(Top Banner Ad)
snarl
B2
Noun B2 Động vật học, Ngôn ngữ cơ thể, Cảm xúc

snarl

UK: /snɑːl/ • US: /snɑːrl/

Nghĩa tiếng Việt

gầm gừ cáu kỉnh cộc cằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aggressive growl with bared teeth.

Vietnamese Meaning

Tiếng gầm gừ hung dữ, thường đi kèm với việc nhe răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog let out a snarl when I tried to take its bone."

    "Con chó gầm gừ khi tôi cố gắng lấy xương của nó."

  • "The wolf snarled at the intruders."

    "Con sói gầm gừ những kẻ xâm nhập."

  • "She snarled a reply without looking up."

    "Cô ta cộc cằn đáp lại mà không ngẩng đầu lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snarl Tiếng gầm gừ, tiếng cằn nhằn (từ động vật hoặc người); sự rối rắm, mớ bòng bong (như kẹt xe).
Verb snarl Gầm gừ, nhe nanh (vì giận dữ); cằn nhằn (một cách tức giận); làm rối tung, gây tắc nghẽn.
Adjective snarling Gầm gừ, nhe nanh; cằn nhằn (diễn tả hành động hoặc tính chất).
Noun snarler Người hoặc vật hay gầm gừ/cằn nhằn.
Verb unsnarl Gỡ rối, làm sáng tỏ; khai thông (kẹt xe).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ cơ thể, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
snarren
English
snarl

Nguồn gốc của 'Snarl' (Gầm gừ)

Từ 'snarl' với nghĩa 'gầm gừ, nhe nanh' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'snarren', có nghĩa là 'làm ồn, lạch cạch' hoặc 'gầm gừ'. Âm 'snar-' trong từ này dường như mang tính tượng thanh, gợi lên tiếng rít hoặc tiếng gầm giận dữ của động vật.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành động của động vật (ví dụ: chó, mèo) khi chúng cảm thấy bị đe dọa hoặc tức giận. Cũng có thể dùng để mô tả biểu cảm hoặc lời nói giận dữ của con người, nhưng sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn so với 'growl' thông thường. 'Snarl' nhấn mạnh sự hung hăng và đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snarl (nghĩa gầm gừ)
  • emit emit a snarl
    (phát ra tiếng gầm gừ)
  • let out let out a snarl
    (thốt ra tiếng gầm gừ)
  • give give a snarl
    (gầm gừ một tiếng)
Adjective + snarl (nghĩa gầm gừ/rối)
  • fierce a fierce snarl
    (một tiếng gầm gừ dữ tợn)
  • angry an angry snarl
    (một tiếng gầm gừ giận dữ)
  • tangled a tangled snarl
    (một mớ bòng bong rối rắm)
Noun + of + snarl (nghĩa rối)
  • traffic a snarl of traffic
    (một tình trạng kẹt xe nghiêm trọng)
  • wires a snarl of wires
    (một mớ dây điện rối)
  • hair a snarl of hair
    (một mớ tóc rối)
Verb + snarl + preposition (nghĩa gầm gừ/rối)
  • snarl at snarl at someone/something
    (gầm gừ, cằn nhằn với ai/cái gì)
  • snarl up snarl up traffic
    (gây tắc nghẽn giao thông)
  • snarl up snarl up plans
    (làm kế hoạch rối tung)

Idioms

  • snarl up

    Làm rối tung, gây ách tắc (thường dùng cho giao thông, kế hoạch)

    "The accident snarled up traffic for hours."

    (Vụ tai nạn đã gây ách tắc giao thông hàng giờ liền.)

  • snarl at someone/something

    Gầm gừ, nói một cách giận dữ hoặc đe dọa với ai/cái gì

    "The dog snarled at the stranger."

    (Con chó gầm gừ với người lạ.)

  • a snarl of something

    Một mớ hỗn độn, rối ren của cái gì đó

    "We got stuck in a snarl of red tape."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một mớ thủ tục rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snarl

Noun
Lật mặt

Tiếng gầm gừ hung dữ, thường đi kèm với việc nhe răng.

