(Top Banner Ad)
smartwatch
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

smartwatch

UK: /ˈsmɑːt.wɒtʃ/ • US: /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ thông minh đồng hồ công nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wristwatch with computer functions.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đồng hồ đeo tay có các chức năng của máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses his smartwatch to track his steps and monitor his heart rate."

    "Anh ấy sử dụng đồng hồ thông minh để theo dõi số bước chân và nhịp tim của mình."

  • "Smartwatches are becoming increasingly popular due to their convenience and functionality."

    "Đồng hồ thông minh ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi và các chức năng của chúng."

  • "The new smartwatch has a longer battery life and more advanced features."

    "Chiếc đồng hồ thông minh mới có thời lượng pin dài hơn và nhiều tính năng tiên tiến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh; lanh lợi
Noun watch đồng hồ đeo tay (nói chung); phiên gác
Noun smartphone điện thoại thông minh
Noun smart TV TV thông minh

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
smart
English
watch
English
smartwatch

Nguồn gốc từ 'smartwatch'

Từ 'smartwatch' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'smart' (thông minh) và 'watch' (đồng hồ đeo tay). Nó mô tả một chiếc đồng hồ có khả năng tính toán tiên tiến, kết nối với các thiết bị khác như điện thoại thông minh, và thực hiện nhiều chức năng vượt xa việc chỉ hiển thị giờ truyền thống.

Usage Note

Smartwatch là một loại đồng hồ thông minh, có khả năng thực hiện các chức năng tương tự như điện thoại thông minh, như gọi điện, nhắn tin, duyệt web, theo dõi sức khỏe, v.v. Nó thường kết nối với điện thoại thông minh qua Bluetooth.

Prepositions

with on

‘with’ được sử dụng để chỉ tính năng: a smartwatch *with* GPS. 'on' được sử dụng khi nói về việc đeo: I wear a smartwatch *on* my wrist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smartwatch
  • new new smartwatch
    (đồng hồ thông minh mới)
  • latest latest smartwatch
    (đồng hồ thông minh đời mới nhất)
  • advanced advanced smartwatch
    (đồng hồ thông minh tiên tiến)
  • fitness fitness smartwatch
    (đồng hồ thông minh theo dõi sức khỏe)
  • waterproof waterproof smartwatch
    (đồng hồ thông minh chống nước)
Verb + smartwatch
  • wear wear a smartwatch
    (đeo đồng hồ thông minh)
  • buy buy a smartwatch
    (mua một chiếc đồng hồ thông minh)
  • use use a smartwatch
    (sử dụng đồng hồ thông minh)
  • pair pair a smartwatch (with a phone)
    (ghép nối đồng hồ thông minh (với điện thoại))
  • charge charge a smartwatch
    (sạc đồng hồ thông minh)
smartwatch + Noun
  • apps smartwatch apps
    (ứng dụng trên đồng hồ thông minh)
  • features smartwatch features
    (các tính năng của đồng hồ thông minh)
  • battery life smartwatch battery life
    (thời lượng pin của đồng hồ thông minh)
  • screen smartwatch screen
    (màn hình đồng hồ thông minh)

Idioms

  • stay connected with your smartwatch

    giữ kết nối với đồng hồ thông minh của bạn (nhận thông báo, cuộc gọi)

    "With a smartwatch, you can always stay connected even without checking your phone constantly."

    (Với một chiếc đồng hồ thông minh, bạn có thể luôn giữ kết nối ngay cả khi không phải kiểm tra điện thoại liên tục.)

  • track your fitness with a smartwatch

    theo dõi tình trạng thể chất/sức khỏe bằng đồng hồ thông minh

    "Many people track their fitness with a smartwatch to monitor their daily activity levels and sleep patterns."

    (Nhiều người theo dõi tình trạng thể chất bằng đồng hồ thông minh để giám sát mức độ hoạt động hàng ngày và kiểu ngủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smartwatch

danh từ
Lật mặt

Một chiếc đồng hồ đeo tay có các chức năng của máy tính.

"He uses his smartwatch to track his steps and monitor his heart rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That smartwatch is expensive, isn't it?
Cái đồng hồ thông minh đó đắt tiền, phải không?
Phủ định
She doesn't use her smartwatch often, does she?
Cô ấy không sử dụng đồng hồ thông minh của mình thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
The new smartwatch has a longer battery life, doesn't it?
Đồng hồ thông minh mới có thời lượng pin dài hơn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had owned a smartwatch before I switched to a fitness tracker.
Tôi đã sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh trước khi chuyển sang dùng thiết bị theo dõi thể dục.
Phủ định
She had not even heard of a smartwatch before she saw mine.
Cô ấy thậm chí còn chưa nghe nói về đồng hồ thông minh trước khi nhìn thấy của tôi.
Nghi vấn
Had they released the new smartwatch model before the end of the year?
Họ đã phát hành mẫu đồng hồ thông minh mới trước cuối năm chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing her new smartwatch while running before it suddenly stopped working.
Cô ấy đã đeo chiếc smartwatch mới của mình khi đang chạy trước khi nó đột ngột ngừng hoạt động.
Phủ định
I hadn't been expecting the smartwatch to break so quickly after I bought it.
Tôi đã không mong đợi chiếc smartwatch bị hỏng nhanh như vậy sau khi tôi mua nó.
Nghi vấn
Had you been relying on your smartwatch to track your sleep before it malfunctioned?
Bạn đã dựa vào smartwatch của bạn để theo dõi giấc ngủ của bạn trước khi nó bị trục trặc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smartwatch".

Công cụ theo dõi sức khỏe cá nhân

Smartwatch đã trở thành một công cụ phổ biến giúp mọi người theo dõi sức khỏe cá nhân. Chúng có thể đo nhịp tim, đếm bước chân, theo dõi giấc ngủ, và thậm chí cảnh báo về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, khuyến khích lối sống năng động và lành mạnh.

Phụ kiện công nghệ và thời trang

Ngoài chức năng công nghệ, smartwatch còn được xem là một phụ kiện thời trang. Với nhiều kiểu dáng, vật liệu, và dây đeo có thể thay đổi, chúng cho phép người dùng thể hiện phong cách cá nhân, hòa trộn giữa công nghệ tiện ích và yếu tố thẩm mỹ.