(Top Banner Ad)
skiing
B1
noun B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

skiing

UK: /ˈskiːɪŋ/ • US: /ˈskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết môn trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of gliding on skis.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết bằng ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys skiing in the Alps every winter."

    "Cô ấy thích trượt tuyết ở dãy Alps mỗi mùa đông."

  • "Skiing is a popular winter sport."

    "Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "They went skiing last weekend."

    "Họ đã đi trượt tuyết vào cuối tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski Ván trượt tuyết
Verb ski Trượt tuyết
Noun skier Người trượt tuyết
Adjective skiable Có thể trượt tuyết được
Noun ski resort Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Norwegian
ski
English
ski

Nguồn gốc từ 'ski'

Từ 'skiing' bắt nguồn từ 'ski', mà 'ski' lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð'. 'Skíð' ban đầu có nghĩa là 'miếng gỗ' hoặc 'gậy'. Những tấm ván gỗ dài này được sử dụng từ hàng ngàn năm trước để di chuyển trên tuyết ở các nước Bắc Âu. Đến thế kỷ 19, trượt tuyết đã phát triển thành một môn thể thao và hoạt động giải trí phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

'Skiing' thường đề cập đến hoạt động trượt tuyết giải trí hoặc thể thao. Nó bao hàm việc sử dụng ván trượt để di chuyển trên tuyết. Không giống như 'snowboarding' sử dụng ván trượt tuyết duy nhất.

Prepositions

on for

'Skiing on': nói về việc trượt trên một bề mặt cụ thể. 'Skiing for': nói về mục đích của việc trượt tuyết (ví dụ, trượt tuyết để giải trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + skiing
  • downhill downhill skiing
    (trượt tuyết đổ đèo)
  • cross-country cross-country skiing
    (trượt tuyết băng đồng)
  • alpine alpine skiing
    (trượt tuyết trên núi An-pơ (đổ đèo))
  • good good skiing conditions
    (điều kiện trượt tuyết tốt)
  • excellent excellent skiing
    (môn trượt tuyết tuyệt vời)
Động từ + skiing
  • go go skiing
    (đi trượt tuyết)
  • enjoy enjoy skiing
    (thích thú với việc trượt tuyết)
  • love love skiing
    (yêu thích trượt tuyết)
Danh từ + skiing
  • water water skiing
    (lướt ván nước)
  • snow snow skiing
    (trượt tuyết trên tuyết (phân biệt với lướt ván nước))
  • skiing skiing holiday
    (kỳ nghỉ trượt tuyết)
  • skiing skiing season
    (mùa trượt tuyết)
  • skiing skiing accident
    (tai nạn trượt tuyết)

Idioms

  • go skiing

    đi trượt tuyết

    "We usually go skiing in the Alps every winter."

    (Chúng tôi thường đi trượt tuyết ở dãy Alps mỗi mùa đông.)

  • skiing holiday/trip

    kỳ nghỉ/chuyến đi trượt tuyết

    "Our family is planning a skiing holiday to Canada next year."

    (Gia đình chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ trượt tuyết ở Canada vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skiing

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết bằng ván trượt.

"She enjoys skiing in the Alps every winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the snow was perfect, we went skiing all day.
Bởi vì tuyết rất hoàn hảo, chúng tôi đã đi trượt tuyết cả ngày.
Phủ định
Although he enjoys winter sports, he doesn't go skiing as often as he used to because of his knee injury.
Mặc dù anh ấy thích các môn thể thao mùa đông, anh ấy không đi trượt tuyết thường xuyên như trước vì chấn thương đầu gối.
Nghi vấn
If the weather is good, will you be skiing this weekend?
Nếu thời tiết tốt, bạn sẽ đi trượt tuyết vào cuối tuần này chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That skiing is her passion is evident in her dedication to training.
Việc trượt tuyết là đam mê của cô ấy thể hiện rõ qua sự tận tâm với việc luyện tập.
Phủ định
Whether he enjoys skiing or not is not yet known.
Việc anh ấy có thích trượt tuyết hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether skiing is dangerous depends on the skill of the skier.
Việc trượt tuyết có nguy hiểm hay không phụ thuộc vào kỹ năng của người trượt.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys skiing in the winter.
Mọi người đều thích trượt tuyết vào mùa đông.
Phủ định
Nobody dislikes skiing when the snow is perfect.
Không ai không thích trượt tuyết khi tuyết hoàn hảo.
Nghi vấn
Does anyone here know anything about skiing?
Có ai ở đây biết gì về trượt tuyết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in skiing.
Cô ấy thích trượt tuyết.
Phủ định
Are you not skiing today?
Hôm nay bạn không trượt tuyết à?
Nghi vấn
Is skiing your favorite winter sport?
Trượt tuyết có phải là môn thể thao mùa đông yêu thích của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be skiing in the Alps next winter.
Tôi sẽ đang trượt tuyết ở dãy Alps vào mùa đông tới.
Phủ định
She won't be skiing because she broke her leg.
Cô ấy sẽ không trượt tuyết vì cô ấy bị gãy chân.
Nghi vấn
Will you be skiing down that slope when I arrive?
Bạn sẽ đang trượt tuyết xuống dốc đó khi tôi đến chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went skiing in the Alps last winter.
Cô ấy đã đi trượt tuyết ở dãy Alps mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't go skiing because the weather was bad.
Họ đã không đi trượt tuyết vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Did you enjoy skiing on your vacation?
Bạn có thích trượt tuyết trong kỳ nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skiing".

Môn thể thao mùa đông phổ biến

Trượt tuyết là một trong những môn thể thao và hoạt động giải trí mùa đông phổ biến nhất ở nhiều quốc gia có tuyết, đặc biệt là ở châu Âu (dãy Alps), Bắc Mỹ (dãy Rocky) và Scandinavia. Đây không chỉ là một môn thể thao Olympic mà còn là một phần quan trọng của ngành du lịch mùa đông, thu hút hàng triệu người mỗi năm.

Tác động đến du lịch và kinh tế

Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết thường là trung tâm kinh tế của nhiều thị trấn và vùng núi, tạo ra hàng ngàn việc làm và doanh thu đáng kể từ du lịch. Ngành công nghiệp trượt tuyết bao gồm sản xuất thiết bị, thời trang, dịch vụ lưu trú, ăn uống và đào tạo, góp phần lớn vào GDP của các quốc gia có địa hình phù hợp.