(Top Banner Ad)
pool
A2
noun A2 Tổng quát

pool

UK: /puːl/ • US: /puːl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi vũng nước nguồn (lực) góp chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small area of still water, typically one formed naturally.

Vietnamese Meaning

Một vũng nước nhỏ, thường hình thành tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were swimming in the pool."

    "Bọn trẻ đang bơi trong vũng nước."

  • "He dived into the pool."

    "Anh ấy nhảy xuống hồ bơi."

  • "They pooled their ideas to solve the problem."

    "Họ cùng nhau đóng góp ý tưởng để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool hồ bơi, ao, vũng nước; quỹ chung, nhóm người/tài nguyên; trò chơi bi-a
Verb pool gộp chung, tập hợp (tài nguyên, tiền bạc)
Noun pooling sự gộp chung, sự tập hợp
Noun poolside khu vực bên cạnh hồ bơi
Noun carpool nhóm đi chung xe, xe đi chung
Verb carpool đi chung xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bōl-
Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pōl
Middle English
pol
English
pool

Từ nguyên nghĩa 'hồ nước'

Từ 'pool' với nghĩa là 'ao, hồ, vũng nước nhỏ' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ từ 'pōl' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*pōlaz', liên quan đến các từ có nghĩa 'đầm lầy' hay 'vùng nước tù đọng'. Đây là một trong những nghĩa phổ biến nhất của từ này.

Từ nguyên nghĩa 'quỹ chung' và 'bi-a'

Một nghĩa khác của 'pool' là 'quỹ chung' hoặc 'trò chơi bi-a' lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó được mượn từ tiếng Pháp 'poule' (nghĩa đen là 'gà mái', nhưng trong ngữ cảnh này lại ám chỉ 'tổng số tiền đặt cược' hoặc 'tổng số tiền thu được' trong một trò chơi cờ bạc, nơi mọi người góp tiền vào một 'nồi' chung. Từ đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'tổng hợp tài nguyên' hoặc 'trò chơi bi-a'.

Usage Note

Chỉ một vùng nước tương đối nhỏ, tĩnh lặng, khác với sông (river) hay hồ (lake) là những vùng nước lớn hơn và có thể có dòng chảy.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong vũng nước: swimming in the pool.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pool (Nouns)
  • swimming swimming pool
    (hồ bơi)
  • deep deep pool
    (hồ sâu, vũng sâu)
  • talent talent pool
    (nguồn nhân lực tài năng)
  • gene gene pool
    (vốn gen, quỹ gen)
Verb + pool (Verbs & Nouns)
  • pool pool resources
    (góp chung nguồn lực)
  • swim in swim in a pool
    (bơi trong hồ bơi)
  • build build a pool
    (xây một hồ bơi)
Pool + Noun (Compound Nouns)
  • pool pool table
    (bàn bi-a)
  • pool pool party
    (tiệc hồ bơi)

Idioms

  • pool your resources

    góp chung nguồn lực (tiền bạc, kỹ năng, thời gian) để đạt được mục tiêu chung

    "If we pool our resources, we can afford to rent a bigger house for the holiday."

    (Nếu chúng ta góp chung nguồn lực, chúng ta có thể đủ khả năng thuê một căn nhà lớn hơn cho kỳ nghỉ.)

  • a pool of talent/expertise/knowledge

    một tập hợp lớn những người có kỹ năng, chuyên môn hoặc kiến thức

    "The university attracts a vast pool of talent from all over the world."

    (Trường đại học thu hút một nguồn nhân lực tài năng lớn từ khắp nơi trên thế giới.)

  • the deep end of the pool

    phần nước sâu nhất của hồ bơi; một tình huống khó khăn, thử thách hoặc không quen thuộc mà bạn phải đối mặt mà không có sự chuẩn bị hoặc kinh nghiệm

    "He was thrown in at the deep end when he started his new job and had to manage a complex project immediately."

    (Anh ấy đã bị 'quăng xuống hồ bơi ở chỗ sâu nhất' khi bắt đầu công việc mới và phải quản lý một dự án phức tạp ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool

noun
Lật mặt

Một vũng nước nhỏ, thường hình thành tự nhiên.

"The children were swimming in the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at the pool.
Cô ấy đang ở hồ bơi.
Phủ định
Do they not pool their resources?
Có phải họ không góp chung nguồn lực của họ không?
Nghi vấn
Is there a pool of applicants for the job?
Có một nhóm ứng viên cho công việc này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were pooling their resources to buy the new equipment.
Họ đang tập hợp nguồn lực của họ để mua thiết bị mới.
Phủ định
She wasn't pooling any water into the wading pool.
Cô ấy đã không đổ thêm nước vào bể bơi trẻ em.
Nghi vấn
Were they pooling their money to buy a lottery ticket?
Họ có đang góp tiền mua vé số không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to pool our money together for vacations.
Gia đình tôi thường góp tiền lại với nhau để đi du lịch.
Phủ định
I didn't use to like swimming in the pool.
Tôi đã từng không thích bơi trong hồ bơi.
Nghi vấn
Did you use to pool resources with your classmates for projects?
Bạn đã từng góp tài liệu với bạn cùng lớp để làm dự án chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had enough money to build a pool in my backyard.
Tôi ước tôi có đủ tiền để xây một cái hồ bơi trong sân sau.
Phủ định
If only she hadn't pooled all her savings into that risky investment.
Giá mà cô ấy đã không dồn hết tiền tiết kiệm vào khoản đầu tư rủi ro đó.
Nghi vấn
If only we could pool our resources to buy a better present for him, wouldn't that be great?
Giá mà chúng ta có thể góp nguồn lực lại để mua một món quà tốt hơn cho anh ấy, thì có phải là tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool".

Hồ bơi trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, hồ bơi (swimming pool) là một phần quan trọng của giải trí và lối sống. Chúng thường được tìm thấy ở nhà riêng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và trung tâm thể dục, dùng cho việc bơi lội, thư giãn, các bữa tiệc (pool party) và các hoạt động xã hội, đặc biệt vào mùa hè.

Trò chơi bi-a (Pool)

Mặc dù từ 'pool' có nhiều nghĩa, một trong những nghĩa phổ biến nhất là chỉ trò chơi bi-a (billiards). Đây là một trò giải trí phổ biến ở quán bar, câu lạc bộ hoặc nhà riêng, đòi hỏi kỹ năng và chiến lược. Có nhiều biến thể khác nhau của trò chơi bi-a, như 8-ball hay 9-ball.

Chia sẻ xe (Carpooling)

Carpooling (đi chung xe) là một hoạt động phổ biến ở nhiều nước, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu. Mọi người cùng đi chung một xe để giảm chi phí nhiên liệu, giảm kẹt xe và bảo vệ môi trường. Các làn đường dành riêng cho xe đi chung (HOV lanes) cũng thường thấy trên các xa lộ lớn.