(Top Banner Ad)
snowboard
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

snowboard

UK: /ˈsnəʊ.bɔːd/ • US: /ˈsnoʊ.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván trượt tuyết trượt ván tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board resembling a wide ski, used for sliding down snow-covered slopes.

Vietnamese Meaning

Ván trượt tuyết (một loại ván rộng giống như ván trượt, được sử dụng để trượt xuống các sườn dốc phủ đầy tuyết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went snowboarding in the Alps last winter."

    "Anh ấy đã đi trượt ván tuyết ở dãy Alps vào mùa đông năm ngoái."

  • "Snowboarding is a popular winter sport."

    "Trượt ván tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "The snowboarder performed an impressive trick."

    "Người trượt ván tuyết đã thực hiện một pha biểu diễn ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard Tấm ván trượt tuyết
Verb to snowboard Trượt tuyết bằng ván
Noun snowboarder Người trượt tuyết bằng ván
Noun snowboarding Môn trượt tuyết bằng ván / Hoạt động trượt tuyết bằng ván

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
board
English
snowboard

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'snowboard' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào khoảng những năm 1960-1970. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'snow' (tuyết) và 'board' (tấm ván). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó – một tấm ván dùng để trượt trên tuyết, mang lại cảm giác như đang lướt sóng trên núi tuyết.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao mùa đông. Khác với ván trượt tuyết thông thường ở chỗ cả hai chân đều được gắn chặt vào ván.

Prepositions

on with

'on a snowboard' chỉ vị trí hoặc trạng thái đang sử dụng ván trượt. 'with a snowboard' có thể chỉ việc mang hoặc sử dụng ván trượt như một công cụ hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowboard
  • ride ride a snowboard
    (cưỡi ván trượt tuyết)
  • go go snowboarding
    (đi trượt tuyết bằng ván)
  • learn learn to snowboard
    (học trượt tuyết bằng ván)
  • rent rent a snowboard
    (thuê ván trượt tuyết)
  • strap on strap on a snowboard
    (buộc ván trượt tuyết vào chân)
Adjective + snowboard
  • new new snowboard
    (ván trượt tuyết mới)
  • expensive expensive snowboard
    (ván trượt tuyết đắt tiền)
  • beginner beginner snowboard
    (ván trượt tuyết cho người mới bắt đầu)
  • all-mountain all-mountain snowboard
    (ván trượt tuyết đa địa hình)
Noun + snowboard (related items/concepts)
  • season snowboard season
    (mùa trượt tuyết bằng ván)
  • instructor snowboard instructor
    (giáo viên dạy trượt tuyết bằng ván)
  • boots snowboard boots
    (giày trượt tuyết bằng ván)
  • park snowboard park
    (công viên trượt tuyết bằng ván)

Idioms

  • go snowboarding

    đi trượt tuyết bằng ván

    "We're planning to go snowboarding this winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết bằng ván vào mùa đông này.)

  • try snowboarding

    thử môn trượt tuyết bằng ván

    "I want to try snowboarding for the first time."

    (Tôi muốn thử môn trượt tuyết bằng ván lần đầu tiên.)

  • learn to snowboard

    học trượt tuyết bằng ván

    "It takes time to learn to snowboard properly."

    (Cần có thời gian để học trượt tuyết bằng ván một cách thành thạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboard

noun
Lật mặt

Ván trượt tuyết (một loại ván rộng giống như ván trượt, được sử dụng để trượt xuống các sườn dốc phủ đầy tuyết).

"He went snowboarding in the Alps last winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He snowboards every winter.
Anh ấy trượt tuyết ván mỗi mùa đông.
Phủ định
They don't snowboard in the summer.
Họ không trượt ván tuyết vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you snowboard well?
Bạn trượt ván tuyết có giỏi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be snowboarding in the Alps next winter.
Anh ấy sẽ trượt tuyết ở dãy Alps vào mùa đông tới.
Phủ định
They won't be snowboarding this weekend because the snow is melting.
Họ sẽ không trượt tuyết vào cuối tuần này vì tuyết đang tan.
Nghi vấn
Will you be snowboarding down that slope when we get to the top?
Bạn sẽ trượt tuyết xuống dốc đó khi chúng ta lên đến đỉnh chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to snowboard every winter when I was younger.
Tôi từng trượt tuyết mỗi mùa đông khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to snowboard because she was afraid of heights.
Cô ấy đã không từng trượt tuyết vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Did you use to snowboard often in the Alps?
Bạn có thường trượt tuyết ở dãy Alps không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboard".

Sự trỗi dậy của Snowboard

Từ một hoạt động giải trí mang tính 'underground' và nổi loạn, trượt tuyết bằng ván đã nhanh chóng trở thành một môn thể thao mùa đông phổ biến toàn cầu. Nó đặc biệt được giới trẻ yêu thích vì phong cách tự do, năng động và sự kết hợp của thể thao với văn hóa đường phố.

Môn thể thao Olympic

Môn trượt tuyết bằng ván lần đầu tiên được đưa vào Thế vận hội Mùa đông năm 1998 tại Nagano, Nhật Bản. Sự kiện này đánh dấu một cột mốc quan trọng, công nhận chính thức snowboard là một môn thể thao đẳng cấp thế giới, với nhiều nội dung thi đấu hấp dẫn như halfpipe và slopestyle.