(Top Banner Ad)
cue
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí (Sân khấu, Điện ảnh)

cue

UK: /kjuː/ • US: /kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu hiệu lệnh gợi ý lời nhắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signal for action; a hint or reminder.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director gave the actor his cue."

    "Đạo diễn đã ra hiệu cho diễn viên."

  • "I took it as a cue to leave."

    "Tôi coi đó là một tín hiệu để rời đi."

  • "The lights dimmed as a cue for the performance to begin."

    "Đèn mờ đi như một tín hiệu cho buổi biểu diễn bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cue Tín hiệu, sự gợi ý, gậy chơi bida
Verb cue Ra hiệu, gợi ý
Adjective cueless Không có manh mối, không biết chuyện gì đang xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí (Sân khấu, Điện ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quando
Early Modern English
Q
English
cue

Ký hiệu 'Q' bí ẩn

Trong các kịch bản kịch thời Phục hưng, chữ 'Q' (viết tắt của từ 'quando' trong tiếng Latin, nghĩa là 'khi nào') được viết ở lề để báo hiệu cho diễn viên biết khi nào cần bắt đầu lời thoại. Sau này, chữ 'Q' được phát âm và viết thành 'cue' như chúng ta thấy ngày nay.

Mối liên hệ với đuôi tóc

Một giả thuyết khác cho rằng 'cue' có thể bắt nguồn từ 'queue' trong tiếng Pháp (nghĩa là cái đuôi), dùng để chỉ phần cuối của lời thoại của diễn viên trước đó, đóng vai trò là tín hiệu để người tiếp theo bắt đầu.

Usage Note

Từ 'cue' thường được dùng để chỉ một tín hiệu bắt đầu một hành động cụ thể, đặc biệt trong sân khấu, điện ảnh hoặc các tình huống giao tiếp. Nó nhấn mạnh sự kích hoạt hoặc khởi đầu một cái gì đó. Khác với 'hint' (gợi ý) vốn mang tính chất gián tiếp và cần người nhận tự suy luận, 'cue' mang tính trực tiếp hơn.

Prepositions

on for

'on': được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà tín hiệu xảy ra. Ví dụ: 'He acted on cue.' ('for': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hành động mà tín hiệu hướng đến. Ví dụ: 'This is the cue for the actors to enter the stage.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cue
  • Visual visual cue
    (tín hiệu thị giác)
  • Verbal verbal cue
    (tín hiệu bằng lời nói)
  • Social social cues
    (các tín hiệu xã hội (cử chỉ, nét mặt))
  • Subtle subtle cue
    (tín hiệu ngầm, tinh vi)
Verb + cue
  • Take take a cue from
    (làm theo gương, học tập từ ai đó)
  • Miss miss a cue
    (bỏ lỡ tín hiệu (không biết khi nào cần hành động))
  • Give give the cue
    (ra tín hiệu)

Idioms

  • On cue

    Đúng lúc, đúng như dự đoán

    "I was just talking about her, and right on cue, she walked in."

    (Tôi vừa mới nhắc đến cô ấy thì đúng lúc đó cô ấy bước vào.)

  • Take one's cue from somebody

    Làm theo gợi ý hoặc hành động của người khác

    "Small investors should take their cue from the market leaders."

    (Các nhà đầu tư nhỏ nên làm theo hành động của những người dẫn đầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cue

Danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.

"The director gave the actor his cue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cue".

Tín hiệu xã hội (Social Cues)

Trong văn hóa phương Tây, việc đọc hiểu các 'social cues' (như giao tiếp bằng mắt, khoảng cách đứng, tông giọng) cực kỳ quan trọng. Người được coi là tinh tế là người có khả năng nhận biết các 'subtle cues' để điều chỉnh hành vi phù hợp mà không cần nói thẳng ra.

Văn hóa sân khấu kịch

Khái niệm 'cue' bắt nguồn từ thế giới kịch nghệ chuyên nghiệp. Nó không chỉ dành cho diễn viên mà còn cho nhân viên âm thanh, ánh sáng. Một 'missed cue' có thể làm hỏng cả một buổi diễn, cho thấy sự chính xác và phối hợp nhịp nhàng trong văn hóa làm việc phương Tây.