(Top Banner Ad)
social climbing
C1
Danh từ C1 Xã hội học

social climbing

UK: /ˈsəʊʃəl ˈklaɪmɪŋ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo trèo địa vị bon chen địa vị trèo cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to gain a higher social position.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng đạt được một vị trí xã hội cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her constant name-dropping was a clear sign of social climbing."

    "Việc cô ấy liên tục khoe khoang tên tuổi những người nổi tiếng là một dấu hiệu rõ ràng của việc leo trèo địa vị."

  • "His social climbing was obvious to everyone at the party."

    "Việc anh ta leo trèo địa vị trở nên quá rõ ràng với mọi người tại bữa tiệc."

  • "She abandoned her old friends in her quest for social climbing."

    "Cô ấy đã bỏ rơi những người bạn cũ trong cuộc tìm kiếm leo trèo địa vị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social climbing sự leo trèo xã hội; hành vi cố gắng nâng cao địa vị xã hội
Noun social climber người leo trèo xã hội (người tìm cách nâng cao địa vị xã hội một cách vụ lợi)
Verb to social climb cố gắng nâng cao địa vị xã hội (bằng cách kết giao với người giàu, có quyền lực)
Adjective social-climbing có tính chất leo trèo xã hội; liên quan đến việc leo trèo xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
social
English
climbing

Nguồn gốc của cụm từ 'Social Climbing'

Cụm từ 'social climbing' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'social' (thuộc về xã hội) và 'climbing' (hành động leo trèo). Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả hành vi của những người cố gắng nâng cao địa vị xã hội của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị cao hơn, thường bị coi là không chân thành hoặc vụ lợi. Ý tưởng 'leo' lên một 'bậc thang xã hội' đã hình thành nên nghĩa của cụm từ này.

Usage Note

“Social climbing” mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nỗ lực một cách tham vọng, đôi khi không trung thực hoặc cơ hội, để nâng cao địa vị xã hội. Nó thường liên quan đến việc kết bạn hoặc giao du với những người có địa vị cao hơn để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với sự tiến bộ xã hội thông thường (social mobility) vốn dựa trên năng lực và đóng góp, social climbing thường bị coi là giả tạo và thiếu chân thành. Nó khác với "networking" ở chỗ networking có mục đích xây dựng mối quan hệ vì lợi ích chung, trong khi social climbing chỉ vì lợi ích cá nhân.

Prepositions

in into

In: Đề cập đến việc tham gia vào các hoạt động social climbing. Ví dụ: 'He is engaged in social climbing.' Into: Chỉ sự dấn thân sâu vào social climbing. Ví dụ: 'She is really into social climbing to improve her status.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social climbing
  • blatant blatant social climbing
    (leo trèo xã hội trắng trợn)
  • naked naked social climbing
    (leo trèo xã hội trơ trẽn, lộ liễu)
  • ruthless ruthless social climbing
    (leo trèo xã hội tàn nhẫn, bất chấp)
  • obsessive obsessive social climbing
    (leo trèo xã hội một cách ám ảnh)
Verb + social climbing
  • engage in engage in social climbing
    (tham gia vào việc leo trèo xã hội)
  • accused of accused of social climbing
    (bị buộc tội leo trèo xã hội)
  • criticize criticize social climbing
    (chỉ trích hành vi leo trèo xã hội)
  • pursue pursue social climbing
    (theo đuổi việc leo trèo xã hội)

Idioms

  • The art of social climbing

    Nghệ thuật leo trèo xã hội (thường dùng để ám chỉ kỹ năng thao túng, gây ấn tượng để thăng tiến xã hội)

    "Some see networking as a genuine connection, others as the art of social climbing."

    (Một số người xem việc kết nối là mối quan hệ chân thật, những người khác lại coi đó là nghệ thuật leo trèo xã hội.)

  • A master of social climbing

    Một bậc thầy trong việc leo trèo xã hội (người rất giỏi trong việc sử dụng các mối quan hệ để thăng tiến)

    "She's a master of social climbing, always knowing the right people to impress."

    (Cô ấy là một bậc thầy trong việc leo trèo xã hội, luôn biết cách gây ấn tượng với đúng người.)

  • It's nothing but social climbing

    Chẳng qua chỉ là sự leo trèo xã hội (dùng để bác bỏ hành động của ai đó là không chân thành, chỉ vì lợi ích cá nhân)

    "His sudden interest in wealthy circles is nothing but social climbing."

    (Sự quan tâm đột ngột của anh ấy đến giới thượng lưu chẳng qua chỉ là sự leo trèo xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social climbing

Danh từ
Lật mặt

Hành động cố gắng đạt được một vị trí xã hội cao hơn.

"Her constant name-dropping was a clear sign of social climbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social climbing".

Khái niệm và sự nhìn nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'social climbing' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó được liên hệ với sự không chân thành, cơ hội chủ nghĩa và sự hời hợt, nơi các mối quan hệ được xây dựng dựa trên lợi ích cá nhân chứ không phải tình cảm thật sự. Các tác phẩm văn học và phim ảnh thường khắc họa những nhân vật 'social climber' theo hướng châm biếm hoặc đáng thương, như một lời chỉ trích về áp lực và sự giả dối trong xã hội.

Tham vọng và cấu trúc xã hội

Khái niệm 'social climbing' phản ánh sự tồn tại của các tầng lớp và hệ thống địa vị xã hội. Nó cho thấy khao khát cố hữu của con người muốn nâng cao vị thế của mình, dù đôi khi phải đánh đổi bằng các giá trị đạo đức hoặc các mối quan hệ chân chính. Đây là một động lực xã hội phức tạp, vừa thể hiện sự năng động và mong muốn cải thiện bản thân, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều mặt trái về đạo đức và nhân cách.