(Top Banner Ad)
hiking boots
A2
Danh từ A2 Thể thao, Du lịch

hiking boots

UK: /ˈhaɪkɪŋ buːts/ • US: /ˈhaɪkɪŋ buːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày đi bộ đường dài ủng leo núi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sturdy footwear designed for hiking, providing ankle support and traction.

Vietnamese Meaning

Loại giày chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài, hỗ trợ mắt cá chân và tạo độ bám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new hiking boots for my trip to the mountains."

    "Tôi cần mua một đôi giày đi bộ đường dài mới cho chuyến đi lên núi của tôi."

  • "These hiking boots are very comfortable and provide good ankle support."

    "Đôi giày đi bộ đường dài này rất thoải mái và hỗ trợ mắt cá chân tốt."

  • "Make sure to break in your hiking boots before going on a long hike."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã làm quen với đôi giày đi bộ đường dài trước khi đi một chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hike đi bộ đường dài
Noun hiker người đi bộ đường dài
Noun boot ủng, giày ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
hiking
English
boot
English
hiking boots

Nguồn gốc của 'Hiking Boots'

Từ 'hiking boots' là sự kết hợp đơn giản của 'hiking' (đi bộ đường dài) và 'boots' (ủng). Ủng đã được sử dụng từ lâu để bảo vệ chân, và khi hoạt động đi bộ đường dài trở nên phổ biến, những đôi ủng đặc biệt được thiết kế cho mục đích này đã ra đời, từ đó có thuật ngữ 'hiking boots'.

Usage Note

"Hiking boots" thường được làm từ da hoặc vật liệu tổng hợp, có đế dày và cứng để bảo vệ chân trên địa hình gồ ghề. Chúng khác với giày chạy bộ hoặc giày thể thao thông thường ở độ bền và khả năng hỗ trợ cao hơn. "Hiking boots" có nhiều loại khác nhau, từ giày nhẹ cho những chuyến đi ngắn đến giày nặng hơn cho những chuyến đi dài ngày với nhiều hành lý. Nên chọn giày phù hợp với loại địa hình và mục đích sử dụng.

Prepositions

for in

"for" dùng để chỉ mục đích sử dụng: "hiking boots for backpacking". "in" dùng để chỉ môi trường sử dụng: "hiking boots in mountainous regions".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiking boots
  • sturdy sturdy hiking boots
    (ủng đi bộ đường dài chắc chắn)
  • comfortable comfortable hiking boots
    (ủng đi bộ đường dài thoải mái)
  • waterproof waterproof hiking boots
    (ủng đi bộ đường dài chống thấm nước)
Verb + hiking boots
  • wear wear hiking boots
    (mang ủng đi bộ đường dài)
  • put on put on hiking boots
    (xỏ ủng đi bộ đường dài)
  • lace up lace up hiking boots
    (buộc dây ủng đi bộ đường dài)

Idioms

  • to be in someone's boots

    ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "Before you criticize her, try to be in her boots."

    (Trước khi chỉ trích cô ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy.)

  • die with your boots on

    chết khi đang làm việc, cống hiến đến hơi thở cuối cùng

    "He was a dedicated doctor who wanted to die with his boots on."

    (Anh ấy là một bác sĩ tận tâm, người muốn cống hiến đến hơi thở cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiking boots

Danh từ
Lật mặt

Loại giày chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài, hỗ trợ mắt cá chân và tạo độ bám.

"I need to buy new hiking boots for my trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To buy new hiking boots is essential for a comfortable trek.
Việc mua đôi giày đi bộ đường dài mới là điều cần thiết cho một chuyến đi bộ thoải mái.
Phủ định
It's best not to wear hiking boots that are too tight.
Tốt nhất là không nên đi giày đi bộ đường dài quá chật.
Nghi vấn
Why did you choose to wear those hiking boots on such a hot day?
Tại sao bạn lại chọn đi đôi giày đi bộ đường dài đó vào một ngày nóng như vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These hiking boots are mine; I bought them last year.
Đôi giày đi bộ đường dài này là của tôi; tôi đã mua chúng năm ngoái.
Phủ định
Those aren't your hiking boots; they are ours.
Đó không phải là đôi giày đi bộ đường dài của bạn; chúng là của chúng tôi.
Nghi vấn
Whose hiking boots are those near the door?
Đôi giày đi bộ đường dài gần cửa kia là của ai?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new hiking boots were delivered yesterday.
Đôi giày đi bộ đường dài mới đã được giao ngày hôm qua.
Phủ định
My hiking boots are not being worn because of the bad weather.
Giày đi bộ đường dài của tôi không được mang vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will the hiking boots be shipped tomorrow?
Liệu đôi giày đi bộ đường dài sẽ được giao vào ngày mai?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought better hiking boots for this trip; my feet are killing me!
Tôi ước tôi đã mua đôi giày leo núi tốt hơn cho chuyến đi này; chân tôi đau quá!
Phủ định
If only I hadn't forgotten my hiking boots at home; this trail is treacherous in sneakers.
Giá mà tôi đã không quên đôi giày leo núi ở nhà; con đường mòn này rất nguy hiểm khi đi giày thể thao.
Nghi vấn
If only I could find my hiking boots, would you like to go hiking this weekend?
Giá mà tôi có thể tìm thấy đôi giày leo núi của mình, bạn có muốn đi leo núi vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking boots".

Văn hóa Đi bộ Đường dài

Đi bộ đường dài (hiking) là một hoạt động phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Nó không chỉ là một hình thức tập thể dục mà còn là một cách để kết nối với thiên nhiên và khám phá những vùng đất mới. Hiking boots là một phần không thể thiếu của trải nghiệm này.

Sự phát triển của giày đi bộ đường dài

Hiking boots ngày nay rất đa dạng, từ những đôi nhẹ nhàng cho những chuyến đi ngắn ngày đến những đôi cứng cáp cho những chuyến thám hiểm dài ngày trên núi cao. Các công nghệ vật liệu mới liên tục được áp dụng để tăng cường độ bền, sự thoải mái và khả năng bảo vệ cho người dùng.