scowl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angry or bad-tempered expression.
Vietnamese Meaning
Vẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She greeted me with a scowl."
"Cô ấy chào tôi bằng một cái cau có."
-
"A scowl darkened his face."
"Một cái cau có làm tối sầm khuôn mặt anh ta."
-
"She scowled fiercely at the camera."
"Cô ấy cau có dữ dội vào máy ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scowl thường chỉ một cái nhăn mặt thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc khó chịu. Nó khác với 'frown' (cau mày) ở chỗ 'scowl' mang tính chất gay gắt và tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep scowl (vẻ cau mày sâu sắc, cau mày dữ dội)
-
menacing a menacing scowl (vẻ cau mày đe dọa)
-
angry an angry scowl (vẻ cau có giận dữ)
-
scowl scowl fiercely (cau mày dữ tợn, trừng mắt gay gắt)
-
scowl scowl darkly (cau mày ủ rũ, cau mày tối sầm mặt)
-
scowl scowl at someone/something (cau mày nhìn ai/cái gì, trừng mắt nhìn ai/cái gì)
Idioms
-
Wipe that scowl off your face.
Dẹp ngay cái vẻ cau có đó đi! / Đừng có cau có nữa.
"You look so unhappy. Wipe that scowl off your face!"
(Trông bạn thật không vui. Dẹp ngay cái vẻ cau có đó đi!)
-
A scowl settled on her face.
Vẻ cau mày hiện rõ/bắt đầu xuất hiện trên mặt cô ấy.
"As she read the email, a scowl settled on her face."
(Khi cô ấy đọc email, vẻ cau mày hiện rõ trên mặt cô ấy.)
-
To scowl at the world.
Cau mày với cả thế giới (thường biểu thị một thái độ tiêu cực, bi quan hoặc hay cằn nhằn về mọi thứ).
"He seems to scowl at the world, always finding something to complain about."
(Anh ta dường như cau mày với cả thế giới, luôn tìm thấy điều gì đó để phàn nàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scowl
Danh từVẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.
"She greeted me with a scowl."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should scowl less; it makes him unapproachable. |
Anh ta nên cau có ít thôi; điều đó khiến anh ta khó gần. |
| Phủ định | You must not scowl at the customers; it's bad for business. |
Bạn không được cau có với khách hàng; điều đó không tốt cho công việc kinh doanh. |
| Nghi vấn | Could she scowl any harder? I think she's trying to scare him. |
Cô ấy có thể cau có hơn được không? Tôi nghĩ cô ấy đang cố gắng hù dọa anh ta. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She scowls when she is unhappy. |
Cô ấy cau có khi cô ấy không vui. |
| Phủ định | They don't scowl, they smile instead. |
Họ không cau có, thay vào đó họ mỉm cười. |
| Nghi vấn | Does he always scowl at strangers? |
Anh ấy có luôn cau có với người lạ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scowled at me when I interrupted him. |
Anh ta cau có nhìn tôi khi tôi ngắt lời anh ta. |
| Phủ định | Did she not scowl when she saw the mess? |
Cô ấy đã không cau có khi nhìn thấy mớ hỗn độn sao? |
| Nghi vấn | Does he always scowl like that? |
Anh ấy luôn cau có như vậy sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he wouldn't scowl at me all the time; it makes me uncomfortable. |
Tôi ước anh ấy đừng cau có với tôi suốt ngày; điều đó làm tôi không thoải mái. |
| Phủ định | If only she hadn't scowled at the customer, maybe they would have made a purchase. |
Giá mà cô ấy không cau có với khách hàng, có lẽ họ đã mua hàng rồi. |
| Nghi vấn | I wish she could control her scowl when she's upset, do you think it's possible? |
Tôi ước cô ấy có thể kiểm soát cái cau mày của mình khi cô ấy khó chịu, bạn có nghĩ là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scowl".