"The dog let out a snarl when I tried to take its bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dog would snarl at strangers was a concern to the owner.
Việc con chó sẽ gầm gừ với người lạ là một mối lo ngại cho chủ sở hữu.
Phủ định
It is not true that the cat's snarl was a sign of aggression; it was merely startled.
Không đúng khi nói rằng tiếng gầm gừ của con mèo là dấu hiệu của sự hung dữ; nó chỉ đơn giản là giật mình.
Nghi vấn
Whether the wolf will snarl depends on how close you get to its den.
Việc con chó sói có gầm gừ hay không phụ thuộc vào việc bạn đến gần hang ổ của nó bao nhiêu.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, the dog did snarl at me.
Ôi, con chó đã gầm gừ với tôi.
Phủ định
Hey, the wolf didn't snarl this time.
Này, lần này con sói không gầm gừ.
Nghi vấn
Wow, did he just snarl at the referee?
Chà, anh ta vừa gầm gừ với trọng tài sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog let out a low snarl.
Con chó phát ra một tiếng gầm gừ nhỏ.
Phủ định
The boss didn't snarl at his employees during the meeting.
Ông chủ đã không quát mắng nhân viên của mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you hear the wolf snarl in the distance?
Bạn có nghe thấy tiếng sói gầm gừ từ xa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog snarled at the mailman.
Con chó gầm gừ với người đưa thư.
Phủ định
Never had I heard such a vicious snarl.
Chưa bao giờ tôi nghe thấy tiếng gầm gừ độc địa như vậy.
Nghi vấn
Should you snarl at the customer, you will be fired.
Nếu bạn gầm gừ với khách hàng, bạn sẽ bị sa thải.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is going to snarl at the mailman.
Con chó sẽ gầm gừ với người đưa thư.
Phủ định
She is not going to snarl at her boss, even if she's angry.
Cô ấy sẽ không gầm gừ với sếp của mình, ngay cả khi cô ấy tức giận.
Nghi vấn
Are they going to snarl at each other during the debate?
Liệu họ có gầm gừ lẫn nhau trong cuộc tranh luận không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the dog will have snarled at anyone who approaches its food.
Trước khi khách đến, con chó sẽ gầm gừ với bất kỳ ai đến gần thức ăn của nó.
Phủ định
She won't have snarled at her brother if he hadn't taken her toy.
Cô ấy đã không gầm gừ với anh trai mình nếu anh ấy không lấy đồ chơi của cô ấy.
Nghi vấn
Will the old man have snarled at the children playing in his yard by the end of the day?
Đến cuối ngày, ông lão sẽ gầm gừ với lũ trẻ đang chơi trong sân của ông ấy chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog was snarling at the mailman as he approached the house.
Con chó đang gầm gừ với người đưa thư khi anh ta đến gần nhà.
Phủ định
She wasn't snarling; she was just clearing her throat.
Cô ấy không gầm gừ; cô ấy chỉ đang hắng giọng.
Nghi vấn
Were they snarling at each other during the argument?
Họ có đang gầm gừ lẫn nhau trong cuộc tranh cãi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog snarled at the mailman yesterday.
Con chó gầm gừ với người đưa thư ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't snarl at her brother, even though he annoyed her.
Cô ấy đã không gầm gừ với anh trai, mặc dù anh ấy làm phiền cô ấy.
Nghi vấn
Did you hear the snarl coming from the alley last night?
Bạn có nghe thấy tiếng gầm gừ phát ra từ con hẻm tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snarl".

Dấu hiệu cảnh báo từ động vật

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, tiếng 'snarl' (gầm gừ, nhe nanh) của một con chó hay động vật ăn thịt khác là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về sự hung hăng, tức giận hoặc sợ hãi. Nó báo hiệu rằng con vật có thể tấn công nếu bị khiêu khích thêm, và thường được hiểu là 'hãy tránh xa!'

Ách tắc giao thông đô thị

Khái niệm 'traffic snarl' (kẹt xe) là một thực tế phổ biến và gây khó chịu ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Nó không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn ảnh hưởng đến kinh tế và tâm lý của người dân, thường gắn liền với sự thất vọng và căng thẳng.