pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vũng nước nhỏ, thường hình thành tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were swimming in the pool."
"Bọn trẻ đang bơi trong vũng nước."
-
"He dived into the pool."
"Anh ấy nhảy xuống hồ bơi."
-
"They pooled their ideas to solve the problem."
"Họ cùng nhau đóng góp ý tưởng để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vùng nước tương đối nhỏ, tĩnh lặng, khác với sông (river) hay hồ (lake) là những vùng nước lớn hơn và có thể có dòng chảy.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong vũng nước: swimming in the pool.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swimming swimming pool (hồ bơi)
-
deep deep pool (hồ sâu, vũng sâu)
-
talent talent pool (nguồn nhân lực tài năng)
-
gene gene pool (vốn gen, quỹ gen)
-
pool pool resources (góp chung nguồn lực)
-
swim in swim in a pool (bơi trong hồ bơi)
-
build build a pool (xây một hồ bơi)
-
pool pool table (bàn bi-a)
-
pool pool party (tiệc hồ bơi)
Idioms
-
pool your resources
góp chung nguồn lực (tiền bạc, kỹ năng, thời gian) để đạt được mục tiêu chung
"If we pool our resources, we can afford to rent a bigger house for the holiday."
(Nếu chúng ta góp chung nguồn lực, chúng ta có thể đủ khả năng thuê một căn nhà lớn hơn cho kỳ nghỉ.)
-
a pool of talent/expertise/knowledge
một tập hợp lớn những người có kỹ năng, chuyên môn hoặc kiến thức
"The university attracts a vast pool of talent from all over the world."
(Trường đại học thu hút một nguồn nhân lực tài năng lớn từ khắp nơi trên thế giới.)
-
the deep end of the pool
phần nước sâu nhất của hồ bơi; một tình huống khó khăn, thử thách hoặc không quen thuộc mà bạn phải đối mặt mà không có sự chuẩn bị hoặc kinh nghiệm
"He was thrown in at the deep end when he started his new job and had to manage a complex project immediately."
(Anh ấy đã bị 'quăng xuống hồ bơi ở chỗ sâu nhất' khi bắt đầu công việc mới và phải quản lý một dự án phức tạp ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool
nounMột vũng nước nhỏ, thường hình thành tự nhiên.
"The children were swimming in the pool."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is at the pool. |
Cô ấy đang ở hồ bơi. |
| Phủ định | Do they not pool their resources? |
Có phải họ không góp chung nguồn lực của họ không? |
| Nghi vấn | Is there a pool of applicants for the job? |
Có một nhóm ứng viên cho công việc này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were pooling their resources to buy the new equipment. |
Họ đang tập hợp nguồn lực của họ để mua thiết bị mới. |
| Phủ định | She wasn't pooling any water into the wading pool. |
Cô ấy đã không đổ thêm nước vào bể bơi trẻ em. |
| Nghi vấn | Were they pooling their money to buy a lottery ticket? |
Họ có đang góp tiền mua vé số không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to pool our money together for vacations. |
Gia đình tôi thường góp tiền lại với nhau để đi du lịch. |
| Phủ định | I didn't use to like swimming in the pool. |
Tôi đã từng không thích bơi trong hồ bơi. |
| Nghi vấn | Did you use to pool resources with your classmates for projects? |
Bạn đã từng góp tài liệu với bạn cùng lớp để làm dự án chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had enough money to build a pool in my backyard. |
Tôi ước tôi có đủ tiền để xây một cái hồ bơi trong sân sau. |
| Phủ định | If only she hadn't pooled all her savings into that risky investment. |
Giá mà cô ấy đã không dồn hết tiền tiết kiệm vào khoản đầu tư rủi ro đó. |
| Nghi vấn | If only we could pool our resources to buy a better present for him, wouldn't that be great? |
Giá mà chúng ta có thể góp nguồn lực lại để mua một món quà tốt hơn cho anh ấy, thì có phải là tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool".
