(Top Banner Ad)
slothfully
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tính cách

slothfully

UK: /ˈsləʊθfəli/ • US: /ˈslɔːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lười biếng một cách uể oải một cách chậm chạp lề mề ì ạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a slothful manner; lazily and without energy or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách lười biếng; một cách uể oải, thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He completed his tasks slothfully, barely meeting the minimum requirements."

    "Anh ta hoàn thành công việc một cách lười biếng, hầu như chỉ đáp ứng các yêu cầu tối thiểu."

  • "The work was done slothfully and carelessly."

    "Công việc được thực hiện một cách lười biếng và cẩu thả."

  • "The team performed slothfully during the initial stages of the project."

    "Nhóm đã làm việc một cách uể oải trong giai đoạn đầu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sloth sự lười biếng, tính lười biếng; con lười (động vật)
Adjective slothful lười biếng, chậm chạp, uể oải
Noun sluggard người lười biếng, kẻ lười nhác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāwþ
Middle English
slouthe
English (14th C.)
sloth
English (16th C.)
slothful
English (17th C.)
slothfully

Nguồn gốc của 'sloth'

Từ 'sloth' ban đầu trong tiếng Anh cổ (slāwþ) có nghĩa là sự chậm chạp hay uể oải. Trải qua thời Trung cổ, nó phát triển thành 'slouthe' và được dùng để chỉ sự lười biếng, tính trì trệ. Điều thú vị là, vào khoảng thế kỷ 14, từ này còn được dùng để đặt tên cho loài động vật 'sloth' (con lười) nổi tiếng vì sự chậm chạp của chúng. Sau này, tính từ 'slothful' và trạng từ 'slothfully' được hình thành để miêu tả hành động hoặc tính cách lười biếng, chậm chạp.

Usage Note

Từ 'slothfully' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự lười biếng, chậm chạp, và thiếu động lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu cố gắng và năng lượng trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'lazily' và 'idly', 'slothfully' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự chểnh mảng và thiếu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slothfully
  • work work slothfully
    (làm việc một cách lười biếng, uể oải)
  • move move slothfully
    (di chuyển chậm chạp, ì ạch)
  • spend spend time slothfully
    (dành thời gian một cách lười biếng, không làm gì)
  • act act slothfully
    (hành động một cách lười nhác, thiếu nhiệt tình)
  • lie lie slothfully
    (nằm dài một cách lười biếng)

Idioms

  • live slothfully

    sống một cuộc đời lười biếng, không làm gì có ích

    "He chose to live slothfully, spending his days watching TV."

    (Anh ta chọn sống một cuộc đời lười biếng, dành cả ngày để xem TV.)

  • pass one's time slothfully

    trải qua thời gian một cách lười biếng, vô vị

    "They passed their time slothfully, avoiding any real responsibility."

    (Họ trải qua thời gian một cách lười biếng, tránh né mọi trách nhiệm thực sự.)

  • approach tasks slothfully

    tiếp cận công việc một cách uể oải, thiếu tinh thần

    "Many students approach tasks slothfully during the long summer break."

    (Nhiều học sinh tiếp cận công việc một cách uể oải trong kỳ nghỉ hè dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slothfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lười biếng; một cách uể oải, thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

"He completed his tasks slothfully, barely meeting the minimum requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slothfully".

Sloth – Một trong Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo, 'Sloth' (lười biếng/uể oải) được coi là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins). Nó không chỉ là sự lười biếng thể chất mà còn là sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ về mặt tinh thần và tâm linh, bỏ bê các trách nhiệm đối với Chúa và cộng đồng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự cần cù và tinh thần trách nhiệm trong văn hóa phương Tây.

Con lười (Sloth) – Biểu tượng của sự chậm chạp

Loài động vật 'sloth' (con lười) nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực kỳ chậm chạp của mình, thường chỉ khoảng 0.24 km/h trên mặt đất. Chính đặc điểm này đã khiến tên của chúng được đặt theo từ 'sloth' (sự lười biếng) trong tiếng Anh. Trong văn hóa, con lười thường được dùng làm biểu tượng hình ảnh trực quan cho sự chậm chạp và lười nhác.