(Top Banner Ad)
snooker
B2
noun B2 Thể thao (billiards)

snooker

UK: /ˈsnuːkə(r)/ • US: /ˈsnuːkər/

Nghĩa tiếng Việt

bi-a snooker bida snooker
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on a billiard table with 22 balls, using a cue.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi trên bàn bi-a với 22 quả bóng, sử dụng gậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a professional snooker player."

    "Anh ấy là một người chơi snooker chuyên nghiệp."

  • "Snooker is a popular sport in the UK."

    "Snooker là một môn thể thao phổ biến ở Vương quốc Anh."

  • "He's been practicing snooker for years and is now very skilled."

    "Anh ấy đã luyện tập snooker trong nhiều năm và giờ rất giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snooker Môn bi-a snooker; một thế bi khó trong bi-a snooker
Verb snooker Đẩy ai đó vào tình thế khó khăn; lừa gạt; đánh một cú snooker (trong bi-a)
Adjective snookered Bị đẩy vào thế khó; bị lừa gạt

Related Words

Subject Area

Thể thao (billiards)

Etymology (Nguồn gốc)

English (military slang, India)
snooker
English (game)
snooker

Nguồn gốc của Snooker

Từ 'snooker' được cho là do Sir Neville Chamberlain, một sĩ quan quân đội Anh đóng tại Ấn Độ, đặt ra vào năm 1884. Ông dùng từ này để chỉ một học viên năm nhất còn thiếu kinh nghiệm, sau đó áp dụng nó cho những người chơi bi-a mắc lỗi trong một trận đấu bi-a kiểu mới mà ông đang phát triển. Từ đó, 'snooker' trở thành tên của trò chơi và cả một thế bi khó.

Usage Note

Snooker là một môn thể thao bi-a phổ biến, đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật cao. Nó khác với pool (bida lỗ) ở số lượng bóng và luật chơi.

Prepositions

at in

At: Được sử dụng khi nói về việc chơi snooker (ví dụ: He is good at snooker). In: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một ván chơi snooker (ví dụ: He participated in a snooker game).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snooker
  • play play snooker
    (chơi bi-a snooker)
  • pot pot a snooker ball
    (đánh bi snooker vào lỗ)
  • get get snookered
    (bị rơi vào thế bi khó (trong bi-a); bị lừa/đặt vào tình huống khó xử)
Noun + snooker
  • game of a game of snooker
    (một ván bi-a snooker)
  • snooker snooker table
    (bàn bi-a snooker)
  • snooker snooker cue
    (gậy bi-a snooker)
Adjective + snooker
  • professional professional snooker
    (môn bi-a snooker chuyên nghiệp)
  • world world snooker champion
    (nhà vô địch bi-a snooker thế giới)

Idioms

  • to snooker someone

    Đặt ai đó vào tình thế khó xử hoặc không có lối thoát; lừa gạt ai đó.

    "The lawyer tried to snooker the witness with difficult questions."

    (Luật sư cố gắng dồn nhân chứng vào thế khó bằng những câu hỏi hóc búa.)

  • be snookered

    Ở trong tình thế khó xử, bị mắc kẹt, không thể hành động được.

    "I was completely snookered when my car broke down in the middle of nowhere."

    (Tôi hoàn toàn bị kẹt khi xe ô tô của tôi bị hỏng giữa đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snooker

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi trên bàn bi-a với 22 quả bóng, sử dụng gậy.

"He is a professional snooker player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He snookers his opponents regularly.
Anh ấy thường xuyên đánh lừa đối thủ của mình trong bi-a.
Phủ định
She does not play snooker on Tuesdays.
Cô ấy không chơi bi-a vào các ngày thứ Ba.
Nghi vấn
Do they watch snooker matches on TV?
Họ có xem các trận đấu bi-a trên TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snooker".

Giải vô địch Snooker thế giới

Giải vô địch Snooker thế giới (World Snooker Championship) là giải đấu chuyên nghiệp danh giá nhất trong môn snooker. Được tổ chức hàng năm kể từ năm 1927, đây là đỉnh cao của sự nghiệp đối với bất kỳ người chơi snooker nào và thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn cầu.

Môn thể thao phổ biến ở Vương quốc Anh

Snooker đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, nơi nó được coi là một môn thể thao truyền thống với lịch sử lâu đời. Nó không chỉ được chơi ở cấp độ chuyên nghiệp mà còn là trò giải trí phổ biến trong các câu lạc bộ và quán rượu.