(Top Banner Ad)
scowl
B2
Danh từ B2 Cảm xúc, Diễn tả khuôn mặt

scowl

UK: /skaʊl/ • US: /skaʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cau có nhăn nhó lườm nguýt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angry or bad-tempered expression.

Vietnamese Meaning

Vẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greeted me with a scowl."

    "Cô ấy chào tôi bằng một cái cau có."

  • "A scowl darkened his face."

    "Một cái cau có làm tối sầm khuôn mặt anh ta."

  • "She scowled fiercely at the camera."

    "Cô ấy cau có dữ dội vào máy ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scowl Cái cau mày, vẻ mặt cau có hoặc giận dữ
Verb scowl Cau mày, nhíu mày (biểu lộ sự không hài lòng, giận dữ hoặc khó chịu)
Adjective scowling Đang cau mày; có vẻ mặt cau có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Diễn tả khuôn mặt

Etymology (Nguồn gốc)

Possible Old Norse
skúli (to lower the brows)
English
scowl (Late 15th Century)

Nguồn gốc bí ẩn của 'scowl'

'Scowl' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Nguồn gốc chính xác của từ này còn mơ hồ, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skúli', có nghĩa là 'hạ mày' hoặc 'cau mày', hoặc liên quan đến các từ tiếng German Hạ (Low German) như 'schulen' (nheo mắt). Dù vậy, nó đã nhanh chóng trở thành một từ quen thuộc để mô tả hành động biểu lộ sự không hài lòng trên khuôn mặt.

Usage Note

Scowl thường chỉ một cái nhăn mặt thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc khó chịu. Nó khác với 'frown' (cau mày) ở chỗ 'scowl' mang tính chất gay gắt và tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scowl
  • deep a deep scowl
    (vẻ cau mày sâu sắc, cau mày dữ dội)
  • menacing a menacing scowl
    (vẻ cau mày đe dọa)
  • angry an angry scowl
    (vẻ cau có giận dữ)
scowl (as verb) + Adverb
  • scowl scowl fiercely
    (cau mày dữ tợn, trừng mắt gay gắt)
  • scowl scowl darkly
    (cau mày ủ rũ, cau mày tối sầm mặt)
scowl (as verb) + Preposition
  • scowl scowl at someone/something
    (cau mày nhìn ai/cái gì, trừng mắt nhìn ai/cái gì)

Idioms

  • Wipe that scowl off your face.

    Dẹp ngay cái vẻ cau có đó đi! / Đừng có cau có nữa.

    "You look so unhappy. Wipe that scowl off your face!"

    (Trông bạn thật không vui. Dẹp ngay cái vẻ cau có đó đi!)

  • A scowl settled on her face.

    Vẻ cau mày hiện rõ/bắt đầu xuất hiện trên mặt cô ấy.

    "As she read the email, a scowl settled on her face."

    (Khi cô ấy đọc email, vẻ cau mày hiện rõ trên mặt cô ấy.)

  • To scowl at the world.

    Cau mày với cả thế giới (thường biểu thị một thái độ tiêu cực, bi quan hoặc hay cằn nhằn về mọi thứ).

    "He seems to scowl at the world, always finding something to complain about."

    (Anh ta dường như cau mày với cả thế giới, luôn tìm thấy điều gì đó để phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scowl

Danh từ
Lật mặt

Vẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.

"She greeted me with a scowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should scowl less; it makes him unapproachable.
Anh ta nên cau có ít thôi; điều đó khiến anh ta khó gần.
Phủ định
You must not scowl at the customers; it's bad for business.
Bạn không được cau có với khách hàng; điều đó không tốt cho công việc kinh doanh.
Nghi vấn
Could she scowl any harder? I think she's trying to scare him.
Cô ấy có thể cau có hơn được không? Tôi nghĩ cô ấy đang cố gắng hù dọa anh ta.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scowls when she is unhappy.
Cô ấy cau có khi cô ấy không vui.
Phủ định
They don't scowl, they smile instead.
Họ không cau có, thay vào đó họ mỉm cười.
Nghi vấn
Does he always scowl at strangers?
Anh ấy có luôn cau có với người lạ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scowled at me when I interrupted him.
Anh ta cau có nhìn tôi khi tôi ngắt lời anh ta.
Phủ định
Did she not scowl when she saw the mess?
Cô ấy đã không cau có khi nhìn thấy mớ hỗn độn sao?
Nghi vấn
Does he always scowl like that?
Anh ấy luôn cau có như vậy sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't scowl at me all the time; it makes me uncomfortable.
Tôi ước anh ấy đừng cau có với tôi suốt ngày; điều đó làm tôi không thoải mái.
Phủ định
If only she hadn't scowled at the customer, maybe they would have made a purchase.
Giá mà cô ấy không cau có với khách hàng, có lẽ họ đã mua hàng rồi.
Nghi vấn
I wish she could control her scowl when she's upset, do you think it's possible?
Tôi ước cô ấy có thể kiểm soát cái cau mày của mình khi cô ấy khó chịu, bạn có nghĩ là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scowl".

Biểu cảm phổ quát

'Scowl' là một trong những biểu cảm khuôn mặt phổ quát, được nhận biết trên toàn cầu như một dấu hiệu của sự giận dữ, thất vọng, không hài lòng hoặc sự tập trung cao độ. Khả năng đọc hiểu biểu cảm này giúp con người giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả.

Ý nghĩa xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc liên tục cau mày có thể bị coi là không thân thiện hoặc khó gần. Nó có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội hoặc nhận thức của người khác về bạn trong môi trường chuyên nghiệp, mặc dù đôi khi nó cũng được hiểu là dấu hiệu của sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ sâu sắc.