snarl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aggressive growl with bared teeth.
Vietnamese Meaning
Tiếng gầm gừ hung dữ, thường đi kèm với việc nhe răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog let out a snarl when I tried to take its bone."
"Con chó gầm gừ khi tôi cố gắng lấy xương của nó."
-
"The wolf snarled at the intruders."
"Con sói gầm gừ những kẻ xâm nhập."
-
"She snarled a reply without looking up."
"Cô ta cộc cằn đáp lại mà không ngẩng đầu lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snarl | Tiếng gầm gừ, tiếng cằn nhằn (từ động vật hoặc người); sự rối rắm, mớ bòng bong (như kẹt xe). |
| Verb | snarl | Gầm gừ, nhe nanh (vì giận dữ); cằn nhằn (một cách tức giận); làm rối tung, gây tắc nghẽn. |
| Adjective | snarling | Gầm gừ, nhe nanh; cằn nhằn (diễn tả hành động hoặc tính chất). |
| Noun | snarler | Người hoặc vật hay gầm gừ/cằn nhằn. |
| Verb | unsnarl | Gỡ rối, làm sáng tỏ; khai thông (kẹt xe). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hành động của động vật (ví dụ: chó, mèo) khi chúng cảm thấy bị đe dọa hoặc tức giận. Cũng có thể dùng để mô tả biểu cảm hoặc lời nói giận dữ của con người, nhưng sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn so với 'growl' thông thường. 'Snarl' nhấn mạnh sự hung hăng và đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emit emit a snarl (phát ra tiếng gầm gừ)
-
let out let out a snarl (thốt ra tiếng gầm gừ)
-
give give a snarl (gầm gừ một tiếng)
-
fierce a fierce snarl (một tiếng gầm gừ dữ tợn)
-
angry an angry snarl (một tiếng gầm gừ giận dữ)
-
tangled a tangled snarl (một mớ bòng bong rối rắm)
-
traffic a snarl of traffic (một tình trạng kẹt xe nghiêm trọng)
-
wires a snarl of wires (một mớ dây điện rối)
-
hair a snarl of hair (một mớ tóc rối)
-
snarl at snarl at someone/something (gầm gừ, cằn nhằn với ai/cái gì)
-
snarl up snarl up traffic (gây tắc nghẽn giao thông)
-
snarl up snarl up plans (làm kế hoạch rối tung)
Idioms
-
snarl up
Làm rối tung, gây ách tắc (thường dùng cho giao thông, kế hoạch)
"The accident snarled up traffic for hours."
(Vụ tai nạn đã gây ách tắc giao thông hàng giờ liền.)
-
snarl at someone/something
Gầm gừ, nói một cách giận dữ hoặc đe dọa với ai/cái gì
"The dog snarled at the stranger."
(Con chó gầm gừ với người lạ.)
-
a snarl of something
Một mớ hỗn độn, rối ren của cái gì đó
"We got stuck in a snarl of red tape."
(Chúng tôi bị mắc kẹt trong một mớ thủ tục rườm rà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snarl
NounTiếng gầm gừ hung dữ, thường đi kèm với việc nhe răng.
"The dog let out a snarl when I tried to take its bone."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dog would snarl at strangers was a concern to the owner. |
Việc con chó sẽ gầm gừ với người lạ là một mối lo ngại cho chủ sở hữu. |
| Phủ định | It is not true that the cat's snarl was a sign of aggression; it was merely startled. |
Không đúng khi nói rằng tiếng gầm gừ của con mèo là dấu hiệu của sự hung dữ; nó chỉ đơn giản là giật mình. |
| Nghi vấn | Whether the wolf will snarl depends on how close you get to its den. |
Việc con chó sói có gầm gừ hay không phụ thuộc vào việc bạn đến gần hang ổ của nó bao nhiêu. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, the dog did snarl at me. |
Ôi, con chó đã gầm gừ với tôi. |
| Phủ định | Hey, the wolf didn't snarl this time. |
Này, lần này con sói không gầm gừ. |
| Nghi vấn | Wow, did he just snarl at the referee? |
Chà, anh ta vừa gầm gừ với trọng tài sao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog let out a low snarl. |
Con chó phát ra một tiếng gầm gừ nhỏ. |
| Phủ định | The boss didn't snarl at his employees during the meeting. |
Ông chủ đã không quát mắng nhân viên của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you hear the wolf snarl in the distance? |
Bạn có nghe thấy tiếng sói gầm gừ từ xa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog snarled at the mailman. |
Con chó gầm gừ với người đưa thư. |
| Phủ định | Never had I heard such a vicious snarl. |
Chưa bao giờ tôi nghe thấy tiếng gầm gừ độc địa như vậy. |
| Nghi vấn | Should you snarl at the customer, you will be fired. |
Nếu bạn gầm gừ với khách hàng, bạn sẽ bị sa thải. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is going to snarl at the mailman. |
Con chó sẽ gầm gừ với người đưa thư. |
| Phủ định | She is not going to snarl at her boss, even if she's angry. |
Cô ấy sẽ không gầm gừ với sếp của mình, ngay cả khi cô ấy tức giận. |
| Nghi vấn | Are they going to snarl at each other during the debate? |
Liệu họ có gầm gừ lẫn nhau trong cuộc tranh luận không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the dog will have snarled at anyone who approaches its food. |
Trước khi khách đến, con chó sẽ gầm gừ với bất kỳ ai đến gần thức ăn của nó. |
| Phủ định | She won't have snarled at her brother if he hadn't taken her toy. |
Cô ấy đã không gầm gừ với anh trai mình nếu anh ấy không lấy đồ chơi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the old man have snarled at the children playing in his yard by the end of the day? |
Đến cuối ngày, ông lão sẽ gầm gừ với lũ trẻ đang chơi trong sân của ông ấy chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog was snarling at the mailman as he approached the house. |
Con chó đang gầm gừ với người đưa thư khi anh ta đến gần nhà. |
| Phủ định | She wasn't snarling; she was just clearing her throat. |
Cô ấy không gầm gừ; cô ấy chỉ đang hắng giọng. |
| Nghi vấn | Were they snarling at each other during the argument? |
Họ có đang gầm gừ lẫn nhau trong cuộc tranh cãi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog snarled at the mailman yesterday. |
Con chó gầm gừ với người đưa thư ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't snarl at her brother, even though he annoyed her. |
Cô ấy đã không gầm gừ với anh trai, mặc dù anh ấy làm phiền cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you hear the snarl coming from the alley last night? |
Bạn có nghe thấy tiếng gầm gừ phát ra từ con hẻm tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snarl".
