(Top Banner Ad)
functions
B1
Noun (danh từ) B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

functions

UK: /ˈfʌŋkʃənz/ • US: /ˈfʌŋkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng hoạt động hàm số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purpose for which something is designed or exists; a task or activity.

Vietnamese Meaning

Mục đích mà một thứ gì đó được thiết kế hoặc tồn tại; một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main function of the liver is to filter toxins from the blood."

    "Chức năng chính của gan là lọc chất độc ra khỏi máu."

  • "What is the function of this button?"

    "Chức năng của nút này là gì?"

  • "The organization is functioning well after the restructuring."

    "Tổ chức đang hoạt động tốt sau khi tái cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng; buổi tiệc, sự kiện
Noun functionality tính năng, chức năng (tổng thể của một hệ thống)
Noun malfunction sự cố, trục trặc; lỗi
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, trục trặc
Verb function hoạt động, vận hành; có chức năng
Verb malfunction hoạt động sai, trục trặc
Adjective functional thuộc về chức năng; hoạt động tốt; thiết thực
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng; không hoạt động bình thường
Adverb functionally về mặt chức năng; theo chức năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰn̥g-
Latin
fungi
Latin
functio(n-)
Old French
funcion
Middle English
func(t)ioun
Modern English
function

Nguồn gốc của 'Function'

Từ 'function' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fungi', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thi hành một nhiệm vụ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động hoàn thành một công việc, vai trò hoặc bổn phận cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm cả mục đích, công dụng hay vai trò của một vật, một hệ thống hoặc một người trong một ngữ cảnh nhất định.

Usage Note

Trong ngữ cảnh chung, 'function' chỉ mục đích, vai trò hoặc hoạt động của một đối tượng, hệ thống hoặc người nào đó. Phân biệt với 'role' (vai trò) – 'function' nhấn mạnh hơn vào mục đích sử dụng thực tế, còn 'role' thiên về trách nhiệm, vị trí trong một hệ thống.

Prepositions

of as in

of: Chỉ mục đích, thuộc tính của chức năng (e.g., The function of the heart is to pump blood). as: Chỉ vai trò, chức năng khi đóng vai trò một cái gì khác (e.g., The room functions as a study). in: Trong ngữ cảnh cụ thể, chỉ lĩnh vực, phạm vi của chức năng (e.g., The function in this machine is…)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + functions (danh từ)
  • core core functions
    (các chức năng cốt lõi)
  • key key functions
    (các chức năng chủ chốt)
  • vital vital functions
    (các chức năng sống còn)
  • administrative administrative functions
    (các chức năng hành chính)
Động từ + functions (danh từ)
  • perform perform functions
    (thực hiện các chức năng)
  • carry out carry out functions
    (đảm nhiệm các chức năng)
  • assume assume functions
    (đảm nhận các chức năng)
functions (động từ) + trạng từ
  • functions functions well
    (hoạt động tốt)
  • functions functions efficiently
    (hoạt động hiệu quả)

Idioms

  • functions as a...

    đóng vai trò như một...

    "The old barn now functions as a storage unit."

    (Cái chuồng cũ giờ đây đóng vai trò như một kho chứa đồ.)

  • be out of function

    bị hỏng, ngừng hoạt động

    "The printer is out of function again."

    (Máy in lại bị hỏng rồi.)

  • perform its functions

    thực hiện chức năng của nó

    "A healthy body needs all organs to perform their functions properly."

    (Một cơ thể khỏe mạnh cần tất cả các cơ quan thực hiện đúng chức năng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functions

Noun (danh từ)
Lật mặt

Mục đích mà một thứ gì đó được thiết kế hoặc tồn tại; một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

"The main function of the liver is to filter toxins from the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functions".

Buổi tiệc xã hội (Social Functions)

Trong tiếng Anh, 'functions' (số nhiều) có thể được dùng để chỉ các buổi tiệc, sự kiện hoặc các cuộc tụ họp xã hội mang tính chất chính thức hoặc bán chính thức (ví dụ: 'a public function' - một sự kiện công cộng, 'a social function' - một buổi tiệc xã hội). Đây là một nghĩa khác biệt so với nghĩa 'chức năng' thông thường của từ, phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây nơi các sự kiện xã hội có tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối cộng đồng và duy trì các mối quan hệ.

Chức năng và Rối loạn chức năng (Functional vs. Dysfunctional)

Khái niệm 'functional' (có chức năng, hoạt động tốt) và 'dysfunctional' (rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường) rất phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học phương Tây. Chúng được dùng để mô tả cách một cá nhân, một gia đình hay một hệ thống hoạt động, đặc biệt là trong các mối quan hệ và hành vi, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần và cấu trúc xã hội. Một 'gia đình rối loạn chức năng' (dysfunctional family) là một ví dụ điển hình.