smartwatch
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smartwatch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc đồng hồ đeo tay có các chức năng của máy tính.
Definition (English Meaning)
A wristwatch with computer functions.
Ví dụ Thực tế với 'Smartwatch'
-
"He uses his smartwatch to track his steps and monitor his heart rate."
"Anh ấy sử dụng đồng hồ thông minh để theo dõi số bước chân và nhịp tim của mình."
-
"Smartwatches are becoming increasingly popular due to their convenience and functionality."
"Đồng hồ thông minh ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi và các chức năng của chúng."
-
"The new smartwatch has a longer battery life and more advanced features."
"Chiếc đồng hồ thông minh mới có thời lượng pin dài hơn và nhiều tính năng tiên tiến hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smartwatch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: smartwatch
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smartwatch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Smartwatch là một loại đồng hồ thông minh, có khả năng thực hiện các chức năng tương tự như điện thoại thông minh, như gọi điện, nhắn tin, duyệt web, theo dõi sức khỏe, v.v. Nó thường kết nối với điện thoại thông minh qua Bluetooth.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘with’ được sử dụng để chỉ tính năng: a smartwatch *with* GPS. 'on' được sử dụng khi nói về việc đeo: I wear a smartwatch *on* my wrist.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smartwatch'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That smartwatch is expensive, isn't it?
|
Cái đồng hồ thông minh đó đắt tiền, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't use her smartwatch often, does she?
|
Cô ấy không sử dụng đồng hồ thông minh của mình thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn |
The new smartwatch has a longer battery life, doesn't it?
|
Đồng hồ thông minh mới có thời lượng pin dài hơn, phải không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I had owned a smartwatch before I switched to a fitness tracker.
|
Tôi đã sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh trước khi chuyển sang dùng thiết bị theo dõi thể dục. |
| Phủ định |
She had not even heard of a smartwatch before she saw mine.
|
Cô ấy thậm chí còn chưa nghe nói về đồng hồ thông minh trước khi nhìn thấy của tôi. |
| Nghi vấn |
Had they released the new smartwatch model before the end of the year?
|
Họ đã phát hành mẫu đồng hồ thông minh mới trước cuối năm chưa? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been wearing her new smartwatch while running before it suddenly stopped working.
|
Cô ấy đã đeo chiếc smartwatch mới của mình khi đang chạy trước khi nó đột ngột ngừng hoạt động. |
| Phủ định |
I hadn't been expecting the smartwatch to break so quickly after I bought it.
|
Tôi đã không mong đợi chiếc smartwatch bị hỏng nhanh như vậy sau khi tôi mua nó. |
| Nghi vấn |
Had you been relying on your smartwatch to track your sleep before it malfunctioned?
|
Bạn đã dựa vào smartwatch của bạn để theo dõi giấc ngủ của bạn trước khi nó bị trục trặc phải không? |