
Verb + Preposition
  • plod along plod along
    (lê bước/tiến lên một cách chậm chạp nhưng đều đặn)
  • plod through plod through the mud/work
    (lê bước qua bùn lầy; vật lộn làm việc gì đó khó khăn)
  • plod on plod on with the task
    (tiếp tục kiên trì làm việc/nhiệm vụ)

Idioms

  • plod along

    tiến lên/làm việc một cách chậm chạp nhưng đều đặn, kiên trì (thường ám chỉ cuộc sống hoặc công việc)

    "Despite the difficulties, she continued to plod along with her studies."

    (Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục kiên trì học tập.)

  • plod one's way through (something)

    chật vật vượt qua/hoàn thành cái gì đó một cách chậm chạp và khó khăn

    "He had to plod his way through hundreds of pages of legal documents."

    (Anh ấy đã phải vật lộn để đọc hết hàng trăm trang tài liệu pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plod

Động từ
Lật mặt

Đi chậm chạp và nặng nề; lê bước.

"We plodded through the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the lost hikers will have been plodding through the forest for three days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đã phải lết qua khu rừng trong ba ngày.
Phủ định
She won't have been plodding along the same career path for twenty years if she gets this promotion.
Cô ấy sẽ không phải lầm lũi đi theo con đường sự nghiệp này trong hai mươi năm nếu cô ấy nhận được sự thăng chức này.
Nghi vấn
Will he have been plodding through this tedious report all afternoon when the deadline arrives?
Liệu anh ấy có phải lầm lũi làm việc với bản báo cáo tẻ nhạt này cả buổi chiều khi thời hạn đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will plod along the muddy path until she reaches the village.
Cô ấy sẽ lê bước dọc theo con đường lầy lội cho đến khi đến được ngôi làng.
Phủ định
They are not going to plod through the heavy snow; they'll take the bus.
Họ sẽ không lội qua tuyết dày; họ sẽ đi xe buýt.
Nghi vấn
Will he plod on despite his exhaustion?
Liệu anh ấy có lê bước tiếp mặc dù kiệt sức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plod".

Tư tưởng 'chậm mà chắc'

Từ 'plod' thường gợi nhớ đến câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ', nơi chú rùa chậm chạp nhưng kiên trì cuối cùng đã chiến thắng cuộc đua. Nó nhấn mạnh giá trị của sự bền bỉ, kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng trong cuộc sống và công việc, dù tiến độ có vẻ chậm chạp lúc ban đầu.