(Top Banner Ad)
snowboarder
B1
danh từ B1 Thể thao

snowboarder

UK: /ˈsnəʊbɔːdə(r)/ • US: /ˈsnoʊbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người trượt ván tuyết vận động viên trượt ván tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a snowboard.

Vietnamese Meaning

Người trượt ván trên tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowboarder performed a spectacular jump."

    "Người trượt ván tuyết đã thực hiện một cú nhảy ngoạn mục."

  • "He is a professional snowboarder."

    "Anh ấy là một người trượt ván tuyết chuyên nghiệp."

  • "Many young people are interested in becoming snowboarders."

    "Nhiều bạn trẻ quan tâm đến việc trở thành người trượt ván tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết
Noun board Tấm ván; ván
Noun snowboard Ván trượt tuyết
Verb to snowboard Trượt ván tuyết
Noun snowboarding Môn trượt ván tuyết
Noun snowboarder Người trượt ván tuyết

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
board
English
snowboard
English
snowboarder

Nguồn gốc từ 'snowboarder'

Từ 'snowboarder' là một từ ghép hiện đại, xuất phát từ 'snowboard' (ván trượt tuyết) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động). 'Snowboard' lại là sự kết hợp của 'snow' (tuyết) và 'board' (tấm ván). Môn thể thao trượt ván tuyết bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ lướt sóng và trượt ván, sau đó từ 'snowboarder' ra đời để chỉ những người tham gia môn thể thao này.

Usage Note

Từ 'snowboarder' chỉ người chơi môn thể thao trượt ván trên tuyết, nhấn mạnh vào hoạt động trượt ván trên tuyết như một sở thích, kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Nó khác với 'skier' (người trượt tuyết bằng ván trượt đôi) ở dụng cụ và kỹ thuật sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboarder
  • experienced an experienced snowboarder
    (một người trượt ván tuyết có kinh nghiệm)
  • professional a professional snowboarder
    (một vận động viên trượt ván tuyết chuyên nghiệp)
  • beginner a beginner snowboarder
    (một người mới bắt đầu trượt ván tuyết)
  • talented a talented snowboarder
    (một người trượt ván tuyết tài năng)
Verb + snowboarder
  • become to become a snowboarder
    (trở thành một người trượt ván tuyết)
  • see to see a snowboarder
    (nhìn thấy một người trượt ván tuyết)
  • train to train a snowboarder
    (huấn luyện một người trượt ván tuyết)
Noun (possessive) + snowboarder
  • a snowboarder's a snowboarder's gear
    (thiết bị của một người trượt ván tuyết)
  • the snowboarder's the snowboarder's skills
    (kỹ năng của người trượt ván tuyết)

Idioms

  • a passionate snowboarder

    Một người trượt ván tuyết đầy đam mê

    "She's a passionate snowboarder who spends every winter on the mountains."

    (Cô ấy là một người trượt ván tuyết đầy đam mê, dành cả mùa đông trên núi.)

  • to live the snowboarder's life

    Sống cuộc đời của một người trượt ván tuyết (ám chỉ lối sống tự do, yêu thể thao mùa đông)

    "He decided to quit his office job and live the snowboarder's life in the Alps."

    (Anh ấy quyết định bỏ công việc văn phòng để sống cuộc đời của một người trượt ván tuyết ở dãy Alps.)

  • to shred like a snowboarder

    Trượt tuyết điêu luyện và mạnh mẽ như một người trượt ván tuyết chuyên nghiệp (thường dùng trong tiếng lóng)

    "Watch him shred like a snowboarder down that steep slope!"

    (Hãy xem anh ấy trượt tuyết điêu luyện như một người trượt ván tuyết chuyên nghiệp xuống sườn dốc đó kìa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboarder

danh từ
Lật mặt

Người trượt ván trên tuyết.

"The snowboarder performed a spectacular jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowboarder performed a perfect trick.
Người trượt tuyết đã thực hiện một cú trick hoàn hảo.
Phủ định
That snowboarder didn't win the competition.
Người trượt tuyết đó đã không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did the snowboarder land that jump?
Người trượt tuyết có đáp cú nhảy đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboarder".

Văn hóa Trượt ván Tuyết

Trượt ván tuyết (snowboarding) ban đầu được coi là một môn thể thao 'phá cách' và 'nổi loạn' hơn so với trượt tuyết truyền thống (skiing), thường gắn liền với giới trẻ, văn hóa đường phố, âm nhạc hip-hop và rock. Phong cách thời trang của những người trượt ván tuyết cũng mang đậm dấu ấn riêng, thường là quần áo rộng rãi, mũ len và kính bảo hộ.

Sự Phát triển và Olympic

Mặc dù có lịch sử non trẻ hơn so với trượt tuyết, snowboarding đã nhanh chóng phát triển và được công nhận là một môn thể thao Olympic mùa đông từ năm 1998 tại Nagano, Nhật Bản. Sự kiện này đã giúp nâng tầm snowboarding từ một môn thể thao 'thay thế' thành một môn thi đấu chính thức, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.