(Top Banner Ad)
aggressive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

aggressive

UK: /əˈɡresɪv/ • US: /əˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hung hăng hiếu chiến xâm lược mạnh mẽ quyết liệt năng nổ xông xáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready or likely to attack or confront; characterized by or resulting from aggression.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu; đặc trưng bởi hoặc là kết quả của sự hung hăng, xâm lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gets aggressive when he drinks too much."

    "Anh ta trở nên hung hăng khi uống quá nhiều."

  • "An aggressive driver cut me off on the highway."

    "Một người lái xe hung hăng đã tạt đầu xe tôi trên đường cao tốc."

  • "The tumor was aggressive and spread quickly."

    "Khối u ác tính và lan rộng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression Sự hung hăng, sự gây hấn, sự tấn công
Noun (Person) aggressor Kẻ gây hấn, kẻ xâm lược
Adverb aggressively Một cách hung hăng, một cách quyết đoán/mạnh mẽ
Adjective non-aggressive Không gây hấn, hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-gradi
Latin
aggressus
Medieval French
aggressif
English (17th Century)
aggressive

Nguồn gốc La-tinh của 'Tấn công'

Từ 'aggressive' có nguồn gốc từ động từ La-tinh là 'aggredi', được hình thành từ 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng về') và 'gradi' (nghĩa là 'bước đi, tiến lên'). Ban đầu, 'aggredi' có nghĩa là 'tiến đến gần' hoặc 'tấn công'. Do đó, tính từ 'aggressive' mang ý nghĩa của việc chủ động tiến lên hoặc gây hấn.

Sự Phát Triển Nghĩa

Trong tiếng Anh hiện đại, 'aggressive' không chỉ mang nghĩa tiêu cực (hung hăng, gây hấn) mà còn mang nghĩa tích cực trong kinh doanh hoặc thể thao (quyết đoán, mạnh mẽ, chủ động để đạt mục tiêu). Nghĩa này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'aggressive' mang nghĩa chủ động, quyết liệt, đôi khi mang tính tiêu cực khi thể hiện sự hung hăng, hiếu chiến. So sánh với 'assertive' (quyết đoán), 'aggressive' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí có thể gây hấn. 'Assertive' thể hiện sự tự tin và bảo vệ quyền lợi bản thân một cách lịch sự, trong khi 'aggressive' thường bỏ qua quyền lợi của người khác để đạt được mục đích của mình.

Prepositions

towards in

Aggressive towards: Thể hiện sự hung hăng, hiếu chiến đối với ai đó. Aggressive in: Thể hiện sự hung hăng trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aggressive (Mức độ)
  • highly highly aggressive
    (Rất hung hăng / Rất quyết đoán)
  • overly overly aggressive
    (Quá hung hăng, quá khích)
  • financially financially aggressive
    (Quyết đoán về mặt tài chính (thường là liều lĩnh))
Adjective + Noun (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • aggressive aggressive marketing campaign
    (Chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ/tấn công)
  • aggressive aggressive behaviour
    (Hành vi hung hăng, thô bạo)
  • aggressive aggressive growth strategy
    (Chiến lược tăng trưởng nhanh chóng/mạnh mẽ)
Verb + aggressively (Hành động)
  • compete compete aggressively
    (Cạnh tranh quyết liệt/gay gắt)
  • respond respond aggressively
    (Phản ứng gay gắt/mạnh mẽ)

Idioms

  • Aggressive pursuit of X

    Việc theo đuổi X một cách quyết liệt/kiên định

    "The team launched an aggressive pursuit of new talent."

    (Đội đã tiến hành theo đuổi quyết liệt các tài năng mới.)

  • Take an aggressive stance

    Có một lập trường cứng rắn/gây hấn

    "The union took an aggressive stance during the contract negotiations."

    (Công đoàn đã giữ một lập trường cứng rắn trong các cuộc đàm phán hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu; đặc trưng bởi hoặc là kết quả của sự hung hăng, xâm lược.

"He gets aggressive when he drinks too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive".

Sự Khác Biệt Giữa Đông và Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'aggressive' (khi được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc thể thao) thường được coi là một phẩm chất tốt, thể hiện sự chủ động, quyết đoán và khát vọng chiến thắng. Tuy nhiên, trong văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam), sự hung hăng hoặc quá quyết đoán trong giao tiếp có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thô lỗ.

Aggression Tích Cực và Tiêu Cực trong Tâm Lý Học

Tâm lý học phương Tây phân biệt hai loại hung hăng: 1) 'Hostile Aggression' (Hung hăng thù địch), nhằm mục đích gây hại cho người khác; và 2) 'Instrumental Aggression' (Hung hăng mang tính công cụ), nhằm mục đích đạt được mục tiêu cá nhân (ví dụ: một vận động viên chơi quyết liệt để giành bóng). Chỉ loại đầu tiên mới hoàn toàn mang tính tiêu cực.