(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fitness tracker
B1

fitness tracker

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ theo dõi sức khỏe vòng đeo tay theo dõi sức khỏe thiết bị theo dõi thể dục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fitness tracker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị đeo được, theo dõi và ghi lại các chỉ số liên quan đến thể chất như số bước đi, nhịp tim, kiểu ngủ và lượng calo đốt cháy.

Definition (English Meaning)

A wearable device that monitors and tracks fitness-related metrics such as steps taken, heart rate, sleep patterns, and calories burned.

Ví dụ Thực tế với 'Fitness tracker'

  • "I use my fitness tracker to monitor my sleep patterns."

    "Tôi sử dụng đồng hồ theo dõi thể dục của mình để theo dõi giấc ngủ."

  • "She wears a fitness tracker to count her daily steps."

    "Cô ấy đeo một thiết bị theo dõi thể dục để đếm số bước chân hàng ngày."

  • "The fitness tracker helps him stay motivated to exercise."

    "Thiết bị theo dõi thể dục giúp anh ấy có động lực tập thể dục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fitness tracker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fitness tracker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Fitness tracker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fitness trackers thường được sử dụng để giúp người dùng theo dõi tiến trình tập luyện, đặt mục tiêu và cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó khác với smartwatch ở chỗ chức năng chính tập trung vào theo dõi sức khỏe, trong khi smartwatch có nhiều chức năng hơn như nhận thông báo, gọi điện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

‘With’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng fitness tracker để đạt được mục tiêu cụ thể (e.g., tracking progress with a fitness tracker). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., using a fitness tracker for monitoring heart rate).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fitness tracker'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my fitness tracker every day to monitor my activity levels.
Tôi sử dụng đồng hồ theo dõi sức khỏe của mình mỗi ngày để theo dõi mức độ hoạt động của tôi.
Phủ định
She doesn't need a fitness tracker because she exercises regularly.
Cô ấy không cần đồng hồ theo dõi sức khỏe vì cô ấy tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Does your fitness tracker accurately count your steps?
Đồng hồ theo dõi sức khỏe của bạn có đếm chính xác số bước chân của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)