(Top Banner Ad)
wearable technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

wearable technology

UK: /ˈweərəbl tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈwerərəbəl tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ đeo được thiết bị công nghệ đeo được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electronic devices that can be worn as accessories, embedded in clothing, or implanted in the user's body.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị điện tử có thể được đeo như phụ kiện, gắn vào quần áo hoặc cấy vào cơ thể người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearable technology is transforming the healthcare industry by providing real-time patient data."

    "Công nghệ đeo được đang chuyển đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe bằng cách cung cấp dữ liệu bệnh nhân theo thời gian thực."

  • "The smart watch is an example of wearable technology."

    "Đồng hồ thông minh là một ví dụ về công nghệ đeo được."

  • "Many companies are investing in wearable technology to improve employee safety."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ đeo được để cải thiện sự an toàn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wearable có thể đeo được
Noun wear sự mặc, đồ mặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Wearable Technology'

Thuật ngữ 'wearable technology' khá mới, xuất hiện cùng với sự phát triển của các thiết bị điện tử có thể đeo được trên người như đồng hồ thông minh và kính thực tế ảo. Nó phản ánh xu hướng tích hợp công nghệ vào cuộc sống hàng ngày một cách liền mạch.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các thiết bị điện tử thông minh nhỏ gọn như đồng hồ thông minh, vòng tay thông minh, kính thông minh, quần áo thông minh, và các thiết bị theo dõi sức khỏe. Nó nhấn mạnh khả năng tích hợp công nghệ vào cuộc sống hàng ngày một cách liền mạch thông qua việc đeo trực tiếp trên người.

Prepositions

in for

"Wearable technology in healthcare" (Công nghệ đeo được trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe). "Wearable technology for fitness tracking" (Công nghệ đeo được để theo dõi thể lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wearable technology
  • advanced wearable technology
    (công nghệ đeo tiên tiến)
  • innovative wearable technology
    (công nghệ đeo sáng tạo)
Verb + wearable technology
  • develop wearable technology
    (phát triển công nghệ đeo)
  • use wearable technology
    (sử dụng công nghệ đeo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearable technology

Danh từ
Lật mặt

Các thiết bị điện tử có thể được đeo như phụ kiện, gắn vào quần áo hoặc cấy vào cơ thể người dùng.

"Wearable technology is transforming the healthcare industry by providing real-time patient data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new smartwatch is as wearable as any other piece of wearable technology.
Chiếc đồng hồ thông minh mới này dễ đeo như bất kỳ công nghệ đeo được nào khác.
Phủ định
That old fitness tracker isn't more wearable than the latest models of wearable technology.
Cái máy theo dõi thể dục cũ đó không dễ đeo hơn các mẫu công nghệ đeo mới nhất.
Nghi vấn
Is this VR headset the most comfortable piece of wearable technology on the market?
Có phải chiếc kính VR này là công nghệ đeo thoải mái nhất trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearable technology".

Xu hướng Công nghệ Đeo

Công nghệ đeo ngày càng trở nên phổ biến, không chỉ trong lĩnh vực thể thao và sức khỏe mà còn trong thời trang và giải trí. Nó phản ánh mong muốn của con người về một cuộc sống kết nối và tiện lợi hơn.