cue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director gave the actor his cue."
"Đạo diễn đã ra hiệu cho diễn viên."
-
"I took it as a cue to leave."
"Tôi coi đó là một tín hiệu để rời đi."
-
"The lights dimmed as a cue for the performance to begin."
"Đèn mờ đi như một tín hiệu cho buổi biểu diễn bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cue' thường được dùng để chỉ một tín hiệu bắt đầu một hành động cụ thể, đặc biệt trong sân khấu, điện ảnh hoặc các tình huống giao tiếp. Nó nhấn mạnh sự kích hoạt hoặc khởi đầu một cái gì đó. Khác với 'hint' (gợi ý) vốn mang tính chất gián tiếp và cần người nhận tự suy luận, 'cue' mang tính trực tiếp hơn.
Prepositions
'on': được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà tín hiệu xảy ra. Ví dụ: 'He acted on cue.' ('for': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hành động mà tín hiệu hướng đến. Ví dụ: 'This is the cue for the actors to enter the stage.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Visual visual cue (tín hiệu thị giác)
-
Verbal verbal cue (tín hiệu bằng lời nói)
-
Social social cues (các tín hiệu xã hội (cử chỉ, nét mặt))
-
Subtle subtle cue (tín hiệu ngầm, tinh vi)
-
Take take a cue from (làm theo gương, học tập từ ai đó)
-
Miss miss a cue (bỏ lỡ tín hiệu (không biết khi nào cần hành động))
-
Give give the cue (ra tín hiệu)
Idioms
-
On cue
Đúng lúc, đúng như dự đoán
"I was just talking about her, and right on cue, she walked in."
(Tôi vừa mới nhắc đến cô ấy thì đúng lúc đó cô ấy bước vào.)
-
Take one's cue from somebody
Làm theo gợi ý hoặc hành động của người khác
"Small investors should take their cue from the market leaders."
(Các nhà đầu tư nhỏ nên làm theo hành động của những người dẫn đầu thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cue
Danh từMột tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.
"The director gave the actor his cue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cue".
