slothfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a slothful manner; lazily and without energy or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Một cách lười biếng; một cách uể oải, thiếu năng lượng và nhiệt huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He completed his tasks slothfully, barely meeting the minimum requirements."
"Anh ta hoàn thành công việc một cách lười biếng, hầu như chỉ đáp ứng các yêu cầu tối thiểu."
-
"The work was done slothfully and carelessly."
"Công việc được thực hiện một cách lười biếng và cẩu thả."
-
"The team performed slothfully during the initial stages of the project."
"Nhóm đã làm việc một cách uể oải trong giai đoạn đầu của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slothfully' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự lười biếng, chậm chạp, và thiếu động lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu cố gắng và năng lượng trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'lazily' và 'idly', 'slothfully' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự chểnh mảng và thiếu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work slothfully (làm việc một cách lười biếng, uể oải)
-
move move slothfully (di chuyển chậm chạp, ì ạch)
-
spend spend time slothfully (dành thời gian một cách lười biếng, không làm gì)
-
act act slothfully (hành động một cách lười nhác, thiếu nhiệt tình)
-
lie lie slothfully (nằm dài một cách lười biếng)
Idioms
-
live slothfully
sống một cuộc đời lười biếng, không làm gì có ích
"He chose to live slothfully, spending his days watching TV."
(Anh ta chọn sống một cuộc đời lười biếng, dành cả ngày để xem TV.)
-
pass one's time slothfully
trải qua thời gian một cách lười biếng, vô vị
"They passed their time slothfully, avoiding any real responsibility."
(Họ trải qua thời gian một cách lười biếng, tránh né mọi trách nhiệm thực sự.)
-
approach tasks slothfully
tiếp cận công việc một cách uể oải, thiếu tinh thần
"Many students approach tasks slothfully during the long summer break."
(Nhiều học sinh tiếp cận công việc một cách uể oải trong kỳ nghỉ hè dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slothfully
Trạng từMột cách lười biếng; một cách uể oải, thiếu năng lượng và nhiệt huyết.
"He completed his tasks slothfully, barely meeting the minimum requirements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slothfully".
