(Top Banner Ad)
snowshoes
B1
Danh từ B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

snowshoes

UK: /ˈsnəʊˌʃuːz/ • US: /ˈsnoʊˌʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt tuyết giày đi tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Footwear that distributes a person's weight over a larger area so the foot does not sink into the snow.

Vietnamese Meaning

Một loại giày dép được thiết kế để phân tán trọng lượng của một người trên một diện tích lớn hơn, giúp chân không bị lún xuống tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went hiking in the mountains wearing snowshoes."

    "Chúng tôi đi bộ đường dài trên núi và đeo giày trượt tuyết."

  • "Snowshoes are essential for winter hiking in deep snow."

    "Giày trượt tuyết rất cần thiết cho việc đi bộ đường dài vào mùa đông trong tuyết sâu."

  • "She strapped on her snowshoes and headed out for a walk."

    "Cô ấy buộc giày trượt tuyết và đi ra ngoài đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowshoe chiếc giày đi tuyết
Verb to snowshoe đi bằng giày tuyết, trượt tuyết bằng giày đặc dụng
Noun snowshoer người đi giày tuyết
Noun snowshoeing môn thể thao/hoạt động đi giày tuyết

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
shoe
English
snowshoe

Nguồn gốc của 'snowshoes'

Từ 'snowshoes' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ 'snow' (tuyết) và 'shoe' (giày). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 để mô tả loại giày đặc biệt giúp người đi bộ trên tuyết sâu mà không bị lún, dựa trên thiết kế cổ xưa của thổ dân bản địa.

Usage Note

Snowshoes cho phép người dùng đi lại trên tuyết sâu dễ dàng hơn. Chúng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào loại tuyết và địa hình.

Prepositions

in on

* **in snowshoes**: nhấn mạnh hành động đi lại hoặc di chuyển sử dụng snowshoes. * **on snowshoes**: thường dùng để chỉ việc đeo snowshoes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowshoes
  • wear wear snowshoes
    (mang/đi giày đi tuyết)
  • put on put on snowshoes
    (đeo/đi giày đi tuyết vào chân)
  • use use snowshoes
    (sử dụng giày đi tuyết)
  • rent rent snowshoes
    (thuê giày đi tuyết)
Adjective + snowshoes
  • traditional traditional snowshoes
    (giày đi tuyết truyền thống)
  • modern modern snowshoes
    (giày đi tuyết hiện đại)
  • lightweight lightweight snowshoes
    (giày đi tuyết nhẹ)

Idioms

  • a pair of snowshoes

    một đôi giày đi tuyết

    "You'll need a good pair of snowshoes for this deep snow."

    (Bạn sẽ cần một đôi giày đi tuyết tốt cho lớp tuyết dày này.)

  • go snowshoeing

    đi bộ trên tuyết bằng giày chuyên dụng (tham gia hoạt động)

    "Let's go snowshoeing this weekend in the mountains."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi giày tuyết trên núi nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowshoes

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày dép được thiết kế để phân tán trọng lượng của một người trên một diện tích lớn hơn, giúp chân không bị lún xuống tuyết.

"We went hiking in the mountains wearing snowshoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use snowshoes when hiking in deep snow.
Chúng ta nên sử dụng giày trượt tuyết khi đi bộ đường dài trong tuyết dày.
Phủ định
You cannot hike comfortably in that terrain without snowshoes.
Bạn không thể đi bộ đường dài thoải mái trên địa hình đó mà không có giày trượt tuyết.
Nghi vấn
Could they have reached the cabin faster if they had used snowshoes?
Liệu họ có thể đến cabin nhanh hơn nếu họ đã sử dụng giày trượt tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowshoes".

Nguồn gốc từ thổ dân bản địa

Giày đi tuyết (snowshoes) ban đầu được phát triển bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ và châu Á hàng ngàn năm trước. Chúng là công cụ sinh tồn thiết yếu, giúp người dân đi lại và săn bắn trên tuyết dày bằng cách phân tán trọng lượng cơ thể, tránh bị lún sâu.

Từ công cụ sinh tồn đến môn thể thao

Ngày nay, giày đi tuyết không chỉ là công cụ thiết yếu để di chuyển trong các vùng có tuyết rơi dày mà còn trở thành một môn thể thao giải trí và hoạt động ngoài trời phổ biến. Nó cho phép mọi người khám phá thiên nhiên vào mùa đông, tập thể dục và tận hưởng cảnh quan tuyết phủ tuyệt đẹp.