(Top Banner Ad)
slumbering
B2
adjective B2 General Vocabulary

slumbering

UK: /ˈslʌmbərɪŋ/ • US: /ˈslʌmbərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngủ say ngủ gà ngủ gật ngủ quên tiềm tàng trong trạng thái ngủ yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of sleep; dormant; inactive.

Vietnamese Meaning

Đang trong trạng thái ngủ; tiềm ẩn; không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slumbering volcano posed a constant threat to the surrounding villages."

    "Ngọn núi lửa đang ngủ yên là một mối đe dọa thường trực đối với các ngôi làng xung quanh."

  • "The town was slumbering in the afternoon heat."

    "Thị trấn đang ngủ yên trong cái nóng buổi chiều."

  • "Slumbering memories resurfaced during her visit."

    "Những ký ức ngủ quên trỗi dậy trong chuyến thăm của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slumber giấc ngủ, giấc ngủ say
Verb slumber ngủ, ngủ gà gật, chìm vào giấc ngủ
Noun slumberer người đang ngủ (thường dùng trong văn chương)
Adjective slumbersome gây buồn ngủ, hay ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
slumberen
Old English
slūmerian
Proto-Germanic
*slūmrijaną

Hành trình từ giấc ngủ nhẹ nhàng

Từ 'slumbering' bắt nguồn từ động từ 'slumber'. Gốc của nó là từ tiếng Anh cổ 'slūmerian', có nghĩa là 'ngủ gật' hoặc 'ngủ lơ mơ'. Từ này liên quan đến một từ cổ hơn là 'slūman' cũng có nghĩa là 'ngủ gà gật'. Vì vậy, 'slumber' ban đầu thường chỉ một giấc ngủ nhẹ nhàng, không sâu như 'sleep' thông thường.

Usage Note

Từ 'slumbering' thường được dùng để mô tả trạng thái ngủ nhẹ, không sâu giấc. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tiềm ẩn, chưa được kích hoạt của một thứ gì đó (ví dụ: núi lửa đang ngủ yên, tài năng tiềm ẩn). Khác với 'sleeping' chỉ trạng thái ngủ thông thường, 'slumbering' mang tính văn chương, gợi hình hơn. So với 'dormant', 'slumbering' nhấn mạnh hơn vào trạng thái gần như hoạt động trở lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Slumbering as a descriptive adjective
  • slumbering a slumbering child
    (một đứa trẻ đang ngủ)
  • slumbering a slumbering volcano
    (một ngọn núi lửa đang ngủ yên (chưa hoạt động))
  • slumbering slumbering potential
    (tiềm năng đang ngủ yên (chưa được phát huy))
  • slumbering slumbering beauty
    (vẻ đẹp đang ngủ yên)
Verbs often used with 'slumbering'
  • lie The city lay slumbering.
    (Thành phố chìm trong giấc ngủ/yên tĩnh.)
  • awaken awaken the slumbering...
    (đánh thức cái gì đó đang ngủ yên/tiềm ẩn...)

Idioms

  • A slumbering giant

    Một thế lực/tiềm năng lớn đang ngủ yên, chưa được đánh thức hoặc phát huy hết.

    "The country's economy is a slumbering giant, waiting for the right policies to unleash its full power."

    (Nền kinh tế của đất nước là một người khổng lồ đang ngủ yên, chờ đợi những chính sách đúng đắn để giải phóng toàn bộ sức mạnh của nó.)

  • Awaken a slumbering beast/dragon

    Đánh thức một thế lực, một vấn đề hoặc một người đang yên tĩnh nhưng có thể trở nên nguy hiểm nếu bị kích động.

    "Don't awaken a slumbering beast by bringing up that old conflict again."

    (Đừng đánh thức con thú đang ngủ bằng cách nhắc lại cuộc xung đột cũ đó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slumbering

adjective
Lật mặt

Đang trong trạng thái ngủ; tiềm ẩn; không hoạt động.

"The slumbering volcano posed a constant threat to the surrounding villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the bear will have been slumbering peacefully in its den for days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con gấu sẽ đã ngủ yên bình trong hang của nó nhiều ngày.
Phủ định
By the end of the year, she won't have been slumbering away her potential; she will have been actively pursuing her goals.
Vào cuối năm, cô ấy sẽ không lãng phí tiềm năng của mình vào giấc ngủ; cô ấy sẽ tích cực theo đuổi mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will the entire village have been slumbering soundly when the earthquake strikes?
Liệu toàn bộ ngôi làng có đang ngủ say giấc khi trận động đất xảy ra không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was slumbering peacefully on the windowsill.
Con mèo đang ngủ say sưa trên bệ cửa sổ.
Phủ định
The baby wasn't slumbering; he was wide awake and crying.
Đứa bé không ngủ; nó hoàn toàn tỉnh táo và đang khóc.
Nghi vấn
Was she slumbering when the phone rang?
Cô ấy có đang ngủ khi điện thoại reo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the slumbering giant wouldn't wake up and destroy the village.
Tôi ước gã khổng lồ đang ngủ say sẽ không thức dậy và phá hủy ngôi làng.
Phủ định
If only the dog weren't slumbering so soundly; then it would have heard the burglar.
Giá mà con chó không ngủ say đến thế; thì nó đã nghe thấy tên trộm rồi.
Nghi vấn
I wish I knew if the volcano were still slumbering, or if it's about to erupt.
Tôi ước tôi biết ngọn núi lửa vẫn đang ngủ yên hay sắp phun trào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slumbering".

Vẻ đẹp ngủ quên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích, cụm từ 'slumbering beauty' (vẻ đẹp ngủ quên) thường gợi nhắc đến nàng công chúa ngủ trong rừng (Sleeping Beauty). Từ 'slumbering' ở đây nhấn mạnh trạng thái ngủ sâu, kéo dài nhưng đầy vẻ đẹp và sự thanh bình, chờ đợi được đánh thức.

Ẩn dụ về sự tiềm tàng

Ngoài nghĩa đen là 'đang ngủ', 'slumbering' còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ một điều gì đó đang ở trạng thái tiềm ẩn, chưa được kích hoạt hoặc phát triển hết. Ví dụ, một 'slumbering talent' (tài năng đang ngủ quên) là một khả năng chưa được khám phá hoặc rèn giũa.