snooker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played on a billiard table with 22 balls, using a cue.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi được chơi trên bàn bi-a với 22 quả bóng, sử dụng gậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a professional snooker player."
"Anh ấy là một người chơi snooker chuyên nghiệp."
-
"Snooker is a popular sport in the UK."
"Snooker là một môn thể thao phổ biến ở Vương quốc Anh."
-
"He's been practicing snooker for years and is now very skilled."
"Anh ấy đã luyện tập snooker trong nhiều năm và giờ rất giỏi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snooker là một môn thể thao bi-a phổ biến, đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật cao. Nó khác với pool (bida lỗ) ở số lượng bóng và luật chơi.
Prepositions
At: Được sử dụng khi nói về việc chơi snooker (ví dụ: He is good at snooker). In: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một ván chơi snooker (ví dụ: He participated in a snooker game).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play snooker (chơi bi-a snooker)
-
pot pot a snooker ball (đánh bi snooker vào lỗ)
-
get get snookered (bị rơi vào thế bi khó (trong bi-a); bị lừa/đặt vào tình huống khó xử)
-
game of a game of snooker (một ván bi-a snooker)
-
snooker snooker table (bàn bi-a snooker)
-
snooker snooker cue (gậy bi-a snooker)
-
professional professional snooker (môn bi-a snooker chuyên nghiệp)
-
world world snooker champion (nhà vô địch bi-a snooker thế giới)
Idioms
-
to snooker someone
Đặt ai đó vào tình thế khó xử hoặc không có lối thoát; lừa gạt ai đó.
"The lawyer tried to snooker the witness with difficult questions."
(Luật sư cố gắng dồn nhân chứng vào thế khó bằng những câu hỏi hóc búa.)
-
be snookered
Ở trong tình thế khó xử, bị mắc kẹt, không thể hành động được.
"I was completely snookered when my car broke down in the middle of nowhere."
(Tôi hoàn toàn bị kẹt khi xe ô tô của tôi bị hỏng giữa đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snooker
nounMột trò chơi được chơi trên bàn bi-a với 22 quả bóng, sử dụng gậy.
"He is a professional snooker player."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He snookers his opponents regularly. |
Anh ấy thường xuyên đánh lừa đối thủ của mình trong bi-a. |
| Phủ định | She does not play snooker on Tuesdays. |
Cô ấy không chơi bi-a vào các ngày thứ Ba. |
| Nghi vấn | Do they watch snooker matches on TV? |
Họ có xem các trận đấu bi-a trên TV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snooker".
